Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 — hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ cần làm gì

Tình huống điển hình, không phải vụ việc cụ thể: một chủ shop bán hàng online lưu file Excel gần 2.000 khách — họ tên, số điện thoại, địa chỉ giao hàng, có người còn ghi cả số căn cước để xác minh khi mua trả góp. File này nằm trên máy tính cá nhân, thỉnh thoảng gửi qua Zalo cho nhân viên mới để “làm quen khách”. Từ 01/01/2026, việc này đã thuộc phạm vi điều chỉnh của một luật mới — Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Sếp đọc tới đây có thể đang lo: vậy có phải lập hồ sơ, thuê nhân sự chuyên trách như doanh nghiệp lớn không? Bài này trả lời đúng câu đó cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 — Quốc hội thông qua 26/06/2025, hiệu lực từ 01/01/2026, 5 chương, 39 điều.
  2. 1.2. Nghị định 356/2025/NĐ-CP — hướng dẫn thi hành, ban hành 31/12/2025, hiệu lực cùng ngày với Luật (01/01/2026), thay thế Nghị định 13/2023/NĐ-CP.
  3. 1.3. Nghị định 330/2026/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân, hiệu lực 19/08/2026.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 30/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

2. Ba nguyên tắc bắt buộc — không phân biệt quy mô

2.1. Chỉ được thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân đúng phạm vi, mục đích cụ thể, rõ ràng đã báo cho khách (Điều 3 Luật 91/2025/QH15).

2.2. Dữ liệu cá nhân được thu thập phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu trước khi thu thập, trừ vài trường hợp luật cho phép không cần đồng ý — ví dụ cấp bách bảo vệ tính mạng, sức khoẻ (Điều 11, Điều 19).

2.3. Không được chuyển giao dữ liệu cho bên khác nếu chưa được đồng ý, trừ vài trường hợp luật liệt kê rõ như chia, tách, sáp nhập doanh nghiệp (Điều 17).

Ba nguyên tắc này áp dụng cho MỌI quy mô, kể cả hộ kinh doanh một người. File Excel gửi qua Zalo cho nhân viên mới không có gì sai — miễn khách đã được báo trước dữ liệu của họ dùng vào việc gì, và không bị đem bán hay chia sẻ ngoài mục đích đó.

3. Hồ sơ đánh giá tác động — phần nặng nhất, nhưng đa số hộ kinh doanh được miễn

3.1. Luật yêu cầu bên kiểm soát dữ liệu lập hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân, gửi cho cơ quan chuyên trách trong 60 ngày kể từ ngày đầu tiên xử lý dữ liệu, và chỉ định bộ phận hoặc nhân sự bảo vệ dữ liệu cá nhân (Điều 21, Điều 22, khoản 2 Điều 33).

3.2. Hộ kinh doanh và doanh nghiệp siêu nhỏ KHÔNG phải làm việc này — Điều 38 Luật 91/2025/QH15 miễn hẳn, không phải chờ hết thời hạn.

3.3. Doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp thì được lựa chọn làm hoặc không làm trong 5 năm kể từ 01/01/2026 — không phải miễn hẳn như hộ kinh doanh, nhưng cũng chưa bắt buộc ngay.

4. Ba trường hợp KHÔNG được miễn — dù là hộ kinh doanh

Điều 38 nêu rõ miễn trừ ở mục 3 không áp dụng nếu hộ kinh doanh, doanh nghiệp siêu nhỏ rơi vào một trong ba trường hợp:

  1. 4.1. Kinh doanh dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân (ví dụ: cung cấp phần mềm quản lý khách hàng cho đơn vị khác).
  2. 4.2. Trực tiếp xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm (sức khoẻ, tôn giáo, sinh trắc học, tài chính…).
  3. 4.3. Xử lý dữ liệu cá nhân của số lượng lớn chủ thể dữ liệu (mức cụ thể chờ Chính phủ quy định chi tiết tại khoản 4 Điều 38 — chưa có văn bản hướng dẫn số lượng cụ thể tại thời điểm bài này viết, 30/09/2026).

Shop bán hàng online lưu 2.000 số điện thoại khách ở ví dụ đầu bài — chưa chắc thuộc diện “số lượng lớn” theo nghĩa luật định, nhưng đây đúng là câu cần hỏi lại khi Chính phủ ra văn bản hướng dẫn cụ thể mức nào tính là lớn.

5. Việc cần làm ngay dù được miễn hồ sơ

  1. 5.1. Soát lại toàn bộ nơi đang lưu dữ liệu khách: file Excel, Zalo, phần mềm bán hàng, giấy tờ giao hàng.
  2. 5.2. Với khách mới, có một câu thông báo ngắn khi thu thập thông tin — ví dụ: “Số điện thoại dùng để giao hàng và chăm sóc sau bán, không dùng vào việc khác.”
  3. 5.3. Không chuyển file khách cho bên thứ ba (kể cả đối tác, bên giao hàng ngoài) khi chưa có căn cứ rõ hoặc chưa báo khách.
  4. 5.4. Nếu có thuê dịch vụ CRM, phần mềm quản lý khách hàng bên ngoài — kiểm bên đó có cam kết bảo mật dữ liệu theo đúng luật không, vì lúc đó Sếp là bên kiểm soát dữ liệu, chịu trách nhiệm cuối.

6. Mức phạt nếu vi phạm

6.1. Theo Nghị định 330/2026/NĐ-CP, mức phạt tối đa cho vi phạm thông thường là 3 tỷ đồng với tổ chức, cá nhân bằng một nửa mức đó.

6.2. Riêng hành vi mua, bán dữ liệu cá nhân — mức phạt tính theo 10 lần khoản thu có được từ hành vi vi phạm.

6.3. Vi phạm về chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới sai quy định — phạt tới 5% doanh thu năm trước liền kề của tổ chức vi phạm.

Mức phạt này áp cho vi phạm thật sự nghiêm trọng (mua bán dữ liệu, để lộ hàng loạt) — không phải hộ kinh doanh cứ có file Excel khách hàng là bị phạt. Nhưng đúng là từ 01/01/2026, “tôi không biết luật này” không còn là lý do được chấp nhận.

Bắt buộc phải tuân luật, nhưng phần việc thật sự phải làm cho hộ kinh doanh nhỏ hơn nhiều người tưởng — đúng ba nguyên tắc cơ bản ở mục 2 là phần lớn công việc đã xong.

Nhớ một câu: Luật bắt buộc tuân thủ như nhau, nhưng phần việc thật sự phải làm cho hộ kinh doanh nhỏ hơn nhiều người tưởng — làm đúng ba nguyên tắc cơ bản ở mục 2 là đã xong phần lớn việc.

7. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Liệt kê hết nơi đang lưu dữ liệu khách hàng: file, phần mềm, giấy tờ.
  2. Soát xem có đang chia sẻ dữ liệu khách cho bên nào ngoài mục đích ban đầu không.
  3. Thêm một câu thông báo ngắn khi thu thập thông tin khách mới.
  4. Nếu có dùng phần mềm/CRM của bên ngoài — hỏi lại bên đó cam kết bảo mật dữ liệu ra sao.
  5. Nếu công ty thuộc diện doanh nghiệp nhỏ, khởi nghiệp — theo dõi thêm hướng dẫn của Chính phủ về mức “số lượng lớn” ở khoản 4 Điều 38, vì đây là ranh giới quyết định có phải lập hồ sơ đánh giá tác động hay không.

Bước 1 — đọc thêm. Dữ liệu cá nhân nhạy cảm là gì, khi nào cần xin phép riêng — tụi mình sẽ có bài chi tiết tiếp theo.

Bước 2 — mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ công ty mình đang có, hỏi tụi mình việc này áp dụng cho công ty mình ra sao.

Bước 3 — nhắn tụi mình rà giúp. Sếp gửi danh sách nơi đang lưu dữ liệu khách hàng, tụi mình soát cùng xem có chỗ nào cần sửa trước khi có ai hỏi tới, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#baovedulieucanhan
#hokinhdoanh




Chi phí khám sức khoẻ định kỳ cho người lao động — đối chiếu giá thị trường, thuế TNDN và TNCN (Thông tư 25/2026/TT-BYT)

Một công ty vừa nhận được công văn: phòng khám hợp tác gửi bảng giá gói khám sức khoẻ định kỳ theo Thông tư 25/2026/TT-BYT — 680.000 đồng/người với nam, 1.122.000 đồng/người với nữ đã lập gia đình. Kế toán cầm bảng giá, câu hỏi đầu tiên không phải “đắt hay rẻ”, mà là: chi khoản này có bị loại khi quyết toán không, nhân viên có bị tính thêm thuế thu nhập cá nhân không.

Bài này trả lời đúng hai câu đó, kèm bảng đối chiếu giá thị trường để biết mức trong công văn có hợp lý không.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13: nghĩa vụ tổ chức khám sức khoẻ định kỳ.
  2. 1.2. Thông tư 32/2023/TT-BYT, được sửa đổi bởi Thông tư 25/2026/TT-BYT (Bộ Y tế ban hành 30/06/2026, hiệu lực từ 01/07/2026): nội dung chuyên môn khám sức khoẻ.
  3. 1.3. Nghị định 320/2025/NĐ-CP: mức trần chi phúc lợi được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 28/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

2. Bắt buộc hay tự nguyện — mức tối thiểu theo luật

2.1. Mỗi năm, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khoẻ ít nhất 1 lần cho toàn bộ người lao động.

2.2. Người làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm; người khuyết tật; người chưa thành niên; người cao tuổi: khám ít nhất 6 tháng một lần.

2.3. Lao động nữ: bắt buộc có khám chuyên khoa phụ sản trong gói khám định kỳ.

Không tổ chức khám sức khoẻ định kỳ là vi phạm nghĩa vụ người sử dụng lao động, bị xử phạt hành chính theo quy định về an toàn, vệ sinh lao động — không phải việc “làm cũng được, không làm cũng được”.

2.4. Hộ kinh doanh có bắt buộc khám không? Có. Điều 21 khoản 1 Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13 áp dụng cho mọi người sử dụng lao động có thuê người làm việc theo hợp đồng lao động, không phân biệt loại hình (công ty, hộ kinh doanh, hợp tác xã). Quy mô nhỏ hay chỉ là hộ kinh doanh không phải lý do được miễn. Khác biệt duy nhất nằm ở cách tính thuế. Từ năm 2026 hộ kinh doanh không còn nộp thuế khoán (Nghị định 68/2026/NĐ-CP), mà nộp theo doanh thu hoặc theo thu nhập. Hộ không nộp thuế thu nhập doanh nghiệp, nên phần “trần phúc lợi 01 tháng lương” ở mục 5 KHÔNG áp dụng cho hộ kinh doanh. Trần này chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nộp thuế thu nhập doanh nghiệp.

3. Thông tư 25/2026/TT-BYT đổi gì so với trước

3.1. Thêm Mẫu 04 — hồ sơ khám sức khoẻ tâm thần, dùng khi có chỉ định hoặc yêu cầu phù hợp.

3.2. Khám cận lâm sàng (xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh) chỉ thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ khám, không mặc định làm đủ mọi mục như trước. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới việc gói khám thực tế có thể ít mục hơn gói chào giá ban đầu.

3.3. Khám nội tổng quát vẫn giữ đủ các hệ: tim mạch, hô hấp, tiêu hoá, thận – tiết niệu, nội tiết, cơ xương khớp, thần kinh – tâm thần, cùng đo chiều cao, cân nặng, BMI, mạch, huyết áp.

4. Chi phí — đối chiếu bảng giá công văn với giá thị trường

Dịch vụ Nam Nữ độc thân Nữ đã lập gia đình
4.1. Khám lâm sàng, tư vấn, phân loại sức khoẻ 150.000 150.000 150.000
4.2. X-quang phổi thẳng 120.000 120.000 120.000
4.3. Xét nghiệm công thức máu 90.000 90.000 90.000
4.4. Tổng phân tích nước tiểu 55.000 55.000 55.000
4.5. Glucose, Creatinine, Ure, SGOT-SGPT (4 mục) 265.000 265.000 265.000
4.6. Khám sản phụ khoa — 30.000 30.000
4.7. Siêu âm 2 tuyến vú — 112.000 112.000
4.8. Phết tế bào cổ tử cung (Pap smear) — — 300.000
4.9. Tổng cộng/người 680.000 822.000 1.122.000

Đối chiếu 9 bệnh viện, phòng khám tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh (tra ngày 28/09/2026): gói cơ bản dao động 519.000 – 1.500.000 đồng/người, gói nâng cao 1.300.000 – 4.000.000 đồng/người. Mức trong công văn (680.000 – 1.122.000 đồng) nằm ở phân khúc gói cơ bản, không phải giá bất thường.

5. Thuế thu nhập doanh nghiệp — được trừ nhưng vẫn tính vào trần phúc lợi

5.1. Chi phí khám sức khoẻ định kỳ được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp nếu có hoá đơn, chứng từ thanh toán hợp lệ, và phục vụ đúng hoạt động của doanh nghiệp.

5.2. Khám sức khoẻ định kỳ có cộng vào trần phúc lợi không: chưa có hướng dẫn riêng. Điểm d khoản 4 Điều 10 Nghị định 320/2025 kể tên “chi hỗ trợ điều trị khám bệnh, chữa bệnh”, không kể tên khám sức khoẻ định kỳ bắt buộc. Tụi mình xếp khoản này là chi phí bắt buộc theo Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13, được trừ theo Điều 9 Nghị định 320/2025, không cộng vào trần 01 tháng lương.

5.3. Vì chưa có văn bản nói thẳng, Sếp giữ đủ hồ sơ khám: hợp đồng với cơ sở y tế, danh sách người khám, hoá đơn, chứng từ chuyển khoản. Muốn chắc thì gửi câu hỏi bằng văn bản tới cơ quan thuế quản lý.

5.4. Các khoản phúc lợi khác (nghỉ mát, quà Tết, hiếu hỉ, bánh trung thu) vẫn cộng dồn cả năm vào trần 01 tháng lương. Ví dụ và bảng phân loại xem bài quà tặng khách hàng, nhân viên: hoá đơn, thuế, chứng từ.

6. Thuế thu nhập cá nhân — miễn khi chi cho tập thể

6.1. Khoản chi khám sức khoẻ định kỳ cho tập thể người lao động (công ty ký hợp đồng, thanh toán trực tiếp cho cơ sở y tế theo danh sách, không chi tiền mặt cho từng người) không tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân của người lao động.

6.2. Nếu công ty phát tiền mặt cho từng nhân viên tự đi khám và không quản lý theo danh sách tập thể, khoản này dễ bị coi là thu nhập khác và phải tính thuế thu nhập cá nhân. Cách này khác hẳn cách làm đúng ở mục 6.1.

Cách 1. CÁCH CHI SAI — tính thêm thuế thu nhập cá nhân

Kế toán chuyển khoản 1.122.000đ trực tiếp vào lương từng nhân viên nữ, kèm ghi chú “hỗ trợ khám sức khoẻ”, để nhân viên tự chọn phòng khám.

Thành thu nhập cá nhân nhận được → cộng vào lương tính thuế thu nhập cá nhân

Cách 2. CÁCH CHI ĐÚNG — miễn thuế thu nhập cá nhân

Công ty ký hợp đồng với phòng khám, gửi danh sách toàn bộ nhân viên, chuyển khoản thẳng cho phòng khám theo tổng hoá đơn tập thể — không ai cầm tiền mặt.

Không tính vào thu nhập chịu thuế của bất kỳ ai

7. Hồ sơ chứng từ cần lưu

  • 7.1. Quyết định hoặc kế hoạch tổ chức khám sức khoẻ định kỳ: ban hành trước ngày khám, có danh sách người lao động tham gia.
  • 7.2. Hợp đồng với cơ sở y tế: đúng tên pháp nhân công ty, ghi rõ nội dung khám theo Thông tư 25/2026/TT-BYT.
  • 7.2.1. Công ty có nhân viên ở cả Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh — ký hợp đồng với 2 bệnh viện có được không?
    Được. Luật không bắt một công ty phải dùng một cơ sở y tế duy nhất cho toàn bộ nhân viên. Luật chỉ yêu cầu mỗi cơ sở được chọn phải đủ điều kiện chuyên môn kỹ thuật để khám sức khoẻ theo quy định (có giấy phép hoạt động khám chữa bệnh, đủ danh mục khám theo Thông tư 25/2026/TT-BYT). Công ty có hai chi nhánh, hai nơi làm việc hoàn toàn có thể ký hai hợp đồng riêng — một với bệnh viện ở Hà Nội cho nhân viên ngoài đó, một với bệnh viện ở Thành phố Hồ Chí Minh cho nhân viên trong này. Lưu ý thực hành: mỗi hợp đồng vẫn phải đứng tên đúng pháp nhân công ty (không phải tên chi nhánh nếu chi nhánh không có tư cách pháp nhân riêng). Giữ đủ hồ sơ, hoá đơn riêng cho từng hợp đồng để dễ đối chiếu khi quyết toán. Đừng gộp chung thành một khoản rồi mất dấu hợp đồng nào ứng với nhóm nhân viên nào.
  • 7.2.2. Nhóm có 2 công ty, 1 chi nhánh, 8 hộ kinh doanh — ký chung một hợp đồng được không?
  • 7.2.2.1. Không — phải tách theo đúng từng mã số thuế độc lập, vì mỗi mã số thuế là một người nộp thuế riêng, chi phí của đơn vị này không được tính vào hồ sơ của đơn vị khác.
  • 7.2.2.2. Bệnh viện vẫn có thể gom thành một đợt khám cho tiện (cùng ngày, cùng địa điểm), nhưng hợp đồng và hoá đơn phải tách riêng theo từng đơn vị:
  • 7.2.2.3. Tách theo từng đơn vị:
    Đơn vị Cách ký Vì sao
    7.2.2.3.1. 2 công ty 2 hợp đồng riêng, mỗi hợp đồng đúng tên pháp nhân + mã số thuế công ty đó Hai pháp nhân độc lập, mỗi công ty tự kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp riêng
    7.2.2.3.2. 1 chi nhánh Tuỳ hạch toán: phụ thuộc → gộp vào hợp đồng công ty mẹ (ghi rõ địa điểm chi nhánh trong danh sách người lao động). Độc lập (có mã số thuế 13 số riêng) → ký hợp đồng riêng dưới tên chi nhánh Chi nhánh hạch toán độc lập là đơn vị nộp thuế riêng, không gộp được
    7.2.2.3.3. 8 hộ kinh doanh 8 hợp đồng riêng, mỗi hợp đồng đứng tên hộ kinh doanh/chủ hộ đó Mỗi hộ kinh doanh có mã số thuế riêng, nộp thuế theo doanh thu độc lập — không chung sổ sách với công ty hay hộ khác
  • 7.2.2.4. Tổng cộng trường hợp này cần tối đa 10 hợp đồng (2 công ty + chi nhánh nếu độc lập + 8 hộ), ít nhất 9 hợp đồng (nếu chi nhánh phụ thuộc, gộp vào công ty mẹ).
  • 7.2.2.5. Mỗi hợp đồng kèm hoá đơn và danh sách người lao động riêng — đừng gộp chung một khoản chi rồi chia cho 11 đơn vị, vì chi phí được trừ phải đi liền với hoá đơn đúng tên pháp nhân chịu chi phí đó.
  • 7.2.3. Văn phòng nhỏ ở tỉnh (1-2 người) — có cần ký hợp đồng với bệnh viện, hay chỉ định bệnh viện cho nhân viên tự đi khám rồi mang hoá đơn về?
  • 7.2.3.1. Với nhóm nhỏ 1-2 người, không bắt buộc phải ký hợp đồng dịch vụ dài hạn với bệnh viện — nhưng cách làm phải giữ đúng ba điều kiện, không thì mất quyền miễn thuế thu nhập cá nhân và dễ bị loại chi phí:
  • 1. Công ty phải là người trả tiền, trả thẳng cho bệnh viện (chuyển khoản), không đưa tiền mặt cho nhân viên tự trả rồi hoàn lại — đưa tiền mặt là phá đúng điều kiện miễn thuế thu nhập cá nhân ở mục 6.1.
  • 2. Hoá đơn bệnh viện xuất phải đứng tên công ty (ghi mã số thuế công ty), không đứng tên cá nhân nhân viên — kể cả khi nhân viên là người trực tiếp cầm giấy đi khám.
  • 3. Có giấy giới thiệu hoặc công văn chỉ định của công ty gửi bệnh viện trước ngày khám, ghi rõ tên nhân viên, nội dung khám theo Thông tư 25/2026/TT-BYT. Giấy này thay cho hợp đồng dài hạn khi số lượng ít, không cần ký hợp đồng khung cả năm.
  • 7.2.3.2. Đáp ứng đủ ba điều trên thì không cần hợp đồng dịch vụ dài hạn, chỉ cần bổ sung thêm hai loại chứng từ so với bộ hồ sơ chuẩn ở mục 7:
  • 7.2.3.3. Giấy giới thiệu/công văn chỉ định — thay vai trò hợp đồng ở mục 7.2 (tải mẫu DOCX, công ty tự soạn, không phải mẫu Bộ Y tế ban hành).
  • 7.2.3.4. Chứng từ chuyển khoản — công ty trả thẳng cho bệnh viện theo từng đợt khám lẻ.
  • 7.2.4. Giám đốc không hưởng lương, không ký hợp đồng lao động — có khác gì không?
  • 7.2.4.1. Đây thực ra là hai câu hỏi khác nhau, tụi mình tách rõ từng câu, đừng gộp chung:
  • 7.2.4.2. Câu 1 — Giám đốc không lương có bắt buộc phải khám sức khoẻ định kỳ không? Không bắt buộc. Theo khoản 5 Điều 2 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13, giám đốc không ký hợp đồng lao động với chính công ty mình được xem là Người sử dụng lao động. Nhóm này tách biệt với nhóm “người lao động” ở khoản 1 đến 4 cùng điều. Nghĩa vụ khám sức khoẻ định kỳ ở Điều 21 chỉ áp dụng cho người lao động, không áp dụng ngược lại cho chính người sử dụng lao động. Đối chiếu thêm qua Thư viện Pháp luật, cùng kết luận: Công ty TNHH giám đốc không hưởng lương thì giám đốc có cần bắt buộc phải tham gia khám sức khoẻ không.
  • 7.2.4.3. Câu 2 — Nếu công ty vẫn cho giám đốc đi khám, chi phí đó có được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp không? Câu này tách thêm theo ba trường hợp dưới đây, vì cách tính thuế khác hẳn nhau:
  • 7.2.4.4. Có lương, có hợp đồng lao động (bình thường): áp dụng y hệt mục 1–7 ở trên, không có gì khác biệt — giám đốc lúc này là người lao động thật của công ty.
  • 7.2.4.5. Không lương, không hợp đồng lao động, nhưng trực tiếp điều hành (ví dụ chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tự làm giám đốc, chọn không nhận lương). Chi phí khám sức khoẻ vẫn được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp nếu đủ 3 điều kiện ở mục 7.2.3.1 (chuyển khoản thẳng, hoá đơn tên công ty, giấy giới thiệu). Lý do: bản chất người này vẫn đang làm việc thật, chỉ khác là không nhận lương bằng tiền.
  • 7.2.4.6. Không lương, không hợp đồng, không trực tiếp điều hành (chỉ đứng tên pháp lý, không làm việc thật): chi phí này rủi ro bị loại khi quyết toán. Logic giống khoản bảo hiểm y tế: công ty đóng bảo hiểm y tế cho giám đốc không lương thì khoản đó không được tính vào chi phí được trừ. Căn cứ: khoản 8 Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, thay Thông tư 96/2015/TT-BTC đã hết hiệu lực. Điều này không cho trừ tiền lương, thù lao của chủ công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên không trực tiếp tham gia điều hành. Các khoản phúc lợi khác của người này áp dụng tương tự.
  • 7.2.4.7. Điểm mấu chốt của câu 2 không phải “có lương hay không” — mà là “người này có trực tiếp làm việc thật tại công ty không”.
  • 7.2.5. Hộ kinh doanh chỉ có một mình chủ hộ, không thuê ai — chủ hộ có phải đi khám sức khoẻ định kỳ không?
  • 7.2.5.1. Không bắt buộc theo luật lao động. Nhưng nếu Sếp bán đồ ăn, thức uống thì vẫn phải lo sức khoẻ theo luật an toàn thực phẩm.
  • 7.2.5.2. Vì sao không bắt buộc. Khoản 1 Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13 viết: “Hằng năm, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe ít nhất một lần cho người lao động”. Nghĩa vụ này cần hai người: một người thuê, một người làm thuê. Hộ một mình chủ hộ thì không có ai thuê ai.
  • 7.2.5.3. Luật này vẫn coi chủ hộ là “người lao động làm việc không theo hợp đồng lao động” (khoản 3 Điều 2). Nhóm này có nghĩa vụ riêng ở khoản 4 Điều 6: tự chịu trách nhiệm an toàn cho công việc của mình, giữ an toàn cho người xung quanh. Trong danh sách đó không có nghĩa vụ tự khám định kỳ.
  • 7.2.5.4. Ngoại lệ: ngành thực phẩm. Sếp bán cơm, bán cà phê, làm bánh, tự tay nấu và bán? Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 buộc phải “tuân thủ quy định về sức khoẻ, kiến thức và thực hành của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm”. Quy định này nằm ở điểm đ khoản 1 Điều 22 (cơ sở nhỏ lẻ), khoản 4 Điều 29 (dịch vụ ăn uống), khoản 6 Điều 32 (thức ăn đường phố). Chủ hộ tự đứng bếp là người trực tiếp, nên vẫn phải đủ sức khoẻ. Cách khám, khám bao lâu một lần thì Sếp hỏi bộ phận an toàn thực phẩm ở phường, xã nơi kinh doanh — tụi mình chưa thấy văn bản hướng dẫn chung còn hiệu lực để dẫn chắc ở đây.
  • 7.2.5.5. Chủ hộ tự đi khám, tiền khám có được trừ khi tính thuế không? Tuỳ cách hộ nộp thuế năm 2026, theo Điều 4 Nghị định 68/2026/NĐ-CP. Mốc 500 triệu đồng ở điều này đã được Nghị định 141/2026/NĐ-CP nâng lên 01 tỷ đồng:
  • 7.2.5.5.1. Doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống: không phải nộp thuế thu nhập cá nhân, nên chuyện trừ hay không trừ không đặt ra.
  • 7.2.5.5.2. Trên 01 tỷ đến 3 tỷ đồng, nộp theo tỷ lệ trên doanh thu: thuế tính thẳng trên doanh thu, không trừ khoản chi nào, kể cả tiền khám.
  • 7.2.5.5.3. Trên 3 tỷ đồng, hoặc tự chọn tính trên thu nhập (doanh thu trừ chi phí): khoản 2 Điều 6 Nghị định 68/2026/NĐ-CP không cho trừ “các khoản chi phí phục vụ nhu cầu cá nhân, gia đình” (điểm g). Khoản này cũng không cho trừ tiền lương và khoản chi có tính chất tiền lương của chính chủ hộ (điểm c). Tiền khám cho bản thân chủ hộ rất dễ bị xếp vào nhóm này. Tụi mình chưa thấy hướng dẫn riêng cho đúng khoản này, nên Sếp đừng tự đưa vào chi phí — hỏi cơ quan thuế quản lý trực tiếp trước, xin trả lời bằng văn bản.
  • 7.2.5.6. Hộ có thuê người, dù chỉ một người: quay về mục 2.4 — Sếp phải tổ chức khám cho người đó.
  • 7.2.5.7. Lời thật lòng của tụi mình: luật không bắt, nhưng Sếp vẫn nên khám mỗi năm một lần. Hộ một người thì Sếp là cả cái tiệm. Sếp nằm viện một tháng là tiệm đóng cửa một tháng, tiền mặt bằng vẫn chạy. Vài trăm nghìn tiền khám rẻ hơn nhiều.
  • 7.2.5.8. Căn cứ (tra ngày 12/10/2026 tại vbpl.vn, mục Lược đồ, và thư viện văn bản của Tài Chính Khởi Nghiệp):
    7.2.5.8.1. Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13: Quốc hội ban hành 25/06/2015, hiệu lực 01/07/2016. Điều dẫn: khoản 3 Điều 2, khoản 4 Điều 6, khoản 1 Điều 21. Các điều này còn hiệu lực: luật chỉ bị Luật Bảo hiểm xã hội sửa ở phần bảo hiểm, không đụng ba điều trên.
    7.2.5.8.2. Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12: Quốc hội ban hành 17/06/2010, hiệu lực 01/07/2011. Điều dẫn: điểm đ khoản 1 Điều 22, khoản 4 Điều 29, khoản 6 Điều 32. Các điều này còn hiệu lực: luật chỉ bị Luật số 28/2018/QH14 (quy hoạch) và Luật Thanh tra số 84/2025/QH15 sửa, bãi bỏ ở phần khác.
    7.2.5.8.3. Nghị định 68/2026/NĐ-CP về thuế hộ kinh doanh: Chính phủ ban hành 05/03/2026, hiệu lực cùng ngày. Điều dẫn: Điều 4, điểm c và điểm g khoản 2 Điều 6. Điều 6 còn hiệu lực nguyên văn; Điều 4 còn hiệu lực nhưng mốc 500 triệu đồng đã đổi thành 01 tỷ đồng.
    7.2.5.8.4. Nghị định 141/2026/NĐ-CP sửa Nghị định 68/2026/NĐ-CP: Chính phủ ban hành 29/04/2026, hiệu lực từ 01/01/2026, còn hiệu lực. Điều dẫn: khoản 1 Điều 1 (đổi “500 triệu đồng” thành “01 tỷ đồng” tại Điều 4).
  • 7.3. Hoá đơn: xuất cho công ty, không xuất cho từng cá nhân.
  • 7.4. Chứng từ thanh toán qua ngân hàng: công ty trả trực tiếp cho cơ sở y tế.
  • 7.5. Kết quả khám, giấy chứng nhận sức khoẻ: lưu theo hồ sơ từng người lao động.
  • 7.6. Bộ chứng từ mẫu tải về: điền là dùng được ngay:

8. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Kiểm tra danh sách người lao động thuộc diện khám 6 tháng/lần (công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm) — tránh sót đợt khám giữa năm.
  2. Cộng dồn chi phúc lợi đã chi trong năm (nghỉ mát, hiếu hỉ, đào tạo…) với chi phí khám sức khoẻ sắp tới, đối chiếu trần 1 tháng lương bình quân trước khi ký hợp đồng khám.
  3. Rà lại cách thanh toán: chuyển khoản trực tiếp cho cơ sở y tế theo danh sách tập thể, không phát tiền mặt cho từng người.
  4. Chuẩn bị đủ 5 loại chứng từ ở mục 7 trước ngày khám, không đợi tới lúc quyết toán mới gom.

Nhớ một câu: Tính trước khi ký hợp đồng khám thì còn sửa được; tính sau khi đã quyết toán thì chỉ còn biết tiếc khoản chi phúc lợi vượt trần không được trừ thuế.

Bước 1 — đọc thêm về trần phúc lợi. Xem đủ các khoản cùng nằm trong rổ phúc lợi và cách tính trần tại bài Tổng hợp chứng từ ghi nhận chi phí phúc lợi cho người lao động.

Bước 2 — mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, tự xem quỹ lương bình quân công ty mình và các khoản phúc lợi đã chi trong năm, biết ngay còn bao nhiêu hạn mức trước khi ký hợp đồng khám.

Bước 3 — nhắn tụi mình tính giúp. Sếp gửi bảng giá và số lượng nhân viên dự kiến khám, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van. Tụi mình tính có vượt trần phúc lợi không trước khi Sếp ký hợp đồng — tính trước khi ký thì sửa được, tính lúc quyết toán thì chỉ còn biết tiếc.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#kiemsoatruirothue
#chiphiphucloi
#taichinhkhoinghiep
#nguoilaodong
#hoachdinhthue




Chuẩn bị hồ sơ và kiểm soát rủi ro thuế trước khi bán hàng — đường thời gian cho công ty sản xuất mới

Bài trước: Công ty sản xuất mới bắt đầu kinh doanh cần chuẩn bị gì — thuế bắt đầu như thế nào.

Bài trước đã trả lời thuế bắt đầu như thế nào. Bài này đi sâu hơn: chuẩn bị những gì trước khi lô hàng đầu tiên ra thị trường, và cách giữ cho khoản chi phí không bị loại khi quyết toán — theo khung kiểm soát rủi ro thuế đang được nhiều doanh nghiệp dịch vụ chuyên nghiệp áp dụng.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Điều 47 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14: thời hạn góp vốn.
  2. 1.2. Khoản 1 Điều 34 Luật Quảng cáo số 16/2012/QH13: nội dung bắt buộc của biển hiệu.
  3. 1.3. Khoản 1 Điều 9 Nghị định 320/2025/NĐ-CP: điều kiện chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để chi phí được trừ.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 28/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) và Công báo Chính phủ (congbao.chinhphu.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

2. Đường thời gian — bốn mốc trước khi bán hàng

Mốc Việc phải xong Vì sao không được bỏ qua
2.1. Trong 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp Góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết khi đăng ký Chưa góp đủ mà quá hạn: công ty phải đăng ký giảm vốn điều lệ theo đúng số đã góp trong 30 ngày tiếp theo — vốn điều lệ trên giấy tờ không khớp thực tế làm khó khi vay vốn, đấu thầu
2.2. Trước ngày bán đầu tiên Treo biển hiệu tại trụ sở, đủ ba nội dung: tên cơ quan chủ quản (nếu có), tên đúng theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, địa chỉ và điện thoại Thiếu biển hiệu là dấu hiệu đầu tiên cán bộ thuế ghi nhận khi xác minh trụ sở — ảnh hưởng tới việc xác nhận hoạt động thật
2.3. Trước khi ký đơn hàng đầu tiên Có đủ bộ hợp đồng mẫu: mua vào – bán ra, lao động, đại lý, dịch vụ (mục 5) Giao dịch đầu tiên thường là giao dịch bị soát xét kỹ nhất — không có hợp đồng thì không chứng minh được bản chất giao dịch
2.4. Từ giao dịch đầu tiên trở đi 100% thanh toán qua ngân hàng cho khoản từ 5 triệu đồng, không xé lẻ Thiếu chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt là lý do phổ biến nhất khiến chi phí bị loại khi quyết toán

3. Vì sao chi phí thật vẫn có thể bị loại — bốn điểm mù

Hoá đơn chỉ là một phần của giao dịch. Chi phí bị loại phần lớn không phải vì chi khống, mà vì một trong bốn điểm mù sau:

3.1. Đối tác — bốn yếu tố phải khớp: bên cung cấp = bên xuất hoá đơn = bên nhận tiền, kèm hồ sơ minh chứng. Một mắt xích lệch (hoá đơn của bên thứ ba không phải người thực giao hàng) đủ để chi phí bị đặt dấu hỏi.

3.2. Dữ liệu — bảy nguồn phải cùng phản ánh một giao dịch: hợp đồng · bán hàng (POS/sàn) · kho · ngân hàng · hoá đơn · kế toán · tờ khai. Công ty bán đa kênh (cửa hàng · đại lý · Shopee · TikTok Shop) mà không đối soát định kỳ dễ lệch doanh thu thực bán với doanh thu khai thuế.

3.3. Đa pháp nhân — nếu chủ công ty còn công ty khác, chi hộ/thu hộ giữa các công ty phải có hồ sơ rõ, không dùng chung tài sản/nhân sự mà không có căn cứ.

3.4. Báo cáo quản trị khác hồ sơ thuế — hai hệ thống được phép trình bày khác nhau, nhưng phải phản ánh cùng một thực tế: doanh thu · chi phí · hàng hoá · dòng tiền.

Nguyên tắc “ba dòng phải khớp” cho mỗi giao dịch, từ lúc phát sinh nhu cầu tới lúc ghi nhận thuế: dòng giá trị (giá trị tạo ra thế nào) · dòng tiền (di chuyển ra sao) · dấu vết giao dịch (ghi nhận qua chứng từ nào). Một trong ba dòng không khớp ở bất kỳ giai đoạn nào là chi phí đứng trước nguy cơ bị loại · truy thu · phạt · mất nhiều thời gian giải trình.

4. Bốn điều kiện giữ chi phí hợp lệ

  1. Có thật — phục vụ đúng hoạt động sản xuất kinh doanh.
  2. Hợp đồng đúng — nội dung rõ, đúng pháp nhân ký kết.
  3. Hoá đơn hợp lệ — đúng thông tin, đúng thời điểm lập.
  4. Thanh toán đúng quy định — từ 5 triệu đồng trở lên qua ngân hàng.

Thiếu một trong bốn điều kiện, chi phí vẫn là chi phí thật nhưng mất quyền được trừ khi tính thuế — đây khác hẳn chi phí khống, và là lỗi phổ biến nhất ở công ty mới.

Xem thêm — chứng từ theo từng loại chi phí cụ thể:

5. Bộ hợp đồng mẫu cần có trước khi bán hàng

Bốn loại hợp đồng dùng thường xuyên nhất khi vừa sản xuất vừa bán qua nhiều kênh:

  1. Hợp đồng mua vào — với nhà cung cấp nguyên vật liệu, bao bì. Ghi rõ quy cách hàng, thời hạn giao, điều khoản thanh toán qua ngân hàng.
  2. Hợp đồng bán ra — với khách sỉ, nhà phân phối. Ghi rõ chính sách giá, chiết khấu, thời điểm ghi nhận doanh thu.
  3. Hợp đồng lao động — với người trực tiếp sản xuất, đóng gói. Đúng loại hợp đồng theo thời hạn, đủ điều khoản bảo hiểm xã hội.
  4. Hợp đồng đại lý — ghi rõ mức hoa hồng, thời điểm thanh toán, và bên nào xuất hoá đơn cho người mua cuối.
  5. Hợp đồng dịch vụ — cho các dịch vụ thuê ngoài (vận chuyển, quảng cáo, kho bãi).

Việc đang chuẩn bị: tụi mình đang soạn bộ 5 mẫu hợp đồng trên theo đúng khung pháp lý hiện hành, sẽ cập nhật đường tải về bài này khi xong.

6. Quy trình chấp nhận nhà cung cấp — làm trước khi ký đơn hàng đầu tiên

  1. Tra cứu mã số thuế nhà cung cấp — xác nhận đang hoạt động, không thuộc diện rủi ro cao, ngành nghề đăng ký khớp mặt hàng chào bán.
  2. Đối chiếu người ký hợp đồng với người đại diện theo pháp luật hoặc giấy uỷ quyền hợp lệ.
  3. Thống nhất phương thức thanh toán qua ngân hàng, đúng tên tài khoản của bên xuất hoá đơn.
  4. Lưu hồ sơ nhà cung cấp: bản sao đăng ký kinh doanh, thông tin tài khoản ngân hàng, hợp đồng khung.
  5. Đánh giá lại định kỳ — mỗi năm hoặc khi phát sinh dấu hiệu bất thường (đổi tên đột ngột, đổi tài khoản nhận tiền không rõ lý do).

7. Quy chế mua bán — khung tối thiểu

Một quy chế mua bán 1–2 trang, ban hành một lần, dùng nhiều năm, nên có:

  1. 7.1. Hạn mức phê duyệt theo giá trị đơn hàng: đơn nhỏ nhân viên tự quyết, đơn lớn phải qua chủ hoặc kế toán trưởng.
  2. 7.2. Nguyên tắc chọn nhà cung cấp: tối thiểu bao nhiêu báo giá cho đơn hàng trên một mức tiền nhất định.
  3. 7.3. Nguyên tắc thanh toán: chỉ chuyển khoản, đúng tên tài khoản nhà cung cấp đã đăng ký.
  4. 7.4. Người chịu trách nhiệm lưu hồ sơ mua hàng: một đầu mối, tránh thất lạc chứng từ.
  5. 7.5. Bộ chứng từ cần lưu cho mỗi giao dịch mua vào: đơn đặt hàng hoặc hợp đồng · báo giá (nếu trên mức phải chào nhiều nhà cung cấp) · biên bản giao nhận hoặc phiếu nhập kho · hoá đơn đầu vào · chứng từ chuyển khoản khớp đúng số tiền, đúng tên tài khoản trên hợp đồng. Thiếu một chứng từ trong chuỗi này là điểm cán bộ thuế hỏi đầu tiên khi soát xét.
  6. 7.6. Thời điểm xuất hoá đơn: bán hàng hoá — lập hoá đơn tại thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng cho người mua, không phân biệt đã thu tiền hay chưa. Cung ứng dịch vụ — lập hoá đơn khi hoàn thành dịch vụ, hoặc ngay tại thời điểm thu tiền nếu thu trước (trừ khoản đặt cọc, tạm ứng bảo đảm hợp đồng).
  7. 7.7. Định nghĩa đặt cọc, trả trước — đặt cọc là khoản bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng (Điều 328 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13); chưa giao hàng, chưa cung cấp dịch vụ thì chưa xuất hoá đơn, chưa tính doanh thu. Trả trước là khoản thanh toán trước khi nhận hàng hoặc trước khi dịch vụ hoàn thành; với hàng hoá thì xử lý như đặt cọc, với dịch vụ thì xuất hoá đơn ngay khi thu tiền (mục 7.6).

Thời điểm xuất hoá đơn (mục 7.6) tra theo tinh thần Nghị định 254/2026/NĐ-CP — văn bản mới thay thế đồng thời Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Sếp đối chiếu lại số điều khoản cụ thể khi có toàn văn chính thức.

8. Hồ sơ ghi nhận doanh thu

Với công ty bán đa kênh (cửa hàng, đại lý, sàn thương mại điện tử), hồ sơ ghi nhận doanh thu mỗi kỳ cần đối chiếu đủ ba nơi:

  1. Hoá đơn đã xuất trong kỳ.
  2. Báo cáo đối soát từ từng kênh bán (cửa hàng, đại lý, sàn thương mại điện tử) — số đơn, số tiền, phí sàn giữ lại.
  3. Tiền thực nhận vào tài khoản ngân hàng.

Ba nơi lệch nhau là dấu hiệu sót hoá đơn hoặc sót đơn hàng — tìm ngay trong kỳ, đừng để tới quyết toán năm mới đối chiếu.

9. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Kiểm tra tiến độ góp vốn, tính đúng còn bao nhiêu ngày trong hạn 90 ngày.
  2. Treo biển hiệu đủ ba nội dung bắt buộc tại trụ sở.
  3. Lập danh sách nhà cung cấp dự kiến, chạy quy trình chấp nhận nhà cung cấp ở mục 6 trước khi ký đơn hàng đầu tiên.
  4. Ban hành quy chế mua bán 1–2 trang theo khung mục 7.
  5. Thiết kế bảng đối chiếu doanh thu ba nơi (mục 8), chạy thử với dữ liệu tháng đầu.

Nhớ một câu: Hồ sơ dựng trước khi bán hàng là hồ sơ rẻ nhất — dựng sau khi cơ quan thuế đã hỏi là hồ sơ đắt nhất, vì lúc đó chỉ còn cách giải trình, không còn cách chuẩn bị.

Bước tiếp theo

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ, việc cần làm và tình trạng chứng từ hiện tại của công ty mình.

Cần người xem cùng. Sếp gửi tụi mình hồ sơ hoặc chứng từ liên quan, tụi mình soát giúp, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#doanhnghiepmoi
#kiemsoatruirothue




Công ty sản xuất mới bắt đầu kinh doanh cần chuẩn bị gì — thuế bắt đầu như thế nào

Công ty thành lập xong, cả năm chưa phát sinh gì, cuối năm báo cáo thuế ghi “chưa có hoạt động”. Giờ bắt đầu sản xuất, bán qua nhiều kênh — sỉ, lẻ, đại lý, sàn thương mại điện tử — Sếp hỏi tụi mình: thuế phải bắt đầu như thế nào, cần chuẩn bị gì trước, trong và sau khi kinh doanh thật.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Nghị định 80/2021/NĐ-CP, hiệu lực 15/10/2021: tiêu chí xác định doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa.
  2. 1.2. Thông tư 133/2016/TT-BTC, hiệu lực 01/01/2017: chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  3. 1.3. Thông tư 58/2026/TT-BTC, hiệu lực 01/07/2026: chế độ kế toán doanh nghiệp siêu nhỏ, thay Thông tư 132/2018/TT-BTC.
  4. 1.4. Nghị định 254/2026/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2026: hoá đơn, chứng từ điện tử, thay Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Hướng dẫn chi tiết tại Thông tư 91/2026/TT-BTC.
  5. 1.5. 1.4b. Nghị định 168/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2025: đăng ký doanh nghiệp, thay Nghị định 01/2021/NĐ-CP.
  6. 1.6. Nghị định 117/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2025: quản lý thuế trên sàn thương mại điện tử.
  7. 1.7. Luật số 48/2024/QH15 và văn bản hướng dẫn: thuế nhà thầu nước ngoài đối với dịch vụ quảng cáo trực tuyến.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 28/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) và Công báo Chính phủ (congbao.chinhphu.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

2. Xác định mình là doanh nghiệp loại nào — bước đầu tiên, quyết định mọi bước sau

Doanh thu dưới 10 tỷ, nhân sự dưới 10 người chưa chắc là doanh nghiệp siêu nhỏ. Nghị định 80/2021 chia ngưỡng theo ngành nghề chính:

Ngành nghề chính Siêu nhỏ (đồng thời thoả)
2.1. Nông, lâm, ngư nghiệp · Công nghiệp và xây dựng (bao gồm sản xuất) ≤ 10 lao động có bảo hiểm xã hội, doanh thu ≤ 3 tỷ đồng/năm hoặc vốn ≤ 3 tỷ đồng
2.2. Thương mại và dịch vụ ≤ 10 lao động có bảo hiểm xã hội, doanh thu ≤ 10 tỷ đồng/năm hoặc vốn ≤ 3 tỷ đồng

Lưu ý quan trọng: công ty vừa đăng ký ngành sản xuất (mỹ phẩm, chất tẩy rửa, chế phẩm vệ sinh) vừa đăng ký ngành bán buôn, bán lẻ. Luật xét theo ngành nghề kinh doanh chính — nếu xác định là sản xuất, ngưỡng doanh thu siêu nhỏ chỉ 3 tỷ đồng/năm, không phải 10 tỷ. Doanh thu dự kiến của Sếp nếu vượt 3 tỷ thì công ty là doanh nghiệp nhỏ, không phải siêu nhỏ — khác chế độ kế toán, khác một số ưu đãi. Việc xác định ngành nghề chính, Sếp nên xác nhận với cơ quan thuế quản lý trực tiếp trước khi chọn chế độ kế toán ở mục 3.

3. TRƯỚC khi bán hàng — bốn việc phải xong

3.1. Đăng ký sử dụng hoá đơn điện tử. Nộp mẫu đăng ký cho cơ quan thuế, phối hợp nhà cung cấp phần mềm hoá đơn (Sếp đang dùng Misa Hoá đơn) cấu hình hệ thống. Có chấp nhận mới được xuất hoá đơn.

3.2. Đăng ký chữ ký số. Dùng để ký hoá đơn điện tử, ký tờ khai thuế, ký hợp đồng điện tử — Sếp đã có Misa Ký số, kiểm lại còn hiệu lực và đã gắn đúng người đại diện theo pháp luật.

3.3. Chọn chế độ kế toán. Doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Thông tư 133/2016; doanh nghiệp siêu nhỏ theo Thông tư 58/2026 (từ 01/07/2026, thay Thông tư 132/2018) — hoặc siêu nhỏ có thể chọn áp dụng Thông tư 133/2016 nếu phù hợp hơn với quy mô giao dịch nhiều kênh của Sếp. Chọn xong phải giữ nguyên trong một năm tài chính, chỉ đổi được vào đầu năm sau.

3.4. Đăng ký phương pháp tính thuế giá trị gia tăng (khấu trừ hay trực tiếp) và thông báo với cơ quan thuế quản lý.

4. TRONG khi bán hàng — ghi đúng cho từng kênh

4.1. Bán sỉ, bán lẻ trực tiếp: xuất hoá đơn điện tử ngay khi bán, theo đúng chế độ kế toán đã chọn.

4.2. Bán qua đại lý: hợp đồng đại lý ghi rõ mức hoa hồng, thời điểm thanh toán. Đại lý là cá nhân thì hoa hồng phải khấu trừ thuế thu nhập cá nhân trước khi chi, theo mức khấu trừ hiện hành. Đại lý là công ty hoặc hộ kinh doanh thì nhận hoá đơn từ đại lý, không khấu trừ.

4.3. Bán qua Shopee, TikTok Shop: công ty là pháp nhân, không phải hộ hay cá nhân kinh doanh, nên sàn không khấu trừ, kê khai, nộp thuế thay — công ty tự kê khai doanh thu từ sàn như doanh thu bán hàng bình thường, tự xuất hoá đơn. Phí sàn thu (phí dịch vụ, phí thanh toán, phí quảng cáo trên sàn) là chi phí được trừ nếu có hoá đơn, chứng từ hợp lệ.

4.4. Chạy quảng cáo Facebook, Google: đây là dịch vụ mua từ nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam. Công ty có trách nhiệm khấu trừ, kê khai, nộp thay thuế nhà thầu nước ngoài trước khi thanh toán — gồm thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tính theo tỷ lệ trên doanh thu. Số thuế đã nộp thay được tính vào chi phí được trừ và được khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào nếu đáp ứng điều kiện.

Lưu ý quan trọng: mức thuế nhà thầu cho quảng cáo trực tuyến đã có thay đổi qua nhiều lần sửa luật gần đây, và cơ chế thu — nộp trực tiếp qua nền tảng nước ngoài hay qua doanh nghiệp Việt Nam khấu trừ tại nguồn — cũng đang điều chỉnh. Trước khi hạch toán khoản chi quảng cáo đầu tiên, Sếp nên xác nhận trực tiếp với cơ quan thuế quản lý mức tỷ lệ đang áp dụng tại thời điểm chi, không dùng số cũ.

5. SAU mỗi kỳ — ba việc lặp lại

5.1. Kê khai thuế giá trị gia tăng theo kỳ đã đăng ký (tháng hoặc quý, tuỳ doanh thu).

5.2. Đối chiếu doanh thu ba nguồn: hoá đơn đã xuất, báo cáo đối soát từ Shopee/TikTok Shop, và sổ sách trên Misa eShop. Ba nơi lệch nhau là dấu hiệu sót hoá đơn hoặc sót đơn hàng, phải tìm ngay trong kỳ, đừng để tới quyết toán năm.

5.3. Tạm tính và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quý, quyết toán vào cuối năm tài chính.

6. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Xác nhận với cơ quan thuế quản lý: ngành nghề kinh doanh chính là gì, công ty thuộc diện siêu nhỏ hay nhỏ.
  2. Chốt chế độ kế toán áp dụng cho năm tài chính hiện tại, không đổi giữa năm.
  3. Kiểm tra đăng ký hoá đơn điện tử và chữ ký số đã sẵn sàng trước lô hàng đầu tiên.
  4. Viết hợp đồng mẫu cho đại lý, ghi rõ mức hoa hồng và cách khấu trừ thuế nếu đại lý là cá nhân.
  5. Xác nhận mức thuế nhà thầu nước ngoài đang áp dụng cho quảng cáo Facebook, Google trước khi chi khoản đầu tiên.

Sếp gửi tụi mình báo cáo doanh thu dự kiến theo từng kênh, tụi mình tính giúp công ty rơi vào diện siêu nhỏ hay nhỏ, và dựng bộ sổ sách phù hợp trước khi lô hàng đầu tiên ra thị trường.

Đọc tiếp: Chuẩn bị hồ sơ và kiểm soát rủi ro thuế trước khi bán hàng — đường thời gian bốn mốc, bốn điểm mù hay bị bỏ sót, và bộ hợp đồng mẫu cần có.

Nhớ một câu: Mới mở công ty mà đợi tới lúc có lô hàng đầu tiên mới lo chuyện thuế là lo trễ — sổ sách dựng đúng ngay từ đầu rẻ hơn nhiều so với sửa lại sau khi đã bán hàng.

Bước tiếp theo

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ, việc cần làm và tình trạng chứng từ hiện tại của công ty mình.

Cần người xem cùng. Sếp gửi tụi mình hồ sơ hoặc chứng từ liên quan, tụi mình soát giúp, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#doanhnghiepmoi
#thuongmaidientu




Thuế sàn thương mại điện tử bán sản phẩm số — Sàn có khấu trừ thay Nhà sáng tạo không

Chuẩn bị mở công ty làm sàn thương mại điện tử bán sản phẩm số — webapp, mobile app, workflow tích hợp AI, Smartsheet, dashboard Apps Script — Sếp hỏi tụi mình bốn câu trước khi đăng ký kinh doanh. Đúng hướng: hỏi trước khi mở, không phải sửa sau khi đã lỡ vận hành sai.

Nguyên văn bốn câu Sếp hỏi:

  1. Sàn có thực hiện khấu trừ, kê khai, nộp thuế thay cho người bán (cá nhân kinh doanh, hộ kinh doanh, công ty) không?
  2. Thuế được tính trên khoản nào: tổng tiền bán, doanh thu người bán nhận, phí sàn giữ, hoa hồng, hay giá trị giao dịch?
  3. Với sản phẩm dạng mở cửa hàng trên sàn, ai xuất hoá đơn — sàn, người bán, hay tuỳ loại người bán?
  4. Nếu hoàn đơn, bồi hoàn cho khách thì xử lý thu hồi thuế giá trị gia tăng đã khấu trừ thế nào?

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Nghị định 117/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2025: quy định sàn thương mại điện tử có chức năng thanh toán phải khấu trừ, kê khai, nộp thuế thay cho hộ, cá nhân kinh doanh bán hàng qua sàn.
  2. 1.2. Nghị định 254/2026/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2026: quy định hoá đơn, chứng từ điện tử, thay Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP — trong đó có việc hộ, cá nhân kinh doanh uỷ nhiệm cho sàn xuất hoá đơn thay.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 28/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) và Công báo Chính phủ (congbao.chinhphu.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

Lưu ý quan trọng: Nghị định 117/2025 viết cho hàng hoá và dịch vụ nói chung. Riêng sản phẩm số do chính nhà sáng tạo làm ra (phần mềm, mẫu bảng tính, dashboard tự động hoá) hiện chưa có văn bản nào hướng dẫn tách riêng khỏi khung chung này. Tụi mình đã rà lại tới ngày 28/09/2026, kể cả sổ tay nghiệp vụ của ngành thuế, cũng chưa thấy văn bản mới hơn hoặc hướng dẫn sâu hơn riêng cho sản phẩm số. Trước khi vận hành, Sếp nên có một buổi làm việc trực tiếp với cơ quan thuế quản lý để xác nhận cách áp dụng cho đúng mô hình của mình — mục 2 đến mục 5 dưới đây là hướng đọc theo văn bản hiện có, không thay cho xác nhận đó.

2. Sàn có khấu trừ, kê khai, nộp thuế thay cho người bán không

Có, nhưng chỉ với người bán là hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh. Nghị định 117/2025 bắt buộc sàn có chức năng thanh toán phải khấu trừ thuế ngay khi giao dịch thành công, và hộ, cá nhân đã được khấu trừ thì không phải tự khai, tự nộp phần đã khấu trừ đó nữa.

Người bán là công ty (pháp nhân) thì khác: sàn không khấu trừ thay. Công ty tự kê khai, tự nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định chung, sàn chỉ đóng vai trò kênh bán.

Với mô hình của Sếp — sàn có hai loại người bán là chính Sàn và Nhà sáng tạo — cần phân theo từng Nhà sáng tạo: người đó đăng ký dưới hình thức hộ/cá nhân kinh doanh hay công ty, để biết Sàn có trách nhiệm khấu trừ hay không.

3. Thuế tính trên khoản nào

Tính trên doanh thu của từng giao dịch, không phải trên phần phí sàn giữ lại. Doanh thu tính thuế gồm toàn bộ số tiền phát sinh từ giao dịch: tiền bán hàng, tiền dịch vụ, hoa hồng, khoản hỗ trợ đạt doanh số, khuyến mại, chiết khấu, phí thu thêm.

Mức khấu trừ:

Loại Thuế giá trị gia tăng Thuế thu nhập cá nhân
3.1. Hàng hoá 1% 0,5%
3.2. Dịch vụ 5% 2%
3.3. Vận tải, dịch vụ có gắn hàng hoá 3% 1,5%

Sản phẩm số như webapp, dashboard, workflow là dịch vụ theo cách hiểu phổ biến hiện nay, nên nhiều khả năng rơi vào mức 5% và 2%. Đây là chỗ Sếp cần xác nhận trực tiếp với cơ quan thuế theo lưu ý ở mục 1.

4. Với sản phẩm dạng shop, ai xuất hoá đơn

4.1. Người bán là công ty: tự xuất hoá đơn như bán hàng bình thường, không mất nghĩa vụ này khi bán qua sàn.

4.2. Người bán là hộ, cá nhân kinh doanh: có hai đường —

  1. 4.2.1. Nếu uỷ nhiệm cho Sàn xuất hoá đơn (theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP), Sàn có trách nhiệm xuất hoá đơn thay.
  2. 4.2.2. Nếu đã được Sàn khấu trừ, kê khai, nộp thuế theo từng giao dịch mà chưa uỷ nhiệm, hộ, cá nhân đó không bắt buộc phải tự lập hoá đơn điện tử cho giao dịch đã khấu trừ.

Sếp cần thiết kế ngay từ đầu: hợp đồng giữa Sàn và Nhà sáng tạo có điều khoản uỷ nhiệm xuất hoá đơn hay không, để hệ thống biết bên nào xuất hoá đơn cho từng giao dịch.

5. Hoàn đơn, bồi hoàn thì xử lý thuế đã khấu trừ thế nào

Sàn không hoàn tiền thuế thủ công theo từng đơn. Cách làm theo quy định: Sàn bù trừ số thuế đã khấu trừ của giao dịch bị huỷ hoặc trả hàng với số thuế phải khấu trừ của các giao dịch bán hàng phát sinh trong kỳ. Số thuế Sàn nộp thay là tổng số thuế các giao dịch bán trừ đi tổng số thuế các giao dịch bị huỷ hoặc trả lại của cùng hộ, cá nhân đó.

Sàn có trách nhiệm trả lại đầy đủ, kịp thời số tiền thuế đã khấu trừ của giao dịch bị huỷ cho hộ, cá nhân — không giữ lại.

Trường hợp hộ, cá nhân có doanh thu cả năm dưới ngưỡng chịu thuế mà vẫn bị khấu trừ, họ được làm thủ tục hoàn thuế riêng với cơ quan thuế, không qua Sàn.

6. Việc cần làm trước khi mở công ty

  1. Xác định rõ với từng Nhà sáng tạo: họ đăng ký hộ/cá nhân kinh doanh hay công ty — quyết định Sàn có phải khấu trừ hay không.
  2. Làm việc trực tiếp với cơ quan thuế nơi dự kiến đặt trụ sở, hỏi rõ cách xếp loại sản phẩm số (hàng hoá hay dịch vụ) trước khi chốt mức khấu trừ trong hệ thống.
  3. Thiết kế hợp đồng với Nhà sáng tạo có điều khoản uỷ nhiệm xuất hoá đơn rõ ràng.
  4. Thiết kế luồng kỹ thuật xử lý bù trừ thuế khi huỷ đơn, hoàn tiền — không xử lý tay từng đơn.
  5. Có kế hoạch mở lại cuộc trao đổi này sau khi nhận được xác nhận từ cơ quan thuế, trước ngày giao dịch đầu tiên phát sinh.

Sếp gửi tụi mình bản mô tả mô hình chi tiết hơn, tụi mình cùng chuẩn bị bộ câu hỏi làm việc với cơ quan thuế trước khi Sếp đăng ký kinh doanh.

Nhớ một câu: Bán hàng trên sàn không có nghĩa là sàn lo hết thuế giùm mình — biết rõ ai khấu trừ, ai xuất hoá đơn là cách duy nhất để không bị truy thu sau này.

Bước tiếp theo

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ, việc cần làm và tình trạng chứng từ hiện tại của công ty mình.

Cần người xem cùng. Sếp gửi tụi mình hồ sơ hoặc chứng từ liên quan, tụi mình soát giúp, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#thuongmaidientu
#sanphamso




Chuyển lương vào tài khoản người được uỷ quyền — hai phương án xử lý hồ sơ đúng luật

Nhân viên nhắn kế toán: “Chị ơi tài khoản em đang bị khoá, chị chuyển lương tháng này qua tài khoản vợ em giúp”. Việc nhỏ, ai cũng muốn giúp. Nhưng chuyển xong, khoản lương đó rời khỏi tay đúng người mà luật quy định phải nhận, và Sếp phải chứng minh được với cơ quan Thuế rằng đó vẫn là tiền lương, không phải một khoản chi khống.

Nhớ một câu: giúp nhân viên một việc nhỏ hôm nay có thể thành một khoản chi phí không chứng minh được vào ngày quyết toán — tử tế với nhân viên và đúng hồ sơ với cơ quan thuế không loại trừ nhau, chỉ cần thêm một tờ giấy.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Điều 94 Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14: người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn cho người lao động. Trường hợp người lao động không thể nhận lương trực tiếp thì người sử dụng lao động có thể trả lương cho người được người lao động uỷ quyền hợp pháp. Đây chính là căn cứ cho phương án uỷ quyền nhận lương ở mục 3.1.
  2. 1.2. Điều 96 Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14: hình thức trả lương — bằng tiền mặt hoặc trả qua tài khoản cá nhân của người lao động mở tại ngân hàng.
  3. 1.3. Khoản 1 Điều 9 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/12/2025: điều kiện để một khoản chi được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, trong đó có yêu cầu chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
  4. 1.4. Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2026: quy định về khấu trừ, kê khai thuế thu nhập cá nhân đối với khoản chi trả cho cá nhân.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 28/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) và Công báo Chính phủ (congbao.chinhphu.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

2. Vì sao chuyển hộ vào tài khoản người khác lại rủi ro

Luật Lao động buộc Công ty trả lương trực tiếp cho chính người lao động. Khi tiền lương chảy vào một tài khoản mang tên người khác — vợ, chồng, người thân — mà không có gì chứng minh, khoản chi đó mất tính liên kết với đúng người nhận. Tới lúc quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc thanh tra, cơ quan Thuế có quyền hỏi: ai là người thực nhận khoản tiền này, và Công ty lấy gì chứng minh đây là lương chứ không phải chi khống. Không trả lời được thì khoản chi đứng trước nguy cơ bị loại khỏi chi phí được trừ.

3. Ba tình huống thường gặp — chọn đúng cách xử lý

Ba tình huống dưới đây đều có mẫu chi tiết, tải về điền ngay:

3.1. Phương án lập giấy uỷ quyền nhận lương — tải mẫu: Giấy uỷ quyền nhận lương

Người lao động lập Giấy uỷ quyền nhận lương, ghi rõ họ tên người được uỷ quyền, số tài khoản, ngân hàng, và chỉ áp dụng cho đúng (các) kỳ lương cụ thể. Kèm theo:

  1. 3.1.1. Bản sao giấy tờ tuỳ thân của người lao động và người được uỷ quyền;
  2. 3.1.2. Giấy tờ chứng minh mối quan hệ (nếu là người thân), ví dụ giấy đăng ký kết hôn;
  3. 3.1.3. Giấy uỷ quyền bản gốc có đủ chữ ký hai bên và xác nhận của Công ty.

Bảng lương và chứng từ chi tiền vẫn ghi người hưởng lương là chính người lao động. Nội dung chuyển khoản ghi rõ, ví dụ: “Thanh toán lương tháng … cho ông/bà [tên người lao động] theo Giấy uỷ quyền ngày …”.

Lưu ý: phương án này chỉ nên dùng trong thời gian ngắn hạn, đúng cho tình huống phát sinh cụ thể. Người lao động có nhu cầu nhận lương qua tài khoản khác lâu dài thì nên mở lại tài khoản chính chủ để việc quản lý dòng tiền lương rõ ràng, thống nhất.

3.2. Phương án hoàn trả rồi chi lại đúng tài khoản người lao động — tải mẫu: Biên bản xác nhận chuyển nhầm và hoàn trả tiền lương

Đây là phương án an toàn và minh bạch hơn khi khoản lương đã trót chuyển nhầm vào tài khoản người khác:

  1. Ba bên (Công ty — người lao động — người nhận hộ) lập Biên bản xác nhận chuyển nhầm và hoàn trả, có đủ chữ ký, làm căn cứ đối chiếu kế toán và quyết toán thuế thu nhập cá nhân về sau.
  2. Người nhận hộ chuyển trả toàn bộ số tiền đã nhận về tài khoản Công ty, nội dung chuyển khoản ghi rõ, ví dụ: “Hoàn trả lương chuyển nhầm tháng … — [họ tên người lao động]”.
  3. Sau khi Công ty xác nhận đã nhận đủ tiền hoàn trả, Công ty chi trả lại đúng, đủ số tiền vào đúng tài khoản đã đăng ký của người lao động.

3.3. Người lao động muốn nhận lương qua tài khoản khác lâu dài — không dùng uỷ quyền kéo dài, mà mở tài khoản mới đứng tên chính mình rồi báo Công ty đổi. Tải mẫu: Giấy đề nghị thay đổi tài khoản nhận lương

4. Bộ hồ sơ cần lưu lại

Để đối chiếu, giải trình khi quyết toán thuế hoặc thanh tra, Sếp giữ đủ:

  1. Biên bản xác nhận chuyển nhầm và hoàn trả (bản gốc, đủ chữ ký các bên, Công ty ký tên đóng dấu).
  2. Uỷ nhiệm chi thể hiện giao dịch chi lương ban đầu vào tài khoản người nhận hộ.
  3. Biên lai hoặc sao kê giao dịch hoàn trả từ người nhận hộ về tài khoản Công ty.
  4. Uỷ nhiệm chi thể hiện Công ty chi trả lại đúng vào tài khoản người lao động.
  5. Bảng lương của (các) kỳ liên quan — bản gốc và bản đã điều chỉnh nếu có, để đối chiếu số liệu chi phí lương giữa hai kỳ.

Trường hợp chưa chuyển tiền, Sếp nên hoàn thiện Giấy uỷ quyền (mục 3.1) trước khi chi, thay vì để tiền đi rồi mới lập giấy tờ chạy theo.

5. Ba lỗi làm mất khoản chi phí lương

  1. Chuyển hộ mà không có giấy uỷ quyền hoặc biên bản xác nhận nào — không có gì chứng minh mối liên kết giữa khoản tiền và đúng người lao động.
  2. Bảng lương ghi người nhận là người nhận hộ thay vì tên người lao động, làm mất dấu vết đúng người hưởng lương.
  3. Dùng phương án uỷ quyền lâu dài cho một tài khoản không chính chủ, thay vì chỉ áp dụng ngắn hạn rồi yêu cầu người lao động mở lại tài khoản của mình.

6. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Rà lại các kỳ lương gần đây, xem có khoản nào từng chuyển vào tài khoản không chính chủ của người lao động chưa.
  2. Có rồi thì chọn phương án 3.2, lập đủ hồ sơ 5 loại giấy tờ ở mục 4.
  3. Ban hành mẫu Giấy uỷ quyền nhận lương dùng sẵn, để lần sau phát sinh có ngay, không phải soạn gấp.
  4. Nhắc bộ phận nhân sự: mọi thay đổi số tài khoản nhận lương phải có giấy tờ, không xử lý qua tin nhắn miệng.

Lương là khoản chi lớn nhất mỗi tháng của phần lớn doanh nghiệp. Giữ đúng hồ sơ thì khoản chi đó vừa tới đúng tay người lao động, vừa giữ được quyền tính vào chi phí được trừ khi quyết toán thuế.

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem lại bảng lương và hồ sơ nhân sự hiện có.

Nhắn tụi mình. Sếp có tình huống tương tự thì gửi tụi mình xem hồ sơ hiện có, tụi mình rà giúp trước khi tới kỳ quyết toán, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#chiphiluong
#thuetndn




Tổng hợp chứng từ ghi nhận chi phí công tác phí — nhân viên tự thanh toán vẫn được trừ theo Nghị định 320/2025

image_print 8
image_print 3
image_print 2
image_print 2
image_print 2

Nhân viên đi tỉnh gặp khách, tự quẹt thẻ mua vé máy bay, tự trả tiền khách sạn, về công ty thanh toán lại. Trước đây khoản này hay bị hỏi vì tiền ra từ thẻ cá nhân chứ không phải tài khoản công ty. Nghị định 320/2025/NĐ-CP đã ghi rõ trường hợp này được tính, kèm ba điều kiện.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 116/2025/QH15, Luật số 127/2025/QH15, Luật số 133/2025/QH15, Luật số 141/2025/QH15, Luật số 143/2025/QH15 và Luật số 09/2026/QH16), hiệu lực 01/10/2025.
  2. 1.2. Nghị định 320/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/12/2025. Khoản 8 Điều 10 nói về công tác phí và việc người lao động tự thanh toán.
  3. 1.3. Thông tư 20/2026/TT-BTC, hiệu lực 12/03/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế 2025, thay toàn bộ Thông tư 78/2014 và Thông tư 96/2015.

2. Nhân viên tự trả tiền, công ty vẫn được trừ

Nghị định 320/2025/NĐ-CP ghi: doanh nghiệp cử người lao động đi công tác, trong nước hoặc nước ngoài, có khoản chi từ 05 triệu đồng trở lên mà cá nhân thanh toán bằng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, thì được coi là đủ điều kiện thanh toán không dùng tiền mặt của doanh nghiệp. Điều kiện gồm ba việc, phải có đủ cả ba:

2.1 Có hoá đơn, chứng từ theo pháp luật về kế toán, pháp luật về hoá đơn chứng từ, do người bán hàng hoá, dịch vụ xuất ra.
2.2 Doanh nghiệp có quyết định hoặc văn bản cử người lao động đi công tác.
2.3 Quy chế tài chính hoặc quy chế nội bộ của doanh nghiệp cho phép người lao động tự thanh toán công tác phí và vé đi lại bằng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của cá nhân. Quy chế cũng phải ghi rõ khoản đó sau đó được doanh nghiệp thanh toán lại cho người lao động.

Điều kiện 2.3 là điều kiện hay thiếu nhất. Nhiều công ty làm việc này mỗi tháng mà trong quy chế tài chính không có một dòng nào cho phép. Sửa mất đúng một buổi: thêm một điều vào quy chế, giám đốc ký, lưu lại. Làm trước chuyến công tác tiếp theo.

Lưu ý: nhân viên phải trả bằng thẻ, chuyển khoản, ví điện tử, không phải tiền mặt. Trả tiền mặt trên 5 triệu thì điều khoản này không cứu được.

3. Khoán công tác phí: cách gọn nhất

Nghị định cũng ghi: doanh nghiệp khoán tiền đi lại, tiền ở, phụ cấp cho người lao động đi công tác và thực hiện đúng theo quy chế tài chính hoặc quy chế nội bộ thì khoản khoán đó được tính vào chi phí được trừ.

Khoán thì không cần hoá đơn từng bữa ăn, từng chuyến xe. Chỉ cần:

  1. 3.1. Quy chế khoán ghi mức cụ thể: đi trong tỉnh bao nhiêu một ngày, đi ngoại tỉnh bao nhiêu, ở lại qua đêm bao nhiêu.
  2. 3.2. Quyết định cử đi công tác.
  3. 3.3. Bảng thanh toán công tác phí có chữ ký người đi và người duyệt.

Mức khoán do doanh nghiệp tự quyết, nhưng phải hợp lý và áp dụng thống nhất. Khoán 3 triệu một ngày cho chuyến đi trong tỉnh là mức khó giải thích.

Hai cách kết hợp được: vé máy bay và khách sạn thì lấy hoá đơn thật, còn ăn uống và xe đi lại tại chỗ thì khoán. Cách này vừa gọn cho nhân viên, vừa đủ chứng từ cho khoản lớn.

4. Bộ chứng từ đầy đủ cho một chuyến công tác

  1. Quy chế công tác phí trong quy chế tài chính, ghi mức khoán và việc cho phép cá nhân tự thanh toán.
  2. Quyết định hoặc văn bản cử đi công tác, ghi rõ đi đâu, từ ngày nào tới ngày nào, làm việc gì.
  3. Vé, thẻ lên máy bay, hoá đơn khách sạn, hoá đơn vé xe, ghi tên công ty với các khoản lấy hoá đơn.
  4. Chứng từ thanh toán: chuyển khoản của công ty, hoặc sao kê thẻ của nhân viên kèm phiếu hoàn tiền.
  5. Bảng thanh toán công tác phí có chữ ký người đi và người duyệt.
  6. Báo cáo kết quả công tác ngắn gọn, một trang. Tờ này chứng minh chuyến đi phục vụ việc kinh doanh.

Tờ số 6 không bắt buộc theo luật, nhưng là tờ dễ nhất để trả lời câu hỏi chuyến đi này liên quan gì tới kinh doanh. Với các chuyến tới nơi vốn là điểm du lịch, tờ này quan trọng hơn hẳn.

5. Đi công tác nước ngoài

Khoản chi vẫn được trừ theo cùng nguyên tắc, nhưng chú ý thêm ba việc:

  1. 5.1. Hoá đơn nước ngoài thì lưu bản gốc, kèm bản dịch những nội dung chính khi cần giải trình.
  2. 5.2. Tỷ giá quy đổi theo quy định về kế toán, ghi nhận đúng ngày phát sinh.
  3. 5.3. Hộ chiếu có dấu xuất nhập cảnh, hoặc thẻ lên máy bay, giữ lại làm bằng chứng chuyến đi có thật.

6. Hạch toán

Định khoản dưới đây áp theo chế độ kế toán doanh nghiệp, Thông tư 99/2025/TT-BTC, ban hành 27/10/2025, hiệu lực 01/01/2026, thay Thông tư 200/2014/TT-BTC. Các chế độ khác ghi khác nhau:

  1. 6.1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Thông tư 133/2016/TT-BTC (ban hành 26/08/2016, còn hiệu lực): dùng tài khoản 642 Chi phí quản lý kinh doanh gộp cả bán hàng và quản lý, không có tài khoản 641 riêng; chi phí sản xuất theo dõi ở tài khoản 154.
  2. 6.2. Doanh nghiệp siêu nhỏ theo Thông tư 58/2026/TT-BTC (ban hành 25/05/2026, hiệu lực 01/07/2026, thay Thông tư 132/2018): không ghi sổ kép, ghi một dòng vào sổ chi tiết chi phí.
  3. 6.3. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh theo Thông tư 152/2025/TT-BTC (ban hành 31/12/2025, hiệu lực 01/01/2026, thay Thông tư 88/2021): không dùng tài khoản kế toán, ghi vào sổ chi tiết doanh thu và chi phí mẫu S2c-HKD.
  4. 6.4. Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã theo Thông tư 71/2024/TT-BTC (hiệu lực 07/10/2024, áp dụng cho năm tài chính từ 01/01/2025, thay Thông tư 24/2017). Đơn vị hành chính, sự nghiệp theo Thông tư 24/2024/TT-BTC (ban hành 17/04/2024, hiệu lực 01/01/2025). Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo quy định riêng của Ngân hàng Nhà nước. Doanh nghiệp bảo hiểm, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, tổ chức tài chính vi mô có chế độ kế toán riêng theo ngành.
  5. 6.5. Năm tài chính 2025 vẫn ghi theo Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc Thông tư 133/2016. Thông tư 200 hết hiệu lực từ 01/01/2026.

Bảng tra đầy đủ có ngày ban hành, ngày hiệu lực và trạng thái từng văn bản: Chế độ kế toán nào đang áp dụng cho ai.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 27/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) và Công báo Chính phủ (congbao.chinhphu.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

6.6. Tạm ứng trước cho nhân viên

  1. 6.6.1. Nợ tài khoản 141
  2. 6.6.2. Có tài khoản 112

6.7. Quyết toán sau chuyến đi

  1. 6.7.1. Nợ tài khoản 642 hoặc 641, 627
  2. 6.7.2. Nợ tài khoản 133 nếu có hoá đơn khấu trừ
  3. 6.7.3. Có tài khoản 141, phần chênh thu hoặc trả thêm qua tài khoản 112

6.8. Nhân viên tự ứng tiền, công ty trả lại sau

  1. 6.8.1. Nợ tài khoản 642 hoặc 641, 627
  2. 6.8.2. Nợ tài khoản 133 nếu có
  3. 6.8.3. Có tài khoản 334 hoặc 338, rồi chuyển khoản trả lại qua tài khoản 112

Trả lại tiền cho nhân viên nên chuyển khoản, không đưa tiền mặt. Vết chuyển khoản là bằng chứng công ty đã thanh toán lại, đúng điều kiện 2.3.

7. Năm lỗi làm mất khoản công tác phí

  1. Quy chế tài chính không cho phép nhân viên tự thanh toán, dù thực tế vẫn làm vậy.
  2. Không có quyết định cử đi công tác, chỉ nhắn tin bảo nhân viên đi.
  3. Nhân viên trả tiền mặt trên 5 triệu rồi về xin hoàn.
  4. Khoán không có quy chế, mỗi chuyến một mức khác nhau.
  5. Hoá đơn khách sạn, vé máy bay ghi tên cá nhân mà không giải thích được.

8. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Mở quy chế tài chính, thêm hai điều: mức khoán công tác phí, và cho phép nhân viên tự thanh toán không dùng tiền mặt rồi công ty hoàn lại.
  2. Dựng sẵn hai biểu mẫu: quyết định cử đi công tác và bảng thanh toán công tác phí.
  3. Soát các chuyến đã đi từ đầu năm, thiếu quyết định thì lập bù khi còn nhớ ngày.
  4. Nhắc nhân viên: đi công tác thì trả bằng thẻ hoặc chuyển khoản, giữ hoá đơn ghi tên công ty.
  5. Chuyển sang hoàn tiền qua chuyển khoản thay vì đưa tiền mặt.

Công tác phí là khoản chi ra đều đặn, nên chỉ cần một lần bổ sung quy chế là yên cho cả năm sau. Tờ quy chế đó đáng một buổi làm việc.

Sếp gửi tụi mình quy chế tài chính đang dùng, tụi mình soạn thêm hai điều còn thiếu để Sếp ký một lượt.

Biểu mẫu tải về cho việc này

Tụi mình soạn sẵn theo văn bản đang còn hiệu lực. Sếp bấm vào tên là tải, mở bằng Word hoặc Google Docs, điền vào chỗ có dấu chấm là dùng được. Không mất phí, không cần đăng ký.

Xem đủ bộ biểu mẫu và hướng dẫn chi tiết tại bài Tổng hợp chứng từ chi phí lương và bảo hiểm xã hội.

Nhớ một câu: Công tác phí không có chứng từ không phải là mất tiền, mà là mất luôn phần được trừ thuế của đúng khoản tiền mình đã bỏ ra thật.

Bước tiếp theo

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ, việc cần làm và tình trạng chứng từ hiện tại của công ty mình.

Cần người xem cùng. Sếp gửi tụi mình hồ sơ hoặc chứng từ liên quan, tụi mình soát giúp, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#chiphiduoctru
#thuetndn




Tổng hợp chứng từ ghi nhận chi phí trang phục cho người lao động — mức 05 triệu đồng/người/năm theo Nghị định 320/2025

image_print 8
image_print 2
image_print 1
image_print 1
image_print 1

May áo đồng phục cho nhân viên, phát tiền cho nhân viên tự may, mua áo bảo hộ cho bộ phận kho. Ba cách làm, ba cách tính thuế khác nhau. Có một con số Sếp cần nhớ, và một chỗ rất nhiều nơi làm mất tiền mà không biết.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 116/2025/QH15, Luật số 127/2025/QH15, Luật số 133/2025/QH15, Luật số 141/2025/QH15, Luật số 143/2025/QH15 và Luật số 09/2026/QH16), hiệu lực 01/10/2025.
  2. 1.2. Nghị định 320/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/12/2025. Điểm đ khoản 8 Điều 10 quy định về chi trang phục.
  3. 1.3. Thông tư 20/2026/TT-BTC, hiệu lực 12/03/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế 2025, thay toàn bộ Thông tư 78/2014 và Thông tư 96/2015.

2. Hai cách chi, hai luật khác nhau

Nguyên văn Nghị định 320/2025/NĐ-CP, điểm đ khoản 8 Điều 10 ghi hai trường hợp không được trừ:

2.1. Chi bằng hiện vật
(may áo, mua áo phát cho nhân viên)
Không có mức khống chế. Chi bao nhiêu cũng được trừ, miễn là có hoá đơn, chứng từ. Thiếu hoá đơn thì bị loại.
2.2. Chi bằng tiền
(phát tiền cho nhân viên tự may, tự mua)
Tối đa 05 triệu đồng một người một năm. Phần vượt bị loại.
2.3. Chi cả tiền lẫn hiện vật Phần bằng tiền không vượt 05 triệu đồng một người một năm, phần bằng hiện vật phải có hoá đơn, chứng từ. Hai phần tính riêng.

Đây là chỗ nhiều Sếp mất tiền oan. Chi bằng hiện vật không bị giới hạn 5 triệu. Công ty may đồng phục 8 triệu một người, có hoá đơn đầy đủ, thì được trừ cả 8 triệu. Nhưng nếu phát 8 triệu tiền mặt cho nhân viên tự may, thì 3 triệu phần vượt bị loại. Cùng một số tiền, cách chi khác nhau cho kết quả khác nhau.

Nói ngắn: công ty tự đi mua rồi phát áo thì có lợi hơn phát tiền, với điều kiện lấy được hoá đơn.

3. Bộ chứng từ cho trang phục bằng hiện vật

  1. Quy chế lao động hoặc quy chế tài chính ghi chế độ trang phục: bộ phận nào được cấp, mấy bộ một năm, bao lâu cấp lại.
  2. Quyết định cấp trang phục của người có thẩm quyền.
  3. Hợp đồng đặt may hoặc đơn đặt hàng với nhà cung cấp.
  4. Hoá đơn ghi đúng tên, mã số thuế, địa chỉ công ty.
  5. Chứng từ chuyển khoản, bắt buộc với khoản từ 5 triệu đồng trở lên.
  6. Danh sách nhận trang phục có chữ ký của từng người.

Tờ số 6 là tờ hay thiếu nhất. Mua 200 bộ áo mà không có danh sách ai nhận thì khó chứng minh áo đã phát cho người lao động, chứ không phải đem bán hoặc để đâu mất.

4. Bộ chứng từ cho trang phục bằng tiền

  1. Quy chế ghi rõ mức tiền trang phục một người một năm.
  2. Quyết định chi kèm danh sách người nhận và số tiền từng người.
  3. Bảng kê chi tiền có chữ ký người nhận, hoặc chứng từ chuyển khoản vào tài khoản từng người.

Trả tiền trang phục qua bảng lương là cách gọn nhất: có vết chuyển khoản, có bảng lương, không cần thu chữ ký từng người.

5. Quần áo bảo hộ lao động thì khác

Đây là điểm cần tách cho rõ. Phương tiện bảo vệ cá nhân cấp theo quy định của pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động không phải là chi trang phục. Nhóm này gồm mũ bảo hộ, găng tay, giày chống đinh, áo phản quang, khẩu trang chuyên dụng.

Đây là khoản chi bắt buộc theo pháp luật lao động, tính vào chi phí theo định mức đã ban hành, không chịu mức khống chế 5 triệu đồng. Hồ sơ cần: danh mục trang bị theo nghề, quyết định cấp phát, hoá đơn, danh sách nhận có chữ ký.

Xếp lẫn hai loại là tự làm hẹp phần được trừ của mình. Áo bảo hộ của bộ phận kho đừng ghi vào cùng cột với áo đồng phục nhân viên bán hàng.

6. Thuế thu nhập cá nhân của người nhận

Trang phục cấp bằng hiện vật theo chế độ chung của doanh nghiệp thì thông thường không tính vào thu nhập chịu thuế của người lao động. Trang phục chi bằng tiền thì bản chất là khoản tiền trả cho cá nhân, nên phải xét khi tính thuế thu nhập cá nhân, và mức xét cũng gắn với mức khống chế ở mục 2.

Đây là lý do thứ hai để ưu tiên phát áo thay vì phát tiền. Nội dung cụ thể theo từng ca thì Sếp nhắn tụi mình xem cùng.

7. Hạch toán

Định khoản dưới đây áp theo chế độ kế toán doanh nghiệp, Thông tư 99/2025/TT-BTC, ban hành 27/10/2025, hiệu lực 01/01/2026, thay Thông tư 200/2014/TT-BTC. Các chế độ khác ghi khác nhau:

  1. 7.1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Thông tư 133/2016/TT-BTC (ban hành 26/08/2016, còn hiệu lực): dùng tài khoản 642 Chi phí quản lý kinh doanh gộp cả bán hàng và quản lý, không có tài khoản 641 riêng; chi phí sản xuất theo dõi ở tài khoản 154.
  2. 7.2. Doanh nghiệp siêu nhỏ theo Thông tư 58/2026/TT-BTC (ban hành 25/05/2026, hiệu lực 01/07/2026, thay Thông tư 132/2018): không ghi sổ kép, ghi một dòng vào sổ chi tiết chi phí.
  3. 7.3. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh theo Thông tư 152/2025/TT-BTC (ban hành 31/12/2025, hiệu lực 01/01/2026, thay Thông tư 88/2021): không dùng tài khoản kế toán, ghi vào sổ chi tiết doanh thu và chi phí mẫu S2c-HKD.
  4. 7.4. Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã theo Thông tư 71/2024/TT-BTC (hiệu lực 07/10/2024, áp dụng cho năm tài chính từ 01/01/2025, thay Thông tư 24/2017). Đơn vị hành chính, sự nghiệp theo Thông tư 24/2024/TT-BTC (ban hành 17/04/2024, hiệu lực 01/01/2025). Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo quy định riêng của Ngân hàng Nhà nước. Doanh nghiệp bảo hiểm, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, tổ chức tài chính vi mô có chế độ kế toán riêng theo ngành.
  5. 7.5. Năm tài chính 2025 vẫn ghi theo Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc Thông tư 133/2016. Thông tư 200 hết hiệu lực từ 01/01/2026.

Bảng tra đầy đủ có ngày ban hành, ngày hiệu lực và trạng thái từng văn bản: Chế độ kế toán nào đang áp dụng cho ai.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 27/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) và Công báo Chính phủ (congbao.chinhphu.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

7.6. Mua trang phục phát ngay

  1. 7.6.1. Nợ tài khoản 642 hoặc 641, 627
  2. 7.6.2. Nợ tài khoản 133 nếu có hoá đơn khấu trừ
  3. 7.6.3. Có tài khoản 112 hoặc 331

7.7. Mua nhập kho rồi phát dần

  1. 7.7.1. Khi mua: Nợ tài khoản 153; Nợ tài khoản 133; Có tài khoản 112 hoặc 331
  2. 7.7.2. Khi phát: Nợ tài khoản 642 hoặc 641, 627; Có tài khoản 153

7.8. Chi tiền trang phục

  1. 7.8.1. Nợ tài khoản 642 hoặc 641, 627
  2. 7.8.2. Có tài khoản 334, rồi trả qua tài khoản 112

8. Sáu lỗi làm mất khoản trang phục

  1. Phát tiền quá 5 triệu đồng một người một năm, phần vượt bị loại.
  2. Chi hiện vật mà không có hoá đơn, đặt may ở cơ sở nhỏ rồi không lấy hoá đơn.
  3. Không có quy chế trang phục, nên khoản chi thiếu cơ sở.
  4. Không có danh sách nhận có chữ ký.
  5. Xếp quần áo bảo hộ vào cùng nhóm trang phục, tự đưa mình vào mức khống chế.
  6. Trả tiền mặt từ 5 triệu đồng cho cơ sở may.

9. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Xem công ty đang chi trang phục theo cách nào. Đang phát tiền trên 5 triệu thì chuyển sang tự mua rồi phát áo, được trừ cả khoản.
  2. Bổ sung quy chế trang phục nếu chưa có: bộ phận nào, mấy bộ, bao lâu cấp lại.
  3. Tách riêng trang phục và phương tiện bảo vệ cá nhân thành hai khoản mục trong sổ.
  4. Soát các lần cấp phát đã có, thiếu danh sách chữ ký thì thu bù ngay khi người lao động còn làm việc.
  5. Kiểm hoá đơn đặt may có ghi đúng tên và mã số thuế công ty.

Trang phục là khoản nhỏ, nhưng cách chi quyết định Sếp được trừ hết hay mất một phần. Đổi cách chi thì không tốn thêm đồng nào.

Sếp gửi tụi mình bảng chi trang phục năm nay, tụi mình tính giúp cách nào lợi hơn trước khi Sếp đặt may lô tới.

Biểu mẫu tải về cho việc này

Tụi mình soạn sẵn theo văn bản đang còn hiệu lực. Sếp bấm vào tên là tải, mở bằng Word hoặc Google Docs, điền vào chỗ có dấu chấm là dùng được. Không mất phí, không cần đăng ký.

Xem đủ bộ biểu mẫu và hướng dẫn chi tiết tại bài Tổng hợp chứng từ chi phí lương và bảo hiểm xã hội.

Nhớ một câu: Trang phục cho người lao động là chi phí được trừ, miễn có đủ giấy — thiếu một tờ hoá đơn, cả khoản đó thành tiền công ty tự bỏ túi riêng mà không được tính.

Bước tiếp theo

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ, việc cần làm và tình trạng chứng từ hiện tại của công ty mình.

Cần người xem cùng. Sếp gửi tụi mình hồ sơ hoặc chứng từ liên quan, tụi mình soát giúp, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#chiphiduoctru
#thuetndn




Chế độ kế toán nào đang áp dụng cho ai — bảng tra 2026 (Thông tư 99/2025, 133/2016, 58/2026, 152/2025, 71/2024, 24/2024)

image_print 8
image_print 1
image_print 1
image_print 1
image_print 1

Cùng một khoản chi, hộ kinh doanh ghi một kiểu, công ty nhỏ ghi kiểu khác, hợp tác xã lại khác nữa. Nhiều Sếp đọc hướng dẫn trên mạng rồi ghi theo, tới lúc kiểm tra mới biết mình đang dùng chế độ kế toán không phải của mình.

Năm 2026 là năm đổi nhiều nhất từ trước tới nay: Thông tư 200/2014 đã hết hiệu lực, có thông tư mới cho doanh nghiệp, cho hộ kinh doanh, cho doanh nghiệp siêu nhỏ. Bài này là bảng tra để Sếp biết mình thuộc loại nào, dùng văn bản nào.

Ngày tra: 27/09/2026. Bảng này có hạn dùng, quá ba tháng thì tra lại.

1. Bảng tra nhanh: Sếp thuộc loại nào

1.1. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh Thông tư 152/2025/TT-BTC
1.2. Doanh nghiệp siêu nhỏ Thông tư 58/2026/TT-BTC (từ 01/07/2026)
1.3. Doanh nghiệp nhỏ và vừa Thông tư 133/2016/TT-BTC, hoặc tự nguyện chuyển sang Thông tư 99/2025/TT-BTC
1.4. Doanh nghiệp còn lại, mọi lĩnh vực Thông tư 99/2025/TT-BTC (bắt buộc từ 01/01/2026, thay Thông tư 200/2014)
1.5. Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã Thông tư 71/2024/TT-BTC
1.6. Đơn vị hành chính, sự nghiệp Thông tư 24/2024/TT-BTC
1.7. Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài Quy định riêng của Ngân hàng Nhà nước, không áp dụng Thông tư 99/2025
1.8. Doanh nghiệp bảo hiểm, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, tổ chức tài chính vi mô Có chế độ kế toán riêng theo ngành, phải tra theo từng loại tại thời điểm áp dụng

1b. Điều kiện áp dụng từng chế độ — khi nào dùng cái nào

Bảng ở mục 1 là tra nhanh. Mục này ghi điều kiện cụ thể, vì có chế độ là bắt buộc, có chế độ được chọn.

1b.1. Khi nào dùng Thông tư 99/2025

  1. 1b.1.1. Bắt buộc với doanh nghiệp đang áp dụng Thông tư 200/2014. Phải chuyển sang từ năm tài chính bắt đầu ngày 01/01/2026 trở đi.
  2. 1b.1.2. Áp dụng cho doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực, mọi thành phần kinh tế, theo Điều 2 Thông tư 99/2025/TT-BTC.
  3. 1b.1.3. Được chọn với doanh nghiệp nhỏ và vừa, và cơ sở ngoài công lập, nếu thấy cần hệ thống tài khoản đầy đủ hơn.
  4. 1b.1.4. Không áp dụng cho tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Nhóm này theo quy định riêng của Ngân hàng Nhà nước.

1b.2. Khi nào dùng Thông tư 133/2016

Áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, gồm cả doanh nghiệp siêu nhỏ, thuộc mọi lĩnh vực và mọi thành phần kinh tế. Trừ bốn nhóm sau:

  1. Doanh nghiệp Nhà nước.
  2. Doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ.
  3. Công ty đại chúng theo pháp luật về chứng khoán.
  4. Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã.

Doanh nghiệp đang dùng Thông tư 133 không bắt buộc chuyển sang Thông tư 99. Muốn chuyển thì được, và nên chốt bằng văn bản vì quyết định áp cho cả năm tài chính.

Lưu ý: Thông tư 133 hướng dẫn ghi sổ và lập báo cáo tài chính, không dùng để xác định nghĩa vụ thuế. Nghĩa vụ thuế theo pháp luật thuế.

1b.3. Khi nào dùng Thông tư 58/2026, và Thông tư 132/2018 còn dùng tới đâu

  1. 1b.3.1. Áp dụng cho doanh nghiệp siêu nhỏ, từ 01/07/2026.
  2. 1b.3.2. Trước ngày 01/07/2026 thì vẫn theo Thông tư 132/2018. Đây là chỗ hay nhầm trong năm 2026: nửa đầu năm một chế độ, nửa sau một chế độ.
  3. 1b.3.3. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được chọn áp dụng Thông tư 58/2026 nếu thấy phù hợp hơn, thay vì Thông tư 152/2025.
  4. 1b.3.4. Doanh nghiệp siêu nhỏ nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu thì không bắt buộc lập báo cáo tài chính để nộp cơ quan thuế. Nếu nộp thuế theo phương pháp tính trên thu nhập tính thuế thì vẫn phải lập báo cáo tài chính hằng năm.

1b.4. Khi nào dùng Thông tư 152/2025

  1. 1b.4.1. Áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, không phân biệt quy mô hay lĩnh vực, từ 01/01/2026.
  2. 1b.4.2. Từ năm 2026, mọi hộ kinh doanh đều phải ghi sổ, không còn chuyện chỉ nộp khoán rồi thôi.
  3. 1b.4.3. Tài liệu kế toán lưu tối thiểu 05 năm, được chọn lưu bản giấy hoặc bản điện tử.

1b.5. Khi nào dùng Thông tư 71/2024 và Thông tư 24/2024

  1. 1b.5.1. Thông tư 71/2024/TT-BTC: hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã. Áp dụng cho năm tài chính từ 01/01/2025.
  2. 1b.5.2. Thông tư 24/2024/TT-BTC: đơn vị hành chính, sự nghiệp, từ 01/01/2025.
  3. 1b.5.3. Hợp tác xã không dùng Thông tư 133/2016, vì thông tư đó loại trừ hẳn nhóm này.

1c. Phân nhóm doanh nghiệp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa

Muốn biết mình dùng chế độ nào thì trước tiên phải biết mình thuộc nhóm nào. Tiêu chí theo Điều 5 Nghị định 80/2021/NĐ-CP, văn bản này còn hiệu lực tính tới ngày tra 27/09/2026.

Cách đọc bảng: phải đạt điều kiện về số lao động, và đạt một trong hai điều kiện còn lại là doanh thu hoặc nguồn vốn. Không cần đạt cả doanh thu lẫn nguồn vốn.

Lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và công nghiệp, xây dựng:

Nhóm Lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm Tổng doanh thu năm Tổng nguồn vốn năm
1c.1. Siêu nhỏ không quá 10 người không quá 3 tỷ đồng hoặc không quá 3 tỷ đồng
1c.2. Nhỏ không quá 100 người không quá 50 tỷ đồng hoặc không quá 20 tỷ đồng
1c.3. Vừa không quá 200 người không quá 200 tỷ đồng hoặc không quá 100 tỷ đồng

Lĩnh vực thương mại, dịch vụ:

Nhóm Lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm Tổng doanh thu năm Tổng nguồn vốn năm
1c.4. Siêu nhỏ không quá 10 người không quá 10 tỷ đồng hoặc không quá 3 tỷ đồng
1c.5. Nhỏ không quá 50 người không quá 100 tỷ đồng hoặc không quá 50 tỷ đồng
1c.6. Vừa không quá 100 người không quá 300 tỷ đồng hoặc không quá 100 tỷ đồng

Ba chỗ hay nhầm:

  1. Số lao động tính theo người tham gia bảo hiểm xã hội, bình quân năm, không phải tổng số người đang làm.
  2. Doanh nghiệp vừa và nhỏ là cách gọi gộp ba nhóm siêu nhỏ, nhỏ, vừa. Doanh nghiệp siêu nhỏ nằm trong đó, nhưng có chế độ kế toán riêng hẳn là Thông tư 58/2026.
  3. Cùng số doanh thu mà khác lĩnh vực thì khác nhóm. Doanh thu 8 tỷ đồng: bên thương mại dịch vụ vẫn là siêu nhỏ, bên sản xuất xây dựng đã là nhỏ.

1d. Phân nhóm hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh

Hộ kinh doanh không chia theo lao động hay nguồn vốn, mà chia theo doanh thu năm. Căn cứ: Nghị định 68/2026/NĐ-CP ban hành 05/03/2026, được sửa bởi Nghị định 141/2026/NĐ-CP ban hành 29/04/2026, hiệu lực 01/01/2026.

Nghị định 141 nâng mọi mốc 500 triệu đồng thành 01 tỷ đồng. Các điều khoản được sửa: Điều 3, Điều 4, khoản 1 Điều 8, Điều 9, Điều 10, khoản 3 Điều 11, khoản 1 và khoản 2 Điều 12, khoản 4 Điều 17, khoản 3 Điều 18 của Nghị định 68/2026. Tài liệu nào còn ghi mốc 500 triệu đồng là tài liệu chưa cập nhật.

1d.1. Doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống Không chịu thuế giá trị gia tăng theo Điều 3. Chỉ phải thông báo doanh thu thực tế với cơ quan thuế, chậm nhất ngày 31/01 của năm sau, theo khoản 1 Điều 8. Vẫn phải ghi sổ theo Thông tư 152/2025.
1d.2. Doanh thu năm trên 01 tỷ đồng Chịu thuế giá trị gia tăng theo phương pháp tính trực tiếp, tỷ lệ phần trăm nhân doanh thu. Khai thuế theo Điều 10. Phải dùng hoá đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, hoặc hoá đơn từ máy tính tiền kết nối dữ liệu với cơ quan thuế.
1d.3. Doanh thu năm từ 50 tỷ đồng trở xuống Khai và nộp thuế giá trị gia tăng theo quý, điểm a khoản 1 Điều 10.
1d.4. Doanh thu năm trên 50 tỷ đồng Khai và nộp thuế giá trị gia tăng theo tháng, điểm b khoản 1 Điều 10.

Hai việc quan trọng kèm theo:

  1. 1d.5. Hộ vượt mốc 01 tỷ đồng giữa năm thì khai thuế từ quý phát sinh doanh thu vượt mốc, và phải đăng ký hoá đơn điện tử trong 30 ngày kể từ ngày cuối của kỳ tính thuế có doanh thu luỹ kế vượt 01 tỷ đồng.
  2. 1d.6. Hộ nộp thuế thu nhập cá nhân có hai cách chọn: theo thuế suất nhân doanh thu, hoặc tính trên thu nhập, tức doanh thu trừ chi phí. Chọn cách thứ hai thì phải ghi chép chi phí đầy đủ, và Điều 6 Nghị định 68/2026 có danh mục riêng các khoản chi được trừ và không được trừ của hộ kinh doanh, khác danh mục của doanh nghiệp.

1e. Doanh nghiệp doanh thu từ 01 tỷ đồng trở xuống được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp

Đây là quy định mới nhiều Sếp chưa biết. Điều 2 Nghị định 141/2026/NĐ-CP bổ sung khoản 15 Điều 4 Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Nội dung: doanh nghiệp, tổ chức thành lập theo pháp luật Việt Nam có tổng doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống thì thu nhập thuộc diện miễn thuế thu nhập doanh nghiệp.

  1. 1e.1. Cách xác định: cộng ba phần lấy trên Phụ lục kết quả hoạt động kinh doanh kèm tờ khai quyết toán của kỳ tính thuế năm trước liền kề. Một là doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, không trừ các khoản giảm trừ doanh thu. Hai là doanh thu hoạt động tài chính. Ba là thu nhập khác.
  2. 1e.2. Hoạt động chưa đủ 12 tháng: lấy doanh thu thực tế chia số tháng hoạt động rồi nhân 12.
  3. 1e.3. Doanh nghiệp mới thành lập dự kiến doanh thu không quá 01 tỷ đồng thì không phải tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp. Cuối kỳ mà vượt mốc thì kê khai, quyết toán bình thường và không bị tính tiền chậm nộp.
  4. 1e.4. Đã tạm nộp quý I năm 2026 mà đủ điều kiện miễn thì không phải tạm nộp các quý sau. Số nộp thừa được bù trừ hoặc hoàn theo pháp luật quản lý thuế.
  5. 1e.5. Không áp dụng cho doanh nghiệp là công ty con, hoặc công ty có quan hệ liên kết mà doanh nghiệp trong quan hệ liên kết đó không đủ điều kiện miễn thuế. Quy định này chặn việc chia nhỏ công ty để lách.

Được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp không có nghĩa là khỏi giữ chứng từ. Sổ sách vẫn phải ghi theo chế độ kế toán của mình, hoá đơn vẫn phải lấy, và thuế giá trị gia tăng cùng các nghĩa vụ khác vẫn theo pháp luật thuế tương ứng.

2. Bảng căn cứ đầy đủ

2.1. Văn bản Ban hành Hiệu lực Trạng thái ngày 27/09/2026 Ghi chú
2.2. Thông tư 99/2025/TT-BTC
Chế độ kế toán doanh nghiệp
27/10/2025 01/01/2026, áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau 01/01/2026 Còn hiệu lực Đối tượng áp dụng ở Điều 2. Thay Thông tư 200/2014, Thông tư 75/2015, Thông tư 53/2016, Thông tư 195/2012. Hệ thống 71 tài khoản cấp 1, ít hơn Thông tư 200 năm tài khoản
2.3. Thông tư 200/2014/TT-BTC
Chế độ kế toán doanh nghiệp
22/12/2014 từ năm tài chính 2015 Hết hiệu lực từ 01/01/2026 Chỉ còn dùng cho năm tài chính 2025 trở về trước. Đang dẫn văn bản này cho kỳ 2026 là dẫn văn bản đã hết hiệu lực
2.4. Thông tư 133/2016/TT-BTC
Doanh nghiệp nhỏ và vừa
26/08/2016 từ năm tài chính 2017 Còn hiệu lực Thông tư 99/2025 không thay thông tư này. Doanh nghiệp nhỏ và vừa được chọn: tiếp tục Thông tư 133, hoặc tự nguyện sang Thông tư 99 từ năm tài chính bắt đầu ngày 01/01/2026
2.5. Thông tư 58/2026/TT-BTC
Doanh nghiệp siêu nhỏ
25/05/2026 01/07/2026 Còn hiệu lực Thay Thông tư 132/2018. Bỏ ghi sổ kép, ghi đơn vào sổ chi tiết. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được chọn áp dụng thông tư này nếu có nhu cầu
2.6. Thông tư 152/2025/TT-BTC
Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
31/12/2025 01/01/2026 Còn hiệu lực Thay Thông tư 88/2021. Không dùng tài khoản kế toán, ghi theo mẫu sổ. Thời hạn lưu tài liệu kế toán tối thiểu 05 năm
2.7. Thông tư 71/2024/TT-BTC
Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
2024 07/10/2024, áp dụng cho năm tài chính từ 01/01/2025 Còn hiệu lực Thay Thông tư 24/2017
2.8. Thông tư 24/2024/TT-BTC
Đơn vị hành chính, sự nghiệp
17/04/2024 01/01/2025 Còn hiệu lực Thay bốn thông tư về kế toán hành chính sự nghiệp
2.9. Thông tư 132/2018/TT-BTC
Doanh nghiệp siêu nhỏ
28/12/2018 từ 2019 Hết hiệu lực từ 01/07/2026 Bị Thông tư 58/2026 thay
2.10. Thông tư 88/2021/TT-BTC
Hộ kinh doanh
11/10/2021 từ 01/01/2022 Hết hiệu lực từ 01/01/2026 Bị Thông tư 152/2025 thay

Cách tự kiểm bản gốc: mở vbpl.vn (Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật) hoặc congbao.chinhphu.vn (Công báo Chính phủ), tìm theo số hiệu ghi trong bảng, xem trạng thái hiệu lực ở đầu trang văn bản. Đây là hai nguồn của cơ quan nhà nước, tra được miễn phí.

3. Ghi sổ ở mỗi chế độ khác nhau thế nào

3.1. Thông tư 99/2025: doanh nghiệp, ghi kép đầy đủ

Ghi Nợ và Có theo hệ thống tài khoản. Các tài khoản quen dùng giữ nguyên số hiệu: 111, 133, 141, 152, 153, 155, 156, 211, 214, 229, 242, 331, 334, 338, 353, 621, 627, 632, 641, 642, 711, 811, 3331.

Hai thay đổi về tên gọi Sếp cần biết:

  1. 3.1.1. Tài khoản 112 đổi tên thành Tiền gửi không kỳ hạn, trước là Tiền gửi Ngân hàng.
  2. 3.1.2. Tài khoản 242 đổi tên thành Chi phí chờ phân bổ.
  3. 3.1.3. Thêm tài khoản 215 Tài sản sinh học, dùng cho súc vật nuôi và cây trồng.
  4. 3.1.4. Bỏ tài khoản 461 và 466 về nguồn kinh phí.

3.2. Thông tư 133/2016: doanh nghiệp nhỏ và vừa, ghi kép gọn hơn

Cũng ghi kép, nhưng hệ thống tài khoản gọn hơn. Khác biệt lớn nhất khi ghi chi phí:

  1. 3.2.1. Chỉ có tài khoản 642 Chi phí quản lý kinh doanh, gộp cả chi phí bán hàng và chi phí quản lý. Chi tiết tách bằng tài khoản cấp hai.
  2. 3.2.2. Không có tài khoản 641 riêng.
  3. 3.2.3. Chi phí sản xuất theo dõi ở tài khoản 154, không tách 621, 622, 627 như chế độ doanh nghiệp.

3.3. Thông tư 58/2026: doanh nghiệp siêu nhỏ, ghi đơn

Không phải ghi Nợ Có. Kế toán ghi một dòng trực tiếp vào sổ chi tiết để theo dõi tiền, doanh thu, chi phí, hàng hoá. Mọi khoản chi ghi vào sổ chi phí, kèm chứng từ.

Áp dụng từ 01/07/2026. Trước ngày đó, doanh nghiệp siêu nhỏ vẫn theo Thông tư 132/2018.

3.4. Thông tư 152/2025: hộ kinh doanh, ghi theo mẫu sổ

Không dùng tài khoản kế toán. Ghi vào các mẫu sổ:

3.4.1. S1a-HKD Sổ doanh thu, cho hộ không chịu thuế giá trị gia tăng và không phải nộp thuế thu nhập cá nhân
3.4.2. S2a-HKD, S2b-HKD Sổ doanh thu bán hàng hoá, dịch vụ, cho hộ nộp thuế theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu
3.4.3. S2c-HKD Sổ chi tiết doanh thu và chi phí, dùng để xác định thu nhập tính thuế thu nhập cá nhân. Đây là sổ ghi các khoản chi phí
3.4.4. S2d-HKD Sổ chi tiết vật liệu, hàng hoá, theo dõi nhập xuất tồn
3.4.5. S3a-HKD Sổ theo dõi nghĩa vụ thuế khác

Hộ kinh doanh được bổ sung thêm sổ hoặc điều chỉnh biểu mẫu cho nhu cầu quản lý của mình, miễn là giữ đủ các thông tin bắt buộc.

3.5. Hợp tác xã, đơn vị hành chính sự nghiệp, tổ chức tín dụng

  1. 3.5.1. Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã: ghi theo hệ thống tài khoản của Thông tư 71/2024/TT-BTC.
  2. 3.5.2. Đơn vị hành chính, sự nghiệp: ghi theo Thông tư 24/2024/TT-BTC, hệ thống tài khoản khác hẳn doanh nghiệp.
  3. 3.5.3. Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài: theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, không dùng hệ thống tài khoản của Thông tư 99/2025.
  4. 3.5.4. Doanh nghiệp bảo hiểm, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, tổ chức tài chính vi mô: có chế độ kế toán riêng theo ngành. Sếp thuộc nhóm này thì phải tra văn bản của ngành mình, đừng lấy hướng dẫn của doanh nghiệp thường áp vào.

4. Chuyện riêng của năm 2026: một năm hai chế độ

Đây là chỗ dễ nhầm nhất, Sếp lưu ý:

  1. 4.1. Quyết toán thuế năm 2025: sổ sách theo Thông tư 200/2014 hoặc Thông tư 133/2016, vì năm tài chính 2025 kết thúc trước ngày Thông tư 99 có hiệu lực.
  2. 4.2. Năm tài chính 2026: doanh nghiệp đang dùng Thông tư 200 phải chuyển sang Thông tư 99/2025.
  3. 4.3. Doanh nghiệp siêu nhỏ: nửa đầu năm 2026 theo Thông tư 132/2018, từ 01/07/2026 theo Thông tư 58/2026.

Chế độ kế toán khác với quy định thuế. Sổ sách ghi theo thông tư kế toán, còn khoản chi có được trừ hay không thì theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 116/2025/QH15, Luật số 127/2025/QH15, Luật số 133/2025/QH15, Luật số 141/2025/QH15, Luật số 143/2025/QH15 và Luật số 09/2026/QH16), Nghị định 320/2025/NĐ-CP và Thông tư 20/2026/TT-BTC. Hai hệ thống này phải phản ánh cùng một việc thật, nhưng cách trình bày khác nhau.

5. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Xác định công ty mình thuộc dòng nào ở bảng mục 1.
  2. Hỏi kế toán: sổ năm 2026 đang ghi theo thông tư nào. Còn trả lời Thông tư 200 thì phải chuyển ngay.
  3. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thì quyết định: giữ Thông tư 133 hay chuyển sang Thông tư 99. Quyết định này nên ghi thành văn bản, vì nó áp cho cả năm tài chính.
  4. Hộ kinh doanh thì mở đủ bộ mẫu sổ theo Thông tư 152/2025, nhất là sổ S2c-HKD để ghi chi phí.
  5. Mở lại các hướng dẫn nội bộ, tài liệu đào tạo trong công ty, bỏ chỗ nào còn dẫn Thông tư 200, Thông tư 88/2021, Thông tư 132/2018.

Ghi đúng chế độ của mình thì con số mới nói đúng, và lúc cơ quan thuế hỏi Sếp trả lời được ngay mình theo văn bản nào.

Sếp chưa chắc mình thuộc loại nào, nhắn tụi mình mã số thuế và quy mô. Tụi mình xác định giúp và nói rõ Sếp cần mở những sổ nào.

Biểu mẫu tải về cho việc này

Tụi mình soạn sẵn theo văn bản đang còn hiệu lực. Sếp bấm vào tên là tải, mở bằng Word hoặc Google Docs, điền vào chỗ có dấu chấm là dùng được. Không mất phí, không cần đăng ký.

Xem đủ bộ biểu mẫu và hướng dẫn chi tiết tại bài Tổng hợp chứng từ chi phí lương và bảo hiểm xã hội.

Nhớ một câu: Chọn sai chế độ kế toán không phải lỗi nhỏ — sổ sách dựng sai khung từ đầu năm thì cuối năm phải làm lại từ đầu, tốn gấp đôi thời gian so với chọn đúng ngay từ ngày đầu tiên.

Bước tiếp theo

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ, việc cần làm và tình trạng chứng từ hiện tại của công ty mình.

Cần người xem cùng. Sếp gửi tụi mình hồ sơ hoặc chứng từ liên quan, tụi mình soát giúp, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#chedoketoan
#thuetndn




Tổng hợp chứng từ ghi nhận chi phí phúc lợi cho người lao động — mức trần 01 tháng lương bình quân theo Nghị định 320/2025

image_print 6
image_print 1
image_print 1
image_print 1
image_print 1

Đám cưới nhân viên, phong bì đám tang, chuyến nghỉ mát cả công ty, tiền hỗ trợ lúc người nhà nằm viện, thưởng con nhân viên học giỏi. Những khoản này chi vì tình người, và luật cho tính vào chi phí. Chỉ có một mức khống chế Sếp cần nhớ, và một cách tính mà nhiều nơi tính sai.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 116/2025/QH15, Luật số 127/2025/QH15, Luật số 133/2025/QH15, Luật số 141/2025/QH15, Luật số 143/2025/QH15 và Luật số 09/2026/QH16), hiệu lực 01/10/2025.
  2. 1.2. Nghị định 320/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/12/2025. Điểm d khoản 4 Điều 10 quy định mức khống chế của khoản chi phúc lợi.
  3. 1.3. Thông tư 20/2026/TT-BTC, hiệu lực 12/03/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế 2025. Thông tư này thay toàn bộ Thông tư 78/2014 và Thông tư 96/2015.

Kế toán nào còn dẫn điểm 2.30 Thông tư 96/2015 cho khoản phúc lợi thì đang dẫn văn bản hết hiệu lực. Nội dung mức khống chế giữ như cũ, nhưng căn cứ phải ghi lại cho đúng: điểm d khoản 4 Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP.

2. Mức khống chế: một tháng lương bình quân

Nguyên văn Nghị định 320/2025/NĐ-CP: phần chi cho các khoản có tính chất phúc lợi trực tiếp cho người lao động vượt quá 01 tháng lương bình quân thực tế thực hiện trong năm tính thuế thì không được trừ.

Cách tính đúng:

  1. 2.1. Một tháng lương bình quân bằng tổng quỹ tiền lương thực hiện trong năm chia 12 tháng.
  2. 2.2. Đây là mức cho toàn bộ doanh nghiệp trong cả năm, không phải mức cho từng người.
  3. 2.3. Lấy quỹ lương thực hiện, tức số đã chi thật, không phải quỹ lương theo kế hoạch.

Ví dụ: cả năm công ty chi lương 2 tỷ 400 triệu. Một tháng lương bình quân là 200 triệu. Tổng các khoản phúc lợi trong năm tới 240 triệu thì 40 triệu phần vượt bị loại, 200 triệu còn lại được trừ.

Đây là mức gộp. Nhiều Sếp tính riêng từng khoản rồi thấy khoản nào cũng nhỏ, tới cuối năm cộng lại mới vượt. Nên theo dõi tổng phúc lợi ngay từ đầu năm, đừng chờ quyết toán.

3. Mười khoản được xếp vào phúc lợi

Nghị định 320/2025/NĐ-CP liệt kê rõ, Sếp đối chiếu cho đúng:

  1. Chi đám hiếu, hỷ của bản thân và gia đình người lao động.
  2. Chi nghỉ mát.
  3. Chi hỗ trợ điều trị, khám bệnh, chữa bệnh.
  4. Chi hỗ trợ bổ sung kiến thức học tập tại cơ sở giáo dục, cơ sở hoạt động giáo dục nghề nghiệp.
  5. Chi hỗ trợ gia đình người lao động bị ảnh hưởng bởi thiên tai, địch họa, tai nạn, ốm đau.
  6. Chi khen thưởng con của người lao động có thành tích tốt trong học tập.
  7. Chi hỗ trợ chi phí đi lại ngày lễ, tết.
  8. Chi bảo hiểm tai nạn, không bao gồm bảo hiểm tai nạn bắt buộc theo pháp luật chuyên ngành.
  9. Chi bảo hiểm sức khỏe.
  10. Chi bảo hiểm tự nguyện khác cho người lao động.

Lưu ý về bảo hiểm: bảo hiểm tai nạn bắt buộc theo pháp luật chuyên ngành không nằm trong nhóm phúc lợi, nên không bị tính vào mức khống chế. Xếp lẫn hai loại là tự làm hẹp phần được trừ của mình.

4. Bộ chứng từ cho từng nhóm

4.1. Chung cho mọi khoản phúc lợi Quy chế phúc lợi hoặc thoả ước lao động tập thể, quy chế tài chính có ghi khoản chi đó, và quyết định của giám đốc cho từng lần chi.
4.2. Hiếu, hỷ Quyết định chi, danh sách người nhận có chữ ký, thiệp mời hoặc giấy báo tử nếu có.
4.3. Nghỉ mát Kế hoạch chuyến đi, danh sách người tham gia, hợp đồng với công ty du lịch, hoá đơn, chứng từ chuyển khoản.
4.4. Hỗ trợ khám chữa bệnh Đơn đề nghị của người lao động, giấy tờ bệnh viện, quyết định chi, chứng từ chi.
4.5. Thưởng con học giỏi Quy chế có tiêu chuẩn thưởng, bản sao giấy khen, danh sách nhận thưởng có chữ ký.
4.6. Bảo hiểm sức khoẻ, tai nạn tự nguyện Hợp đồng bảo hiểm, danh sách người được bảo hiểm, hoá đơn, chứng từ chuyển khoản.

Quy chế phúc lợi là tờ gốc. Không có quy chế thì mỗi lần chi đều phải giải trình riêng, và khoản chi dễ bị coi là chi hộ cá nhân. Một bản quy chế hai trang, giám đốc ký, dùng được nhiều năm.

Từ 5 triệu đồng trở lên phải chuyển khoản theo Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Chi nghỉ mát, mua bảo hiểm gần như luôn vượt mức này.

5. Thuế thu nhập cá nhân của người nhận

Đây là câu hỏi đi kèm mà nhiều nơi bỏ qua. Khoản phúc lợi ghi rõ tên từng người nhận thì về nguyên tắc là thu nhập của người đó và phải xét tính thuế thu nhập cá nhân. Khoản chi mang tính tập thể, không xác định được của ai, như tiệc cuối năm hay chuyến nghỉ mát chung, thì khác.

Ranh giới này ảnh hưởng tới số thuế của nhân viên, nên Sếp nhắn tụi mình xem theo từng khoản cụ thể trước khi chi. Đừng để tới lúc quyết toán thuế thu nhập cá nhân mới phát hiện.

6. Hạch toán

Định khoản dưới đây áp theo chế độ kế toán doanh nghiệp, Thông tư 99/2025/TT-BTC, ban hành 27/10/2025, hiệu lực 01/01/2026, thay Thông tư 200/2014/TT-BTC. Các chế độ khác ghi khác nhau:

  1. 6.1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Thông tư 133/2016/TT-BTC (ban hành 26/08/2016, còn hiệu lực): dùng tài khoản 642 Chi phí quản lý kinh doanh gộp cả bán hàng và quản lý, không có tài khoản 641 riêng; chi phí sản xuất theo dõi ở tài khoản 154.
  2. 6.2. Doanh nghiệp siêu nhỏ theo Thông tư 58/2026/TT-BTC (ban hành 25/05/2026, hiệu lực 01/07/2026, thay Thông tư 132/2018): không ghi sổ kép, ghi một dòng vào sổ chi tiết chi phí.
  3. 6.3. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh theo Thông tư 152/2025/TT-BTC (ban hành 31/12/2025, hiệu lực 01/01/2026, thay Thông tư 88/2021): không dùng tài khoản kế toán, ghi vào sổ chi tiết doanh thu và chi phí mẫu S2c-HKD.
  4. 6.4. Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã theo Thông tư 71/2024/TT-BTC (hiệu lực 07/10/2024, áp dụng cho năm tài chính từ 01/01/2025, thay Thông tư 24/2017). Đơn vị hành chính, sự nghiệp theo Thông tư 24/2024/TT-BTC (ban hành 17/04/2024, hiệu lực 01/01/2025). Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo quy định riêng của Ngân hàng Nhà nước. Doanh nghiệp bảo hiểm, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, tổ chức tài chính vi mô có chế độ kế toán riêng theo ngành.
  5. 6.5. Năm tài chính 2025 vẫn ghi theo Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc Thông tư 133/2016. Thông tư 200 hết hiệu lực từ 01/01/2026.

Bảng tra đầy đủ có ngày ban hành, ngày hiệu lực và trạng thái từng văn bản: Chế độ kế toán nào đang áp dụng cho ai.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 27/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) và Công báo Chính phủ (congbao.chinhphu.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

6.6. Chi trực tiếp bằng tiền

  1. 6.6.1. Nợ tài khoản 642 hoặc 641, 627
  2. 6.6.2. Có tài khoản 112 hoặc 111

6.7. Chi từ quỹ khen thưởng, phúc lợi đã trích

  1. 6.7.1. Nợ tài khoản 353
  2. 6.7.2. Có tài khoản 112 hoặc 111

Khoản chi từ quỹ 353 do doanh nghiệp trích từ lợi nhuận sau thuế thì không đưa vào chi phí được trừ nữa, vì phần đó đã nằm sau thuế. Đưa cả hai lần là tính trùng.

7. Năm lỗi làm mất khoản phúc lợi

  1. Không có quy chế phúc lợi, hoặc quy chế không ghi khoản đang chi.
  2. Không theo dõi tổng phúc lợi trong năm, tới quyết toán mới biết vượt một tháng lương bình quân.
  3. Tính mức khống chế theo từng người thay vì theo tổng quỹ lương của doanh nghiệp.
  4. Thiếu danh sách người nhận có chữ ký, chi mà không chứng minh được ai nhận.
  5. Chi tiền mặt từ 5 triệu đồng, nhất là khoản nghỉ mát và bảo hiểm.

8. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Mở quy chế phúc lợi ra đối chiếu với mười khoản ở mục 3, thiếu khoản nào đang chi thật thì bổ sung.
  2. Cộng tổng phúc lợi đã chi từ đầu năm, chia cho quỹ lương, xem còn cách mức trần bao nhiêu.
  3. Tách riêng bảo hiểm tai nạn bắt buộc ra khỏi nhóm phúc lợi, để không bị tính vào mức khống chế.
  4. Soát lại các lần chi đã có, xem đủ quyết định và danh sách người nhận chưa.
  5. Đổi cách chi: mọi khoản từ 5 triệu đồng đều chuyển khoản.

Phúc lợi là khoản Sếp chi để giữ người. Giữ đủ giấy thì khoản đó vừa giữ được người, vừa giữ được quyền trừ khi tính thuế.

Sếp gửi tụi mình bảng phúc lợi đã chi từ đầu năm, tụi mình tính giúp mức còn lại trước khi tới mùa lễ tết, để Sếp biết chi tới đâu là vừa.

Tải văn bản mẫu — điền là dùng được ngay

Tụi mình soạn sẵn chín biểu mẫu dưới đây theo đúng các văn bản đang còn hiệu lực tại ngày 28/09/2026. Sếp bấm vào tên là tải về, mở bằng Word hoặc Google Docs, điền vào chỗ có dấu chấm là dùng được. Tải không mất phí, không cần đăng ký.

# Tên biểu mẫu Dùng khi nào
1 Quy chế tiền lương, tiền thưởng và phúc lợi Văn bản quan trọng nhất. Thiếu nó thì tiền thưởng và phúc lợi không được trừ, theo điểm b khoản 8 Điều 10 Nghị định 320/2025. Có sẵn bảng điền điều kiện hưởng và mức hưởng từng khoản.
2 Bảng chấm công theo ngày Đủ 31 ngày, có ký hiệu chấm công và cột công thêm giờ.
3 Bảng chấm công theo giờ Dành cho đơn vị trả lương theo giờ. Có cột giờ vào, giờ ra từng ngày — thiếu cột này thì không chứng minh được số tiền đã trả.
4 Bảng thanh toán tiền lương Đủ cột phụ cấp, thưởng, bảo hiểm người lao động đóng, thuế thu nhập cá nhân, thực lĩnh, ký nhận.
5 Bảng chấm chỉ tiêu công việc Chấm theo trọng số, quy ra điểm và xếp loại. Đây là giấy chứng minh điều kiện được hưởng của khoản thưởng theo chỉ tiêu.
6 Hợp đồng khoán việc Dùng cho nhóm thợ, phụ hồ, người làm tự do. Có sẵn điều khoản khấu trừ thuế 10% và cảnh báo khi nào giấy này không đứng được.
7 Biên bản nghiệm thu khối lượng Đi kèm hợp đồng khoán việc. Đây là chứng từ chứng minh công việc đã làm thật.
8 Bảng kê thu mua — Mẫu số 02/TNDN Dùng khi mua hàng hoá, dịch vụ của cá nhân hoặc hộ kinh doanh không có hoá đơn. Mẫu 02/TNDN của Thông tư 20/2026, không phải 01/TNDN của thông tư cũ đã hết hiệu lực.
9 Quyết định điều chỉnh tiền lương Có bảng so mức cũ và mức mới, kèm nhắc ký phụ lục hợp đồng.

Ba mẫu nữa nằm trong phần mềm, vì phải điền sẵn số liệu của chính công ty Sếp

Thang lương bảng lương, biên bản lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động, và biên bản niêm yết công khai tại nơi làm việc — ba giấy này phải khớp với bậc lương và số người thật của công ty, nên tụi mình để trong phần mềm để máy điền sẵn rồi xuất ra. Sếp mở tại crm2.tckn.vn/cham-cong-tinh-luong.

Mẫu tải về ở bảng trên là mẫu trống để tự điền, không chứa số liệu của ai.

Đọc thêm: khám sức khoẻ định kỳ cho người lao động là nghĩa vụ bắt buộc theo Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13. Điểm d khoản 4 Điều 10 Nghị định 320/2025 không kể tên khoản này trong danh sách phúc lợi, nên tụi mình đề xuất không cộng vào mức khống chế 01 tháng lương; chưa có văn bản nói thẳng, Sếp muốn chắc thì hỏi cơ quan thuế quản lý bằng văn bản. Bảng giá và thuế thu nhập cá nhân của khoản này xem tại bài Chi phí khám sức khoẻ định kỳ cho người lao động.

Đọc thêm: quà Trung thu, quà Tết bằng hiện vật tặng người lao động cũng cộng vào mức khống chế này; cách lập hoá đơn, chứng từ và ví dụ số xem bài quà tặng khách hàng, nhân viên: hoá đơn, thuế, chứng từ.

Nhớ một câu: Phúc lợi cho nhân viên là cách giữ người rẻ nhất — miễn là có đủ chứng từ, không thì phúc lợi thật lại biến thành chi phí không được trừ, công ty vừa mất người vừa mất tiền thuế.

Bước tiếp theo

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ, việc cần làm và tình trạng chứng từ hiện tại của công ty mình.

Cần người xem cùng. Sếp gửi tụi mình hồ sơ hoặc chứng từ liên quan, tụi mình soát giúp, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#chiphiduoctru
#thuetndn