Báo cáo thống kê bưu chính quý (Thông tư 45/2025/TT-BKHCN) — ai nộp, biểu nào, kèm bản demo điền sẵn
Vụ Bưu chính (Bộ Khoa học và Công nghệ) vừa gửi thông báo tới các doanh nghiệp bưu chính: báo cáo quý 3/2026 phải nộp trước ngày 05/10/2026. Nhiều Sếp làm bưu chính, chuyển phát, logistics đọc xong vẫn không chắc mình có thuộc diện phải nộp không, điền biểu nào, gửi đâu.
Đây là báo cáo THỐNG KÊ của ngành khoa học và công nghệ, khác hẳn báo cáo thuế — không nộp đúng hạn không bị phạt thuế, nhưng là nghĩa vụ riêng theo Luật Thống kê mà doanh nghiệp bưu chính phải tuân thủ.
Bài này nói rõ ai phải nộp, nộp biểu nào, gửi đâu, và có sẵn bản mẫu điền số liệu demo để Sếp hình dung cách điền trước khi thay bằng số liệu thật.
1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng
Thông tư số 45/2025/TT-BKHCN ngày 15/12/2025 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ, ban hành quy định hoạt động thống kê ngành khoa học và công nghệ (bao gồm lĩnh vực bưu chính).
Nguồn: thông báo trực tiếp của Vụ Bưu chính (Bộ Khoa học và Công nghệ) gửi các doanh nghiệp bưu chính, ngày tra 06/10/2026. Sếp cần đối chiếu bản gốc Thông tư thì tra trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (chinhphu.vn) hoặc Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật (vbpl.vn) — tụi mình chưa tự tải được bản Công báo đầy đủ.
2. Ai phải nộp báo cáo này
Doanh nghiệp bưu chính — tức doanh nghiệp đã được cấp giấy phép bưu chính hoặc văn bản xác nhận thông báo hoạt động bưu chính theo quy định. Không áp dụng cho doanh nghiệp chỉ tự vận chuyển hàng hoá của chính mình (không cung cấp dịch vụ bưu chính cho khách hàng bên ngoài).
Chưa chắc công ty mình có phải doanh nghiệp bưu chính không — kiểm lại giấy phép bưu chính hoặc văn bản xác nhận đã đăng ký với Bộ Khoa học và Công nghệ (trước đây là Bộ Thông tin và Truyền thông).
3. Hai biểu mẫu — dùng đúng biểu theo cấp báo cáo
| Biểu mẫu | Dùng cho | Gửi đến |
|---|---|---|
| Biểu 0602A/KHCN-BC | Số liệu tổng hợp toàn doanh nghiệp (gồm trụ sở chính và tất cả chi nhánh, cơ sở kinh doanh) | Vụ Bưu chính + Sở Khoa học và Công nghệ nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính |
| Biểu 0602B/KHCN-BC | Số liệu riêng từng chi nhánh, địa điểm kinh doanh tại địa phương | Sở Khoa học và Công nghệ tại địa phương đó |
Doanh nghiệp chỉ có một trụ sở, không có chi nhánh thì chỉ cần nộp Biểu 0602A.
4. Hai mươi chỉ tiêu cần điền — nhóm theo 6 nhóm lớn
- 4.1. Tổng doanh thu của doanh nghiệp bưu chính (mã 01) — gồm doanh thu từ dịch vụ hậu cần/logistics cho TMĐT (mã 02) và doanh thu dịch vụ bưu chính (mã 03, trong đó tách riêng doanh thu chuyển phát gói kiện cho TMĐT ở mã 04).
- 4.2. Sản lượng dịch vụ bưu chính — tách dịch vụ thư (mã 05, gồm thư trong nước/quốc tế đi/quốc tế đến ở mã 06-08) và dịch vụ gói, kiện (mã 09, gồm trong nước/quốc tế đi/quốc tế đến ở mã 10-12).
- 4.3. Số tiền đã nộp ngân sách nhà nước (mã 13) — tách theo thuế GTGT (14), thuế TNDN (15), thuế xuất nhập khẩu (16), phí/lệ phí khác (17).
- 4.4. Tổng giá trị đầu tư thực hiện trong năm (mã 18).
- 4.5. Tổng chi phí (mã 19).
- 4.6. Lợi nhuận sau thuế (mã 20).
Nhìn vào bảng màu dưới đây để thấy ngay cấu trúc 20 chỉ tiêu — mỗi nhóm một màu, số liệu là demo minh hoạ (giống hệt file tải ở mục 5):
| Mã | Chỉ tiêu | Demo | Lấy số liệu từ đâu | Dùng để làm gì |
|---|---|---|---|---|
| 01 | Nhóm 1 — Tổng doanh thu doanh nghiệp bưu chính | 8,5 tỷ đồng | Sổ doanh thu, hoá đơn bán dịch vụ bưu chính trong quý | Thể hiện quy mô kinh doanh của doanh nghiệp trong kỳ báo cáo |
| 02 | — Doanh thu logistics cho TMĐT | 2,0 tỷ đồng | ||
| 03 | — Doanh thu dịch vụ bưu chính | 6,5 tỷ đồng | ||
| 04 | — Trong đó: chuyển phát cho TMĐT | 3,2 tỷ đồng | ||
| 05 | Nhóm 2 — Sản lượng dịch vụ thư | 15.000 cái | Hệ thống quản lý vận đơn, phần mềm theo dõi bưu gửi | Đo sản lượng phục vụ thực tế (số lượng thư), không phải tiền |
| 06–08 | — Trong nước / quốc tế đi / quốc tế đến | 12.000 / 2.000 / 1.000 | ||
| 09 | Sản lượng dịch vụ gói, kiện | 450.000 cái | Hệ thống quản lý vận đơn, phần mềm theo dõi bưu gửi | Đo sản lượng phục vụ thực tế (số lượng gói, kiện), không phải tiền |
| 10–12 | — Trong nước / quốc tế đi / quốc tế đến | 420.000 / 20.000 / 10.000 | ||
| 13 | Nhóm 3 — Số tiền nộp ngân sách nhà nước | 0,68 tỷ đồng | Tờ khai thuế, chứng từ nộp ngân sách đã nộp trong quý | Chứng minh nghĩa vụ tài chính với Nhà nước trong kỳ báo cáo |
| 14–17 | — GTGT / TNDN / XNK / phí-lệ phí khác | 0,45 / 0,18 / 0 / 0,05 | ||
| 18 | Nhóm 4 — Tổng giá trị đầu tư trong năm | 1,2 tỷ đồng | Hồ sơ mua sắm tài sản, đầu tư hạ tầng trong năm | Thể hiện mức đầu tư phát triển dịch vụ của doanh nghiệp |
| 19 | Nhóm 5 — Tổng chi phí | 7,6 tỷ đồng | Sổ kế toán chi phí hoạt động trong năm | Đối chiếu với doanh thu để tính ra lợi nhuận |
| 20 | Nhóm 6 — Lợi nhuận sau thuế | 0,9 tỷ đồng | Báo cáo kết quả kinh doanh sau thuế của doanh nghiệp | Kết quả cuối cùng — cơ quan quản lý dùng để đánh giá sức khoẻ ngành bưu chính |
Số liệu demo khớp đúng 4 công thức cộng dồn in sẵn trên biểu — xem mục 5 để đối chiếu.
Các ô đánh dấu (X) trên biểu KHÔNG được ghi số — đó là cột “trong đó dịch vụ chuyển phát cho TMĐT” chỉ áp dụng cho một số chỉ tiêu nhất định (01-04), không áp dụng cho các chỉ tiêu còn lại.
5. Bản mẫu điền số liệu demo
Để Sếp dễ hình dung cách điền, tụi mình điền sẵn số liệu demo vào đúng 20 ô của Biểu 0602A: tải bản demo (DOCX).
Số liệu trong bản demo là ví dụ minh hoạ, không phải số liệu thật — Sếp mở file, xoá số demo, thay bằng số liệu thật của công ty mình trước khi ký và gửi. Ba công thức cộng dồn in sẵn trên biểu, demo đã điền đúng logic để Sếp đối chiếu cách tính:
- Mã 01 = Mã 02 + Mã 03 (demo: 8,5 = 2,0 + 6,5 tỷ đồng)
- Mã 05 = Mã 06 + 07 + 08 (demo: 15.000 = 12.000 + 2.000 + 1.000 cái)
- Mã 09 = Mã 10 + 11 + 12 (demo: 450.000 = 420.000 + 20.000 + 10.000 cái)
- Mã 13 = Mã 14 + 15 + 16 + 17 (demo: 0,68 = 0,45 + 0,18 + 0 + 0,05 tỷ đồng)
6. Nộp ở đâu, hình thức nào
- 6.1. Hình thức gửi (chọn một trong hai): tệp dữ liệu có cấu trúc, ký số của thủ trưởng đơn vị; hoặc bản scan báo cáo đã ký tay, đóng dấu doanh nghiệp.
- 6.2. Gửi qua email: baocaobuuchinh@mst.gov.vn
- 6.3. Hoặc gửi trực tiếp: Vụ Bưu chính (Bộ Khoa học và Công nghệ) — Toà nhà Cục Đổi mới sáng tạo, 113 Trần Duy Hưng, phường Yên Hoà, Hà Nội.
- 6.4. Đồng thời gửi thêm cho Sở Khoa học và Công nghệ nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính (Biểu 0602A) hoặc nơi có chi nhánh (Biểu 0602B).
7. Mốc thời gian — đừng để trễ như quý này
Hạn nộp: trước ngày 05 của tháng đầu quý tiếp theo — ví dụ báo cáo quý 3 (tháng 7-8-9) phải nộp trước ngày 05/10. Đặt lịch nhắc cố định mỗi đầu quý, đừng đợi thông báo mới làm — quý 3/2026 này hạn đã là 05/10, nếu Sếp đọc bài sau ngày đó thì nộp ngay, trễ vài ngày còn hơn không nộp.
8. Ba lỗi hay gặp
- 8.1. Nhầm đối tượng — công ty chỉ tự vận chuyển hàng của mình (không bán dịch vụ bưu chính cho khách ngoài) không phải doanh nghiệp bưu chính, không cần nộp biểu này.
- 8.2. Có chi nhánh nhưng chỉ nộp Biểu 0602A, quên nộp Biểu 0602B riêng cho từng chi nhánh tại các Sở Khoa học và Công nghệ địa phương.
- 8.3. Ghi số vào các ô đánh dấu (X) — cột TMĐT chỉ áp dụng cho 4 chỉ tiêu đầu, các chỉ tiêu còn lại để trống đúng theo hướng dẫn trên biểu.
9. Việc cần làm ngay trong tuần này
- Kiểm tra công ty mình có giấy phép/văn bản xác nhận hoạt động bưu chính không (mục 2).
- Xác định có chi nhánh cần nộp thêm Biểu 0602B không (mục 3).
- Tải bản demo, đối chiếu cách điền, thay bằng số liệu thật của quý 3/2026.
- Gửi email + bản scan đã ký, đóng dấu tới baocaobuuchinh@mst.gov.vn và Sở Khoa học và Công nghệ liên quan.
Báo cáo đúng hạn, đúng biểu thì xong việc trong một buổi. Để tới lúc cơ quan nhắc nhở mới làm thì vừa gấp vừa dễ điền sai.
Làm tới bước này mà vẫn vướng? Tụi mình làm thay, hoặc ngồi làm cùng Sếp một lần.
Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn, không thay thế tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự kiểm tra hoặc liên hệ Vụ Bưu chính (Bộ Khoa học và Công nghệ) để được tư vấn cụ thể. Số liệu trong bản mẫu tải về CHỈ là demo minh hoạ, không phải số liệu thật — người đọc tự chịu trách nhiệm khi điền và nộp báo cáo.
#tuanthuthue #hoachdinhthue #taichinhkhoinghiep #buuchinh #baocaothongke