Hỏi – đáp: sàn TMĐT khấu trừ thuế thay hộ kinh doanh — 10 câu hỏi thật

Câu hỏi thật từ một chủ sàn thương mại điện tử nhỏ, đã ẩn thông tin nhận dạng: “Sàn em có vài trăm seller là hộ cá thể, tụi em vừa phải làm khấu trừ thuế thay, vừa có chương trình giới thiệu (affiliate) trả hoa hồng cho người giới thiệu. Rối quá, hỏi Sếp mười câu một lượt luôn.”

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  • 1.1. Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, Điều 13 khoản 4 — hiệu lực sớm từ 01/01/2026 (riêng điều này, trước ngày hiệu lực chung 01/07/2026 của cả luật). Đây là căn cứ gốc cao nhất, đã đọc trực tiếp nguyên văn: “chủ quản nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác (trong nước hoặc nước ngoài) có trách nhiệm khấu trừ, khai thay và nộp thay số thuế đã khấu trừ của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.”
  • 1.2. Nghị định 117/2025/NĐ-CP — quy định chi tiết về quản lý thuế với hoạt động TMĐT của hộ, cá nhân kinh doanh, hiệu lực từ 01/07/2025.
  • 1.3. Nghị định 68/2026/NĐ-CP (ban hành 05/03/2026) và Nghị định 141/2026/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung NĐ 68/2026) — quy định chính sách thuế chung cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh (ngưỡng miễn thuế, hồ sơ, hoá đơn điện tử). Lưu ý: đây là hai nhóm văn bản điều chỉnh HAI VIỆC KHÁC NHAU — NĐ 117/2025 lo việc sàn khấu trừ tại nguồn theo từng giao dịch; NĐ 68/141/2026 lo cơ chế thuế chung của hộ kinh doanh (ngưỡng miễn 1 tỷ/năm) — không phải văn bản sau thay thế văn bản trước.
  • 1.4. Thông tư 91/2026/TT-BTC, Điều 9 — quy định về uỷ nhiệm lập hoá đơn (thay Thông tư 32/2025/TT-BTC đã hết hiệu lực từ 01/07/2026).

Trạng thái hiệu lực tra ngày 06/10/2026 (riêng Điều 13 Luật 108/2025 đã đọc nguyên văn, mức tin cậy cao nhất trong bài). Sếp tự kiểm lại tại vbpl.vn khi dùng ở thời điểm khác.

Kiểm tra giao dịch tài chính bán hàng online
Khấu trừ thuế, xuất hoá đơn, trả hoa hồng là ba việc tách biệt trên sàn TMĐT. Ảnh: Flickr (CC BY).

2. Trả lời từng câu

2.1. Căn cứ tính thuế — giá trước hay sau mã giảm giá?
Doanh thu tính khấu trừ là giá bán SAU khi trừ phần giảm giá do chính người bán (seller) cấp cho khách. Mã giảm giá do SÀN tài trợ (không phải seller bỏ tiền) thì không được trừ khỏi doanh thu tính thuế — vì bản chất đó là khoản sàn chi hộ, không làm giảm giá trị hàng hoá thật seller nhận về. Phí giao dịch, phí vận chuyển, chiết khấu, trợ giá đều không được loại trừ khi tính thuế — coi là chi phí kinh doanh của seller, không phải khoản giảm doanh thu.

2.2. Thời điểm khấu trừ?
Khấu trừ ngay khi đơn hàng được xác nhận và khách thanh toán thành công — không đợi hết thời gian giữ tiền (escrow) 7 ngày. Việc giữ tiền 7 ngày là nghiệp vụ nội bộ của sàn để phòng hoàn/huỷ đơn, không phải mốc tính thuế.

2.3. Khách hoàn tiền khác kỳ thuế — xử lý sao?
Trước hết, phân biệt hai tình huống — nhầm hai cái này là nguồn gốc của phần lớn lỗi khai sai:

  • Đơn bị huỷ/hoàn TRƯỚC khi được xác nhận hoàn tất giao dịch: theo xác nhận của chính Chi cục Thuế Thương mại điện tử (Cục Thuế), người bán CHƯA PHẢI lập hoá đơn và chưa phát sinh nghĩa vụ thuế cho đơn đó — nghĩa vụ chỉ sinh ra khi giao dịch được xác nhận hoàn tất. Trường hợp này không có gì phải “điều chỉnh”, vì chưa từng tính thuế từ đầu.
  • Đơn ĐÃ hoàn tất (đã lập hoá đơn, đã bị khấu trừ thuế) rồi mới bị trả hàng/hoàn tiền sau: lúc này mới cần hoá đơn điều chỉnh giảm cho đúng số tiền thực tế, và điều chỉnh giảm doanh thu tính thuế của kỳ phát sinh hoàn trả — không sửa lại tờ khai kỳ cũ đã nộp.

⚠ Pháp luật hiện hành CHƯA có hướng dẫn chi tiết cho trường hợp tổng tiền hoàn trong một tháng VƯỢT tổng doanh thu phát sinh trong tháng đó (doanh thu ròng âm) — đây là khoảng trống thật của luật, không phải Sếp hỏi sai. Sàn có khối lượng giao dịch lớn, tỷ lệ hoàn cao nên chủ động hỏi bằng công văn gửi Cục Thuế quản lý trực tiếp để có văn bản trả lời chính thức, tránh tự suy luận rồi áp sai.

2.4. Hoa hồng cho người giới thiệu (affiliate) — có phải khấu trừ TNCN không?
Có. Nếu người giới thiệu là cá nhân thường, chưa đăng ký kinh doanh, và mỗi lần trả hoa hồng từ 2 triệu đồng trở lên, đơn vị chi trả (sàn hoặc seller — bên nào ký hợp đồng trả hoa hồng trực tiếp cho người đó) phải khấu trừ 10% thuế TNCN trước khi trả (theo Thông tư 111/2013/TT-BTC, thu nhập từ hoa hồng môi giới). Nếu người giới thiệu đã có đăng ký hộ/cá nhân kinh doanh thì họ tự khai, tự nộp — bên trả không khấu trừ.

2.5. Tờ khai, kỳ khai, hạn nộp, chứng từ khấu trừ?
Mẫu 01/CNKD-TMĐT (tờ khai khấu trừ) kèm 01-1/BK-CNKD-TMĐT (bảng kê chi tiết từng seller). Khai theo tháng, hạn nộp chậm nhất ngày 20 tháng sau. Sàn phải cấp chứng từ khấu trừ thuế cho từng seller để họ đối chiếu khi quyết toán/hoàn thuế.

2.6. Uỷ nhiệm xuất hoá đơn — cần gì, hoàn đơn xử lý sao?
Theo Thông tư 91/2026/TT-BTC Điều 9: hộ kinh doanh được uỷ nhiệm cho sàn lập hoá đơn thay. Văn bản uỷ nhiệm cần ghi rõ mục đích, thời hạn, phương thức thanh toán, trách nhiệm mỗi bên; sàn phải thông báo cho cơ quan thuế và công khai việc nhận uỷ nhiệm. Hoá đơn xuất ra ghi đủ tên, địa chỉ, mã số thuế của CẢ hai bên (bên uỷ nhiệm và bên nhận uỷ nhiệm). Khi khách hoàn đơn: dùng hoá đơn điều chỉnh giảm (không phải thay thế) — đúng nguyên tắc chung ở bài “Hoá đơn hàng bán bị trả lại” đã đăng.

2.7. Ngưỡng miễn thuế — dưới ngưỡng thì sàn còn khấu trừ không?
Ngưỡng doanh thu miễn thuế GTGT, TNCN hiện nay là 1 tỷ đồng/năm theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP, hiệu lực từ 01/01/2026 — sửa cụm “500 triệu đồng” thành “1 tỷ đồng” tại các điều quy định thuế GTGT, TNCN cho hộ kinh doanh. Đây là ngưỡng chung cho mọi hộ kinh doanh, không phân biệt kênh bán, nên áp dụng luôn cho seller bán qua sàn TMĐT.
Vì sàn không biết trước tổng doanh thu cả năm của từng seller, sàn vẫn khấu trừ theo từng giao dịch phát sinh trong năm. Nếu cuối năm doanh thu thực tế dưới 1 tỷ, phần thuế đã khấu trừ được hoàn lại theo thủ tục hoàn thuế.

⛔ Mức ngưỡng và Nghị định 141/2026/NĐ-CP ở trên lấy từ một nguồn tóm tắt, chưa đối chiếu qua AI Luật bằng số điều cụ thể — khác với các căn cứ còn lại trong bài đã có số điều rõ ràng. Sếp tự kiểm lại số 1 tỷ này tại vbpl.vn hoặc hỏi lại trước khi áp dụng cho quyết toán.

2.8. Thông tin bắt buộc thu của seller — chỉ CCCD hay cần cả mã số thuế?
Sàn cần thu cả CCCD và mã số thuế cá nhân (nếu seller đã có), vì mã số thuế là căn cứ để lập tờ khai 01/CNKD-TMĐT theo từng người. Seller chưa có mã số thuế thì sàn dùng CCCD để đăng ký thuế hộ (theo cơ chế liên thông CCCD — mã số thuế hiện hành).

2.9. Hàng do chính sàn (pháp nhân công ty) bán trực tiếp — tính khác không?
Đúng. Khi sàn là NGƯỜI BÁN (không phải trung gian cho seller khác), giao dịch đó tính thuế theo cách thông thường của doanh nghiệp — không áp dụng cơ chế khấu trừ 1,5% dành cho hộ/cá nhân kinh doanh trên nền tảng. Đây là giao dịch bán hàng bình thường, kê khai thuế GTGT, TNDN theo chế độ kế toán doanh nghiệp của chính sàn.

2.10. Đã bị sàn khấu trừ thuế — seller còn phải xuất hoá đơn khi khách yêu cầu không?
Vẫn phải. Khấu trừ thuế và nghĩa vụ xuất hoá đơn là hai việc khác nhau. Nếu chưa uỷ nhiệm cho sàn xuất hoá đơn (mục 2.6), seller tự xuất khi khách yêu cầu. Nếu đã uỷ nhiệm, sàn xuất thay theo đúng phạm vi uỷ nhiệm đã đăng ký.

3. Ba lỗi hay gặp

  1. Trừ luôn phí giao dịch, phí vận chuyển ra khỏi doanh thu tính thuế — sai, hai khoản này không được loại trừ.
  2. Không cấp chứng từ khấu trừ cho seller — seller mất căn cứ đối chiếu khi quyết toán/hoàn thuế cuối năm.
  3. Quên thông báo cơ quan thuế khi nhận uỷ nhiệm xuất hoá đơn — hoá đơn xuất thay có thể bị coi không hợp lệ.

4. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Rà lại công thức tính doanh thu khấu trừ trong hệ thống — bảo đảm KHÔNG trừ phí giao dịch, vận chuyển, chỉ trừ giảm giá do seller tự cấp.
  2. Kiểm tra hệ thống đã tự sinh chứng từ khấu trừ gửi cho từng seller mỗi kỳ chưa.
  3. Với chương trình affiliate, rà lại danh sách người giới thiệu — ai là cá nhân thường (phải khấu trừ 10%), ai đã có hộ/cá nhân kinh doanh (không khấu trừ).

Nhớ một câu: mười câu hỏi khác nhau nhưng chung một gốc — khấu trừ thuế, xuất hoá đơn, trả hoa hồng là ba việc TÁCH BIỆT, làm đúng một việc không có nghĩa hai việc kia tự động đúng theo.

Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem lại chứng từ khấu trừ thuế và hoá đơn liên quan.

Nhắn tụi mình. Sếp gửi luồng nghiệp vụ khấu trừ hiện tại của sàn, tụi mình soát cùng trước khi kỳ khai thuế tháng tới, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức, dựa trên câu hỏi thực tế đã được ẩn danh. Riêng mục 2.7 (ngưỡng miễn thuế) CHƯA xác nhận số liệu chính thức — xem khối cảnh báo. Bài không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#thuongmaidientu
#hoidapcungsep




Hoá đơn điều chỉnh hoa hồng đại lý — lập thế nào khi số tiền tăng thêm

Tình huống điển hình: cuối quý, công ty tính lại hoa hồng cho một đại lý — số tiền trên hoá đơn đã xuất hồi đầu quý thấp hơn số thực trả do phát sinh thêm đơn hàng. Kế toán phân vân: lập hoá đơn điều chỉnh tăng, hay xuất hoá đơn mới, hay gộp vào hoá đơn tháng sau cho gọn.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.3. Nghị định 254/2026/NĐ-CP — Chính phủ ban hành 30/06/2026, hiệu lực từ 01/07/2026, quy định chi tiết Luật Quản lý thuế 2025 về hoá đơn, chứng từ điện tử. Thay thế toàn bộ Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP — hai văn bản này đã HẾT HIỆU LỰC từ 01/07/2026.

Trạng thái hiệu lực tra ngày 01/10/2026. Sếp tự kiểm lại tại vbpl.vn khi dùng ở thời điểm khác.

1.2. Căn cứ sửa hoá đơn cụ thể: Thông tư 91/2026/TT-BTC, Điều 10 khoản 1 điểm b — sai số tiền, thuế suất, tiền thuế, mã số thuế, tên hàng hoá thì người bán được chọn lập hoá đơn điều chỉnh HOẶC thay thế. Điểm c cùng điều: giá trị tăng ghi số dương, giảm ghi số âm. Điều 9: nếu bên mua (đại lý) là tổ chức, bắt buộc có văn bản thoả thuận trước khi điều chỉnh.

2. Hoa hồng tính lại — điều chỉnh hay thay thế, chọn cái nào

Trường hợp Cách xử lý
2.1. Hoá đơn đã lập sai về SỐ LƯỢNG, ĐƠN GIÁ, THÀNH TIỀN (kể cả tăng thêm hoa hồng phát sinh) Lập hoá đơn điều chỉnh — chỉ ghi phần chênh lệch, dương hoặc âm
2.2. Hoá đơn đã lập sai mã số thuế người mua Được chọn điều chỉnh HOẶC thay thế — cả hai đều hợp lệ (Điều 10 khoản 1 điểm b)

Trường hợp hoa hồng tính lại do phát sinh thêm doanh số là điều chỉnh SỐ TIỀN — dùng hoá đơn điều chỉnh là phù hợp nhất, vì chỉ cần ghi đúng phần chênh lệch, không phải lập lại toàn bộ hoá đơn.

3. Cách lập hoá đơn điều chỉnh tăng hoa hồng

3.1. Ghi rõ: “Điều chỉnh tăng doanh thu hoa hồng cho hoá đơn số … ký hiệu … ngày …”.

3.2. Số tiền ghi trên hoá đơn điều chỉnh là phần chênh lệch tăng thêm, không ghi lại toàn bộ số tiền hoa hồng.

3.3. Cả hai bên (công ty và đại lý) đều phải căn cứ hoá đơn điều chỉnh để kê khai điều chỉnh doanh thu, thuế giá trị gia tăng tương ứng. Nếu đại lý là tổ chức (công ty, hộ kinh doanh), nhớ lập văn bản thoả thuận trước (Điều 9) — đại lý là cá nhân thì chỉ cần thông báo.

HOÁ ĐƠN ĐIỀU CHỈNH
Ký hiệu: C25TZZ  ·  Số: 0005678
Điều chỉnh tăng doanh thu hoa hồng cho hoá đơn số 0005201, ký hiệu C25TZZ, ngày 05/07/2026
Nội dung Thành tiền
3.4. Hoa hồng phát sinh thêm (quý 3, doanh số vượt mốc) +18.500.000
3.5. Tổng điều chỉnh tăng +18.500.000
Kèm theo: Văn bản thoả thuận điều chỉnh hoá đơn số …, ngày … (nếu đại lý là tổ chức)

Chỉ ghi 18.500.000đ chênh lệch — không ghi lại toàn bộ số hoa hồng gốc đã xuất hồi đầu quý.

4. Ba lỗi hay gặp

  1. Lập hoá đơn mới ghi toàn bộ số tiền hoa hồng thay vì chỉ phần chênh lệch — làm trùng doanh thu đã kê khai.
  2. Không ghi rõ hoá đơn điều chỉnh này liên quan tới hoá đơn gốc số nào, ngày nào — gây khó đối chiếu khi thanh tra.
  3. Đại lý không kê khai điều chỉnh tương ứng phía bên nhận — lệch dữ liệu hai bên.

5. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Rà lại danh sách hợp đồng đại lý có điều khoản tính hoa hồng theo doanh số luỹ kế — đây là nhóm dễ phát sinh điều chỉnh.
  2. Với hoá đơn hoa hồng sắp điều chỉnh, ghi rõ số hoá đơn gốc trước khi lập điều chỉnh.
  3. Gửi thông báo cho đại lý biết đã có hoá đơn điều chỉnh để họ kê khai đúng kỳ.

Nhớ một câu: điều chỉnh chỉ ghi phần chênh lệch — ghi lại cả số tiền gốc là tự tay làm trùng doanh thu đã kê khai, hoá đơn gốc và hoá đơn điều chỉnh khi đó cộng dồn sai.

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem lại hoá đơn hoa hồng đã xuất cho từng đại lý.

Nhắn tụi mình. Sếp có hợp đồng đại lý tính hoa hồng phức tạp, gửi tụi mình coi cùng trước khi lập hoá đơn điều chỉnh, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#hoadondientu
#daily




Xuất hoá đơn bán hàng cho đối tác nước ngoài — 3 điều kiện để hưởng thuế suất 0%

Tình huống điển hình: một xưởng may nhận đơn hàng đầu tiên từ khách Hàn Quốc, chuyển khoản qua ngân hàng, hàng xuất qua cảng Cát Lái. Tới lúc xuất hoá đơn thì lúng túng: ghi thuế suất bao nhiêu, có cần hợp đồng ngoại thương, hay tính như bán hàng trong nước rồi tính sau.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 — hiệu lực 01/07/2025, thay Luật Thuế giá trị gia tăng 2008 và các luật sửa đổi trước đó. Điều 9 quy định hàng hoá xuất khẩu áp dụng thuế suất 0%.
  2. 1.2. Nghị định 181/2025/NĐ-CP — hướng dẫn chi tiết Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, hiệu lực cùng ngày 01/07/2025.

Trạng thái hiệu lực tra ngày 01/10/2026. Sếp tự kiểm lại tại vbpl.vn khi dùng ở thời điểm khác.

Nhớ một câu: thuế suất 0% không phải phần thưởng tự động cho hàng xuất khẩu — nó là phần thưởng cho bộ hồ sơ đủ ba chân kiềng. Thiếu một chân, cả bộ hồ sơ đổ.

2. Ba điều kiện để áp thuế suất 0%

  1. 2.1. Có hợp đồng bán hàng hoá xuất khẩu, gia công hàng xuất khẩu, hoặc uỷ thác xuất khẩu.
  2. 2.2. Có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt (chuyển khoản qua ngân hàng).
  3. 2.3. Có tờ khai hải quan xác nhận hàng đã thực xuất.

Thiếu một trong ba điều kiện trên, cơ quan thuế có thể không chấp nhận thuế suất 0% — chuyển sang tính thuế suất như hàng bán trong nước, nghĩa là phải xuất lại hoá đơn và nộp bù phần thuế giá trị gia tăng đáng lẽ đã được miễn.

3. Hồ sơ chứng từ cần lưu

STT Chứng từ
3.1 Hợp đồng ngoại thương (sale contract) hoặc đơn đặt hàng (purchase order) có đủ điều khoản
3.2 Tờ khai hải quan điện tử đã thông quan
3.3 Chứng từ chuyển tiền qua ngân hàng (SWIFT, sao kê) khớp tên đối tác trên hợp đồng
3.4 Vận đơn (Bill of Lading) hoặc chứng từ vận chuyển tương đương

4. Cách lập hoá đơn điện tử khi xuất khẩu

4.1. Ghi thuế suất 0%, đơn vị tiền tệ theo hợp đồng (thường USD), có thể ghi kèm quy đổi VNĐ theo tỷ giá tại ngày lập hoá đơn.

4.2. Thông tin người mua ghi theo tên, địa chỉ pháp nhân nước ngoài trên hợp đồng — không bắt buộc mã số thuế Việt Nam.

5. Ba lỗi hay gặp

  1. Xuất hoá đơn trước khi có tờ khai hải quan thông quan — dễ bị yêu cầu điều chỉnh sau.
  2. Tên đối tác trên hoá đơn không khớp tên trên chứng từ chuyển tiền — cơ quan thuế nghi ngờ.
  3. Không lưu đủ bốn loại chứng từ ở mục 3 — mất quyền hưởng thuế suất 0% khi bị thanh tra.

6. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Lập một bộ hồ sơ mẫu (hợp đồng, tờ khai, chứng từ chuyển tiền, vận đơn) cho đơn hàng gần nhất, kiểm tra đủ 4 loại.
  2. Đối chiếu tên đối tác trên hợp đồng và trên sao kê ngân hàng — sửa ngay nếu lệch.
  3. Với đơn hàng đầu tiên, nên nhờ người có kinh nghiệm soát trước khi xuất hoá đơn.
  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem lại hồ sơ các hoá đơn xuất khẩu đã lập.

Nhắn tụi mình. Sếp gửi bộ hồ sơ đơn hàng xuất khẩu đầu tiên, tụi mình soát cùng trước khi lập hoá đơn, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#hoadondientu
#xuatkhau




Hồ sơ xin trợ cấp BHXH khi con ốm đau nằm viện — cần giấy tờ gì, nộp ở đâu

Tình huống điển hình từ hộp thư hỗ trợ, không phải khách cụ thể: một nhân viên báo con nhỏ nhập viện gần hai tuần, xin nghỉ không lương để chăm con. Chủ hộ kinh doanh loay hoay: nghỉ vậy có được bảo hiểm xã hội trả tiền không, hồ sơ gồm gì, nộp ở đâu, bao lâu có tiền?

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 — Quốc hội thông qua 29/06/2024, hiệu lực từ 01/07/2025, thay Luật bảo hiểm xã hội 2014.
  2. 1.2. Chế độ khi con dưới 7 tuổi bị ốm, cả cha và mẹ cùng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc đều có thể được hưởng — quy định tại điểm e khoản 1 Điều 42 và khoản 2 Điều 44 Luật 41/2024/QH15.

Trạng thái hiệu lực tra ngày 01/10/2026. Sếp tự kiểm lại tại vbpl.vn khi dùng ở thời điểm khác.

20 / 15 ngày
Mỗi năm (01/01–31/12), mỗi con: tối đa 20 ngày nếu con dưới 3 tuổi, tối đa 15 ngày nếu con từ 3 đến dưới 7 tuổi. Tính theo ngày làm việc, không kể lễ, tết, nghỉ hằng tuần.

2. Điều kiện được hưởng

2.1. Đang tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc tại thời điểm nghỉ.

2.2. Con dưới 7 tuổi bị ốm, có xác nhận của cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền.

2.3. Thời gian hưởng tối đa mỗi năm theo độ tuổi con: dưới 3 tuổi — 20 ngày, 3 đến dưới 7 tuổi — 15 ngày (Điều 44 khoản 1 Luật 41/2024/QH15). Cả cha và mẹ cùng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc thì mỗi người được hưởng riêng đủ số ngày này, không phải chia đôi.

2.4. Mức hưởng: 75% tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội (Điều 43 khoản 1 và Điều 44).

3. Hồ sơ cần nộp

STT Giấy tờ Ai cấp
3.1 Giấy ra viện (nếu điều trị nội trú) hoặc Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội (điều trị ngoại trú) Bệnh viện/phòng khám
3.2 Bản sao giấy khai sinh hoặc giấy chứng sinh của con Khách tự lưu
3.3 Đơn đề nghị hưởng chế độ ốm đau (nếu đơn vị yêu cầu) Người lao động tự khai

4. Nơi nộp và thời hạn

4.1. Nộp cho đơn vị sử dụng lao động trong vòng 45 ngày kể từ ngày đi làm trở lại — đơn vị tổng hợp gửi cơ quan bảo hiểm xã hội.

4.2. Cơ quan bảo hiểm xã hội giải quyết trong thời hạn quy định — khoảng 6–10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ (số ngày cụ thể có thể điều chỉnh theo văn bản hướng dẫn hiện hành, Sếp đối chiếu lại tại cơ quan bảo hiểm xã hội quản lý trực tiếp).

5. Ba lỗi hay gặp

  1. Nộp giấy ra viện quá 45 ngày kể từ ngày đi làm lại — bị từ chối do trễ hạn.
  2. Giấy chứng nhận nghỉ việc không đúng mẫu do bảo hiểm xã hội quy định — bệnh viện tư đôi khi cấp sai mẫu.
  3. Nhầm chế độ ốm đau của NGƯỜI LAO ĐỘNG với chế độ khi CON ốm — hồ sơ và mức hưởng khác nhau.

6. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Giữ lại toàn bộ giấy tờ bệnh viện ngay khi con xuất viện, đừng để thất lạc.
  2. Nộp cho bộ phận nhân sự/kế toán trong vòng 45 ngày kể từ ngày đi làm lại.
  3. Hỏi lại bệnh viện đã cấp đúng mẫu Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội chưa, nếu chưa xin cấp lại ngay.

Nhớ một câu: 20 ngày hay 15 ngày không tự động có — phải nộp đúng hồ sơ, đúng hạn 45 ngày. Giữ tiền trong túi khó hơn giữ đúng một tờ giấy ra viện.

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem lại hồ sơ bảo hiểm xã hội của nhân viên.

Nhắn tụi mình. Sếp có hồ sơ thai sản/ốm đau đang vướng, gửi tụi mình soát giúp hồ sơ có đủ và đúng mẫu không trước khi nộp bảo hiểm xã hội, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức, căn cứ Điều 43, 44 Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#bhxh
#nguoilaodong




Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 — hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ cần làm gì

Tình huống điển hình, không phải vụ việc cụ thể: một chủ shop bán hàng online lưu file Excel gần 2.000 khách — họ tên, số điện thoại, địa chỉ giao hàng, có người còn ghi cả số căn cước để xác minh khi mua trả góp. File này nằm trên máy tính cá nhân, thỉnh thoảng gửi qua Zalo cho nhân viên mới để “làm quen khách”. Từ 01/01/2026, việc này đã thuộc phạm vi điều chỉnh của một luật mới — Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Sếp đọc tới đây có thể đang lo: vậy có phải lập hồ sơ, thuê nhân sự chuyên trách như doanh nghiệp lớn không? Bài này trả lời đúng câu đó cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 — Quốc hội thông qua 26/06/2025, hiệu lực từ 01/01/2026, 5 chương, 39 điều.
  2. 1.2. Nghị định 356/2025/NĐ-CP — hướng dẫn thi hành, ban hành 31/12/2025, hiệu lực cùng ngày với Luật (01/01/2026), thay thế Nghị định 13/2023/NĐ-CP.
  3. 1.3. Nghị định 330/2026/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân, hiệu lực 19/08/2026.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 30/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

2. Ba nguyên tắc bắt buộc — không phân biệt quy mô

2.1. Chỉ được thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân đúng phạm vi, mục đích cụ thể, rõ ràng đã báo cho khách (Điều 3 Luật 91/2025/QH15).

2.2. Dữ liệu cá nhân được thu thập phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu trước khi thu thập, trừ vài trường hợp luật cho phép không cần đồng ý — ví dụ cấp bách bảo vệ tính mạng, sức khoẻ (Điều 11, Điều 19).

2.3. Không được chuyển giao dữ liệu cho bên khác nếu chưa được đồng ý, trừ vài trường hợp luật liệt kê rõ như chia, tách, sáp nhập doanh nghiệp (Điều 17).

Ba nguyên tắc này áp dụng cho MỌI quy mô, kể cả hộ kinh doanh một người. File Excel gửi qua Zalo cho nhân viên mới không có gì sai — miễn khách đã được báo trước dữ liệu của họ dùng vào việc gì, và không bị đem bán hay chia sẻ ngoài mục đích đó.

3. Hồ sơ đánh giá tác động — phần nặng nhất, nhưng đa số hộ kinh doanh được miễn

3.1. Luật yêu cầu bên kiểm soát dữ liệu lập hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân, gửi cho cơ quan chuyên trách trong 60 ngày kể từ ngày đầu tiên xử lý dữ liệu, và chỉ định bộ phận hoặc nhân sự bảo vệ dữ liệu cá nhân (Điều 21, Điều 22, khoản 2 Điều 33).

3.2. Hộ kinh doanh và doanh nghiệp siêu nhỏ KHÔNG phải làm việc này — Điều 38 Luật 91/2025/QH15 miễn hẳn, không phải chờ hết thời hạn.

3.3. Doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp thì được lựa chọn làm hoặc không làm trong 5 năm kể từ 01/01/2026 — không phải miễn hẳn như hộ kinh doanh, nhưng cũng chưa bắt buộc ngay.

4. Ba trường hợp KHÔNG được miễn — dù là hộ kinh doanh

Điều 38 nêu rõ miễn trừ ở mục 3 không áp dụng nếu hộ kinh doanh, doanh nghiệp siêu nhỏ rơi vào một trong ba trường hợp:

  1. 4.1. Kinh doanh dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân (ví dụ: cung cấp phần mềm quản lý khách hàng cho đơn vị khác).
  2. 4.2. Trực tiếp xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm (sức khoẻ, tôn giáo, sinh trắc học, tài chính…).
  3. 4.3. Xử lý dữ liệu cá nhân của số lượng lớn chủ thể dữ liệu (mức cụ thể chờ Chính phủ quy định chi tiết tại khoản 4 Điều 38 — chưa có văn bản hướng dẫn số lượng cụ thể tại thời điểm bài này viết, 30/09/2026).

Shop bán hàng online lưu 2.000 số điện thoại khách ở ví dụ đầu bài — chưa chắc thuộc diện “số lượng lớn” theo nghĩa luật định, nhưng đây đúng là câu cần hỏi lại khi Chính phủ ra văn bản hướng dẫn cụ thể mức nào tính là lớn.

5. Việc cần làm ngay dù được miễn hồ sơ

  1. 5.1. Soát lại toàn bộ nơi đang lưu dữ liệu khách: file Excel, Zalo, phần mềm bán hàng, giấy tờ giao hàng.
  2. 5.2. Với khách mới, có một câu thông báo ngắn khi thu thập thông tin — ví dụ: “Số điện thoại dùng để giao hàng và chăm sóc sau bán, không dùng vào việc khác.”
  3. 5.3. Không chuyển file khách cho bên thứ ba (kể cả đối tác, bên giao hàng ngoài) khi chưa có căn cứ rõ hoặc chưa báo khách.
  4. 5.4. Nếu có thuê dịch vụ CRM, phần mềm quản lý khách hàng bên ngoài — kiểm bên đó có cam kết bảo mật dữ liệu theo đúng luật không, vì lúc đó Sếp là bên kiểm soát dữ liệu, chịu trách nhiệm cuối.

6. Mức phạt nếu vi phạm

6.1. Theo Nghị định 330/2026/NĐ-CP, mức phạt tối đa cho vi phạm thông thường là 3 tỷ đồng với tổ chức, cá nhân bằng một nửa mức đó.

6.2. Riêng hành vi mua, bán dữ liệu cá nhân — mức phạt tính theo 10 lần khoản thu có được từ hành vi vi phạm.

6.3. Vi phạm về chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới sai quy định — phạt tới 5% doanh thu năm trước liền kề của tổ chức vi phạm.

Mức phạt này áp cho vi phạm thật sự nghiêm trọng (mua bán dữ liệu, để lộ hàng loạt) — không phải hộ kinh doanh cứ có file Excel khách hàng là bị phạt. Nhưng đúng là từ 01/01/2026, “tôi không biết luật này” không còn là lý do được chấp nhận.

Bắt buộc phải tuân luật, nhưng phần việc thật sự phải làm cho hộ kinh doanh nhỏ hơn nhiều người tưởng — đúng ba nguyên tắc cơ bản ở mục 2 là phần lớn công việc đã xong.

Nhớ một câu: Luật bắt buộc tuân thủ như nhau, nhưng phần việc thật sự phải làm cho hộ kinh doanh nhỏ hơn nhiều người tưởng — làm đúng ba nguyên tắc cơ bản ở mục 2 là đã xong phần lớn việc.

7. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Liệt kê hết nơi đang lưu dữ liệu khách hàng: file, phần mềm, giấy tờ.
  2. Soát xem có đang chia sẻ dữ liệu khách cho bên nào ngoài mục đích ban đầu không.
  3. Thêm một câu thông báo ngắn khi thu thập thông tin khách mới.
  4. Nếu có dùng phần mềm/CRM của bên ngoài — hỏi lại bên đó cam kết bảo mật dữ liệu ra sao.
  5. Nếu công ty thuộc diện doanh nghiệp nhỏ, khởi nghiệp — theo dõi thêm hướng dẫn của Chính phủ về mức “số lượng lớn” ở khoản 4 Điều 38, vì đây là ranh giới quyết định có phải lập hồ sơ đánh giá tác động hay không.

Bước 1 — đọc thêm. Dữ liệu cá nhân nhạy cảm là gì, khi nào cần xin phép riêng — tụi mình sẽ có bài chi tiết tiếp theo.

Bước 2 — mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ công ty mình đang có, hỏi tụi mình việc này áp dụng cho công ty mình ra sao.

Bước 3 — nhắn tụi mình rà giúp. Sếp gửi danh sách nơi đang lưu dữ liệu khách hàng, tụi mình soát cùng xem có chỗ nào cần sửa trước khi có ai hỏi tới, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#baovedulieucanhan
#hokinhdoanh




Bỏ cấp huyện từ 01/07/2025 — có phải đổi lại giấy phép kinh doanh không

Tụi mình đang chỉnh sửa form đặt giao hàng cho một đối tác vận chuyển thì gặp đúng câu hỏi này: ô “Quận/Huyện” trong form không còn cần nữa — nhưng địa chỉ trên giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của khách vẫn ghi “Quận/Huyện” cũ, vậy có phải bắt khách đi đổi giấy tờ không? Câu trả lời làm nhiều người bất ngờ: không cần.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 — thông qua 16/06/2025, hiệu lực 01/07/2025.
  2. 1.2. Nghị định 168/2025/NĐ-CP — về đăng ký doanh nghiệp, hiệu lực 01/07/2025.
  3. 1.3. Công văn 4370/BTC-DNTN năm 2025 — Bộ Tài chính hướng dẫn nghiệp vụ đăng ký kinh doanh sau sắp xếp đơn vị hành chính.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 30/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn). Riêng khoản 2 Điều 57 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, tụi mình đối chiếu qua hai nguồn tổng hợp khớp nhau, chưa đọc trực tiếp được toàn văn gốc Nghị định tại thời điểm viết bài (30/09/2026) — Sếp tự kiểm lại số điều khoản trước khi dùng làm căn cứ chính thức.

2. Từ 01/07/2025, cả nước bỏ cấp huyện

2.1. Đơn vị hành chính Việt Nam từ nay chỉ còn 2 cấp: cấp Tỉnh (tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương) và cấp Xã (xã, phường, đặc khu trực thuộc cấp tỉnh) — theo Luật 72/2025/QH15.

2.2. Việc sắp xếp cụ thể từng tỉnh, từng xã được quy định tại Nghị quyết 76/2025/UBTVQH15 của Uỷ ban Thường vụ Quốc hội, thông qua 14/04/2025.

Nghĩa là mọi địa chỉ hành chính có chữ “Quận” hoặc “Huyện” ở giữa — như “Số 10, Phường X, Quận Y, Thành phố Z” — từ nay chỉ còn “Số 10, Phường X, Thành phố Z”, bỏ hẳn tầng Quận/Huyện.

Nhớ một câu: Nhà nước đổi tên đường đi, không bắt mình đổi theo ngay — địa chỉ cũ vẫn là chính nó, chỉ khác cái tên gọi.

3. Giấy phép kinh doanh cũ — không bắt buộc phải đổi lại

3.1. Cơ quan đăng ký kinh doanh KHÔNG được yêu cầu doanh nghiệp, hộ kinh doanh, hợp tác xã đăng ký thay đổi thông tin địa chỉ chỉ vì lý do thay đổi địa giới hành chính (khoản 2 Điều 57 Nghị định 168/2025/NĐ-CP; Công văn 4370/BTC-DNTN năm 2025).

3.2. Doanh nghiệp, hộ kinh doanh tiếp tục dùng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh đã cấp — không phải đi làm lại.

3.3. Chỉ cần cập nhật địa chỉ theo tên hành chính mới khi: có nhu cầu riêng, hoặc đang làm thủ tục thay đổi nội dung đăng ký khác (đổi vốn, đổi ngành nghề…) — lúc đó cập nhật luôn địa chỉ cho gọn, không cần làm riêng một lần nữa.

4. Vậy hợp đồng, hoá đơn đang ký kết thì sao

4.1. Hợp đồng đã ký trước 01/07/2025 ghi địa chỉ cũ (có Quận/Huyện) vẫn có giá trị pháp lý, không cần ký lại hay phụ lục riêng chỉ vì đổi tên hành chính.

4.2. Hợp đồng, hoá đơn ký mới từ nay nên ghi theo địa chỉ hành chính hiện hành (bỏ Quận/Huyện) để tránh nhầm lẫn về sau, dù dùng địa chỉ cũ cũng không bị coi là sai — vì đây cùng một địa điểm, chỉ đổi tên gọi hành chính.

5. Ba điểm hay nhầm lẫn

  1. 5.1. Nhầm “phải đổi giấy phép” thành “phải đổi mới hoàn toàn” — thực ra chỉ là cập nhật thông tin, không phải xin cấp lại từ đầu.
  2. 5.2. Nhầm việc bỏ cấp huyện với việc đổi mã số thuế — mã số thuế không đổi, chỉ địa chỉ hành chính đổi tên.
  3. 5.3. Nhầm tưởng phải cập nhật ngay lập tức — thực ra luật cho phép cập nhật khi có nhu cầu, không có hạn chót bắt buộc.

6. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Không cần vội đi đổi giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh chỉ vì lý do sáp nhập hành chính.
  2. Với hợp đồng, biểu mẫu, form thu thập thông tin khách hàng đang dùng — cập nhật dần sang địa chỉ mới (bỏ ô Quận/Huyện) để tránh nhầm lẫn khi khách điền.
  3. Nếu sắp làm thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh vì lý do khác (đổi vốn, đổi ngành nghề) — tranh thủ cập nhật luôn địa chỉ mới trong cùng lần đó.
  4. Giữ lại bản chụp giấy chứng nhận cũ và mới (nếu có cập nhật) để đối chiếu khi cần.

Bước 2 — mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ đăng ký kinh doanh của công ty mình hiện ghi địa chỉ nào.

Bước 3 — nhắn tụi mình khi cần cập nhật. Nếu Sếp đang làm thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh và muốn cập nhật luôn địa chỉ mới, nhắn tụi mình làm cùng, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#dangkykinhdoanh
#bocaphuyen




Chi phí khám sức khoẻ định kỳ cho người lao động — đối chiếu giá thị trường, thuế TNDN và TNCN (Thông tư 25/2026/TT-BYT)

Một công ty vừa nhận được công văn: phòng khám hợp tác gửi bảng giá gói khám sức khoẻ định kỳ theo Thông tư 25/2026/TT-BYT — 680.000 đồng/người với nam, 1.122.000 đồng/người với nữ đã lập gia đình. Kế toán cầm bảng giá, câu hỏi đầu tiên không phải “đắt hay rẻ”, mà là: chi khoản này có bị loại khi quyết toán không, nhân viên có bị tính thêm thuế thu nhập cá nhân không.

Bài này trả lời đúng hai câu đó, kèm bảng đối chiếu giá thị trường để biết mức trong công văn có hợp lý không.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13: nghĩa vụ tổ chức khám sức khoẻ định kỳ.
  2. 1.2. Thông tư 32/2023/TT-BYT, được sửa đổi bởi Thông tư 25/2026/TT-BYT (Bộ Y tế ban hành 30/06/2026, hiệu lực từ 01/07/2026): nội dung chuyên môn khám sức khoẻ.
  3. 1.3. Nghị định 320/2025/NĐ-CP: mức trần chi phúc lợi được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 28/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

2. Bắt buộc hay tự nguyện — mức tối thiểu theo luật

2.1. Mỗi năm, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khoẻ ít nhất 1 lần cho toàn bộ người lao động.

2.2. Người làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm; người khuyết tật; người chưa thành niên; người cao tuổi: khám ít nhất 6 tháng một lần.

2.3. Lao động nữ: bắt buộc có khám chuyên khoa phụ sản trong gói khám định kỳ.

Không tổ chức khám sức khoẻ định kỳ là vi phạm nghĩa vụ người sử dụng lao động, bị xử phạt hành chính theo quy định về an toàn, vệ sinh lao động — không phải việc “làm cũng được, không làm cũng được”.

2.4. Hộ kinh doanh có bắt buộc khám không? Có. Điều 21 khoản 1 Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13 áp dụng cho mọi người sử dụng lao động có thuê người làm việc theo hợp đồng lao động, không phân biệt loại hình (công ty, hộ kinh doanh, hợp tác xã). Quy mô nhỏ hay chỉ là hộ kinh doanh không phải lý do được miễn. Khác biệt duy nhất nằm ở cách tính thuế. Từ năm 2026 hộ kinh doanh không còn nộp thuế khoán (Nghị định 68/2026/NĐ-CP), mà nộp theo doanh thu hoặc theo thu nhập. Hộ không nộp thuế thu nhập doanh nghiệp, nên phần “trần phúc lợi 01 tháng lương” ở mục 5 KHÔNG áp dụng cho hộ kinh doanh. Trần này chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nộp thuế thu nhập doanh nghiệp.

3. Thông tư 25/2026/TT-BYT đổi gì so với trước

3.1. Thêm Mẫu 04 — hồ sơ khám sức khoẻ tâm thần, dùng khi có chỉ định hoặc yêu cầu phù hợp.

3.2. Khám cận lâm sàng (xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh) chỉ thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ khám, không mặc định làm đủ mọi mục như trước. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới việc gói khám thực tế có thể ít mục hơn gói chào giá ban đầu.

3.3. Khám nội tổng quát vẫn giữ đủ các hệ: tim mạch, hô hấp, tiêu hoá, thận – tiết niệu, nội tiết, cơ xương khớp, thần kinh – tâm thần, cùng đo chiều cao, cân nặng, BMI, mạch, huyết áp.

4. Chi phí — đối chiếu bảng giá công văn với giá thị trường

Dịch vụ Nam Nữ độc thân Nữ đã lập gia đình
4.1. Khám lâm sàng, tư vấn, phân loại sức khoẻ 150.000 150.000 150.000
4.2. X-quang phổi thẳng 120.000 120.000 120.000
4.3. Xét nghiệm công thức máu 90.000 90.000 90.000
4.4. Tổng phân tích nước tiểu 55.000 55.000 55.000
4.5. Glucose, Creatinine, Ure, SGOT-SGPT (4 mục) 265.000 265.000 265.000
4.6. Khám sản phụ khoa — 30.000 30.000
4.7. Siêu âm 2 tuyến vú — 112.000 112.000
4.8. Phết tế bào cổ tử cung (Pap smear) — — 300.000
4.9. Tổng cộng/người 680.000 822.000 1.122.000

Đối chiếu 9 bệnh viện, phòng khám tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh (tra ngày 28/09/2026): gói cơ bản dao động 519.000 – 1.500.000 đồng/người, gói nâng cao 1.300.000 – 4.000.000 đồng/người. Mức trong công văn (680.000 – 1.122.000 đồng) nằm ở phân khúc gói cơ bản, không phải giá bất thường.

5. Thuế thu nhập doanh nghiệp — được trừ nhưng vẫn tính vào trần phúc lợi

5.1. Chi phí khám sức khoẻ định kỳ được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp nếu có hoá đơn, chứng từ thanh toán hợp lệ, và phục vụ đúng hoạt động của doanh nghiệp.

5.2. Khám sức khoẻ định kỳ có cộng vào trần phúc lợi không: chưa có hướng dẫn riêng. Điểm d khoản 4 Điều 10 Nghị định 320/2025 kể tên “chi hỗ trợ điều trị khám bệnh, chữa bệnh”, không kể tên khám sức khoẻ định kỳ bắt buộc. Tụi mình xếp khoản này là chi phí bắt buộc theo Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13, được trừ theo Điều 9 Nghị định 320/2025, không cộng vào trần 01 tháng lương.

5.3. Vì chưa có văn bản nói thẳng, Sếp giữ đủ hồ sơ khám: hợp đồng với cơ sở y tế, danh sách người khám, hoá đơn, chứng từ chuyển khoản. Muốn chắc thì gửi câu hỏi bằng văn bản tới cơ quan thuế quản lý.

5.4. Các khoản phúc lợi khác (nghỉ mát, quà Tết, hiếu hỉ, bánh trung thu) vẫn cộng dồn cả năm vào trần 01 tháng lương. Ví dụ và bảng phân loại xem bài quà tặng khách hàng, nhân viên: hoá đơn, thuế, chứng từ.

6. Thuế thu nhập cá nhân — miễn khi chi cho tập thể

6.1. Khoản chi khám sức khoẻ định kỳ cho tập thể người lao động (công ty ký hợp đồng, thanh toán trực tiếp cho cơ sở y tế theo danh sách, không chi tiền mặt cho từng người) không tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân của người lao động.

6.2. Nếu công ty phát tiền mặt cho từng nhân viên tự đi khám và không quản lý theo danh sách tập thể, khoản này dễ bị coi là thu nhập khác và phải tính thuế thu nhập cá nhân. Cách này khác hẳn cách làm đúng ở mục 6.1.

Cách 1. CÁCH CHI SAI — tính thêm thuế thu nhập cá nhân

Kế toán chuyển khoản 1.122.000đ trực tiếp vào lương từng nhân viên nữ, kèm ghi chú “hỗ trợ khám sức khoẻ”, để nhân viên tự chọn phòng khám.

Thành thu nhập cá nhân nhận được → cộng vào lương tính thuế thu nhập cá nhân

Cách 2. CÁCH CHI ĐÚNG — miễn thuế thu nhập cá nhân

Công ty ký hợp đồng với phòng khám, gửi danh sách toàn bộ nhân viên, chuyển khoản thẳng cho phòng khám theo tổng hoá đơn tập thể — không ai cầm tiền mặt.

Không tính vào thu nhập chịu thuế của bất kỳ ai

7. Hồ sơ chứng từ cần lưu

  • 7.1. Quyết định hoặc kế hoạch tổ chức khám sức khoẻ định kỳ: ban hành trước ngày khám, có danh sách người lao động tham gia.
  • 7.2. Hợp đồng với cơ sở y tế: đúng tên pháp nhân công ty, ghi rõ nội dung khám theo Thông tư 25/2026/TT-BYT.
  • 7.2.1. Công ty có nhân viên ở cả Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh — ký hợp đồng với 2 bệnh viện có được không?
    Được. Luật không bắt một công ty phải dùng một cơ sở y tế duy nhất cho toàn bộ nhân viên. Luật chỉ yêu cầu mỗi cơ sở được chọn phải đủ điều kiện chuyên môn kỹ thuật để khám sức khoẻ theo quy định (có giấy phép hoạt động khám chữa bệnh, đủ danh mục khám theo Thông tư 25/2026/TT-BYT). Công ty có hai chi nhánh, hai nơi làm việc hoàn toàn có thể ký hai hợp đồng riêng — một với bệnh viện ở Hà Nội cho nhân viên ngoài đó, một với bệnh viện ở Thành phố Hồ Chí Minh cho nhân viên trong này. Lưu ý thực hành: mỗi hợp đồng vẫn phải đứng tên đúng pháp nhân công ty (không phải tên chi nhánh nếu chi nhánh không có tư cách pháp nhân riêng). Giữ đủ hồ sơ, hoá đơn riêng cho từng hợp đồng để dễ đối chiếu khi quyết toán. Đừng gộp chung thành một khoản rồi mất dấu hợp đồng nào ứng với nhóm nhân viên nào.
  • 7.2.2. Nhóm có 2 công ty, 1 chi nhánh, 8 hộ kinh doanh — ký chung một hợp đồng được không?
  • 7.2.2.1. Không — phải tách theo đúng từng mã số thuế độc lập, vì mỗi mã số thuế là một người nộp thuế riêng, chi phí của đơn vị này không được tính vào hồ sơ của đơn vị khác.
  • 7.2.2.2. Bệnh viện vẫn có thể gom thành một đợt khám cho tiện (cùng ngày, cùng địa điểm), nhưng hợp đồng và hoá đơn phải tách riêng theo từng đơn vị:
  • 7.2.2.3. Tách theo từng đơn vị:
    Đơn vị Cách ký Vì sao
    7.2.2.3.1. 2 công ty 2 hợp đồng riêng, mỗi hợp đồng đúng tên pháp nhân + mã số thuế công ty đó Hai pháp nhân độc lập, mỗi công ty tự kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp riêng
    7.2.2.3.2. 1 chi nhánh Tuỳ hạch toán: phụ thuộc → gộp vào hợp đồng công ty mẹ (ghi rõ địa điểm chi nhánh trong danh sách người lao động). Độc lập (có mã số thuế 13 số riêng) → ký hợp đồng riêng dưới tên chi nhánh Chi nhánh hạch toán độc lập là đơn vị nộp thuế riêng, không gộp được
    7.2.2.3.3. 8 hộ kinh doanh 8 hợp đồng riêng, mỗi hợp đồng đứng tên hộ kinh doanh/chủ hộ đó Mỗi hộ kinh doanh có mã số thuế riêng, nộp thuế theo doanh thu độc lập — không chung sổ sách với công ty hay hộ khác
  • 7.2.2.4. Tổng cộng trường hợp này cần tối đa 10 hợp đồng (2 công ty + chi nhánh nếu độc lập + 8 hộ), ít nhất 9 hợp đồng (nếu chi nhánh phụ thuộc, gộp vào công ty mẹ).
  • 7.2.2.5. Mỗi hợp đồng kèm hoá đơn và danh sách người lao động riêng — đừng gộp chung một khoản chi rồi chia cho 11 đơn vị, vì chi phí được trừ phải đi liền với hoá đơn đúng tên pháp nhân chịu chi phí đó.
  • 7.2.3. Văn phòng nhỏ ở tỉnh (1-2 người) — có cần ký hợp đồng với bệnh viện, hay chỉ định bệnh viện cho nhân viên tự đi khám rồi mang hoá đơn về?
  • 7.2.3.1. Với nhóm nhỏ 1-2 người, không bắt buộc phải ký hợp đồng dịch vụ dài hạn với bệnh viện — nhưng cách làm phải giữ đúng ba điều kiện, không thì mất quyền miễn thuế thu nhập cá nhân và dễ bị loại chi phí:
  • 1. Công ty phải là người trả tiền, trả thẳng cho bệnh viện (chuyển khoản), không đưa tiền mặt cho nhân viên tự trả rồi hoàn lại — đưa tiền mặt là phá đúng điều kiện miễn thuế thu nhập cá nhân ở mục 6.1.
  • 2. Hoá đơn bệnh viện xuất phải đứng tên công ty (ghi mã số thuế công ty), không đứng tên cá nhân nhân viên — kể cả khi nhân viên là người trực tiếp cầm giấy đi khám.
  • 3. Có giấy giới thiệu hoặc công văn chỉ định của công ty gửi bệnh viện trước ngày khám, ghi rõ tên nhân viên, nội dung khám theo Thông tư 25/2026/TT-BYT. Giấy này thay cho hợp đồng dài hạn khi số lượng ít, không cần ký hợp đồng khung cả năm.
  • 7.2.3.2. Đáp ứng đủ ba điều trên thì không cần hợp đồng dịch vụ dài hạn, chỉ cần bổ sung thêm hai loại chứng từ so với bộ hồ sơ chuẩn ở mục 7:
  • 7.2.3.3. Giấy giới thiệu/công văn chỉ định — thay vai trò hợp đồng ở mục 7.2 (tải mẫu DOCX, công ty tự soạn, không phải mẫu Bộ Y tế ban hành).
  • 7.2.3.4. Chứng từ chuyển khoản — công ty trả thẳng cho bệnh viện theo từng đợt khám lẻ.
  • 7.2.4. Giám đốc không hưởng lương, không ký hợp đồng lao động — có khác gì không?
  • 7.2.4.1. Đây thực ra là hai câu hỏi khác nhau, tụi mình tách rõ từng câu, đừng gộp chung:
  • 7.2.4.2. Câu 1 — Giám đốc không lương có bắt buộc phải khám sức khoẻ định kỳ không? Không bắt buộc. Theo khoản 5 Điều 2 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13, giám đốc không ký hợp đồng lao động với chính công ty mình được xem là Người sử dụng lao động. Nhóm này tách biệt với nhóm “người lao động” ở khoản 1 đến 4 cùng điều. Nghĩa vụ khám sức khoẻ định kỳ ở Điều 21 chỉ áp dụng cho người lao động, không áp dụng ngược lại cho chính người sử dụng lao động. Đối chiếu thêm qua Thư viện Pháp luật, cùng kết luận: Công ty TNHH giám đốc không hưởng lương thì giám đốc có cần bắt buộc phải tham gia khám sức khoẻ không.
  • 7.2.4.3. Câu 2 — Nếu công ty vẫn cho giám đốc đi khám, chi phí đó có được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp không? Câu này tách thêm theo ba trường hợp dưới đây, vì cách tính thuế khác hẳn nhau:
  • 7.2.4.4. Có lương, có hợp đồng lao động (bình thường): áp dụng y hệt mục 1–7 ở trên, không có gì khác biệt — giám đốc lúc này là người lao động thật của công ty.
  • 7.2.4.5. Không lương, không hợp đồng lao động, nhưng trực tiếp điều hành (ví dụ chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tự làm giám đốc, chọn không nhận lương). Chi phí khám sức khoẻ vẫn được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp nếu đủ 3 điều kiện ở mục 7.2.3.1 (chuyển khoản thẳng, hoá đơn tên công ty, giấy giới thiệu). Lý do: bản chất người này vẫn đang làm việc thật, chỉ khác là không nhận lương bằng tiền.
  • 7.2.4.6. Không lương, không hợp đồng, không trực tiếp điều hành (chỉ đứng tên pháp lý, không làm việc thật): chi phí này rủi ro bị loại khi quyết toán. Logic giống khoản bảo hiểm y tế: công ty đóng bảo hiểm y tế cho giám đốc không lương thì khoản đó không được tính vào chi phí được trừ. Căn cứ: khoản 8 Điều 10 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, thay Thông tư 96/2015/TT-BTC đã hết hiệu lực. Điều này không cho trừ tiền lương, thù lao của chủ công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên không trực tiếp tham gia điều hành. Các khoản phúc lợi khác của người này áp dụng tương tự.
  • 7.2.4.7. Điểm mấu chốt của câu 2 không phải “có lương hay không” — mà là “người này có trực tiếp làm việc thật tại công ty không”.
  • 7.2.5. Hộ kinh doanh chỉ có một mình chủ hộ, không thuê ai — chủ hộ có phải đi khám sức khoẻ định kỳ không?
  • 7.2.5.1. Không bắt buộc theo luật lao động. Nhưng nếu Sếp bán đồ ăn, thức uống thì vẫn phải lo sức khoẻ theo luật an toàn thực phẩm.
  • 7.2.5.2. Vì sao không bắt buộc. Khoản 1 Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13 viết: “Hằng năm, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe ít nhất một lần cho người lao động”. Nghĩa vụ này cần hai người: một người thuê, một người làm thuê. Hộ một mình chủ hộ thì không có ai thuê ai.
  • 7.2.5.3. Luật này vẫn coi chủ hộ là “người lao động làm việc không theo hợp đồng lao động” (khoản 3 Điều 2). Nhóm này có nghĩa vụ riêng ở khoản 4 Điều 6: tự chịu trách nhiệm an toàn cho công việc của mình, giữ an toàn cho người xung quanh. Trong danh sách đó không có nghĩa vụ tự khám định kỳ.
  • 7.2.5.4. Ngoại lệ: ngành thực phẩm. Sếp bán cơm, bán cà phê, làm bánh, tự tay nấu và bán? Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 buộc phải “tuân thủ quy định về sức khoẻ, kiến thức và thực hành của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm”. Quy định này nằm ở điểm đ khoản 1 Điều 22 (cơ sở nhỏ lẻ), khoản 4 Điều 29 (dịch vụ ăn uống), khoản 6 Điều 32 (thức ăn đường phố). Chủ hộ tự đứng bếp là người trực tiếp, nên vẫn phải đủ sức khoẻ. Cách khám, khám bao lâu một lần thì Sếp hỏi bộ phận an toàn thực phẩm ở phường, xã nơi kinh doanh — tụi mình chưa thấy văn bản hướng dẫn chung còn hiệu lực để dẫn chắc ở đây.
  • 7.2.5.5. Chủ hộ tự đi khám, tiền khám có được trừ khi tính thuế không? Tuỳ cách hộ nộp thuế năm 2026, theo Điều 4 Nghị định 68/2026/NĐ-CP. Mốc 500 triệu đồng ở điều này đã được Nghị định 141/2026/NĐ-CP nâng lên 01 tỷ đồng:
  • 7.2.5.5.1. Doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống: không phải nộp thuế thu nhập cá nhân, nên chuyện trừ hay không trừ không đặt ra.
  • 7.2.5.5.2. Trên 01 tỷ đến 3 tỷ đồng, nộp theo tỷ lệ trên doanh thu: thuế tính thẳng trên doanh thu, không trừ khoản chi nào, kể cả tiền khám.
  • 7.2.5.5.3. Trên 3 tỷ đồng, hoặc tự chọn tính trên thu nhập (doanh thu trừ chi phí): khoản 2 Điều 6 Nghị định 68/2026/NĐ-CP không cho trừ “các khoản chi phí phục vụ nhu cầu cá nhân, gia đình” (điểm g). Khoản này cũng không cho trừ tiền lương và khoản chi có tính chất tiền lương của chính chủ hộ (điểm c). Tiền khám cho bản thân chủ hộ rất dễ bị xếp vào nhóm này. Tụi mình chưa thấy hướng dẫn riêng cho đúng khoản này, nên Sếp đừng tự đưa vào chi phí — hỏi cơ quan thuế quản lý trực tiếp trước, xin trả lời bằng văn bản.
  • 7.2.5.6. Hộ có thuê người, dù chỉ một người: quay về mục 2.4 — Sếp phải tổ chức khám cho người đó.
  • 7.2.5.7. Lời thật lòng của tụi mình: luật không bắt, nhưng Sếp vẫn nên khám mỗi năm một lần. Hộ một người thì Sếp là cả cái tiệm. Sếp nằm viện một tháng là tiệm đóng cửa một tháng, tiền mặt bằng vẫn chạy. Vài trăm nghìn tiền khám rẻ hơn nhiều.
  • 7.2.5.8. Căn cứ (tra ngày 12/10/2026 tại vbpl.vn, mục Lược đồ, và thư viện văn bản của Tài Chính Khởi Nghiệp):
    7.2.5.8.1. Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13: Quốc hội ban hành 25/06/2015, hiệu lực 01/07/2016. Điều dẫn: khoản 3 Điều 2, khoản 4 Điều 6, khoản 1 Điều 21. Các điều này còn hiệu lực: luật chỉ bị Luật Bảo hiểm xã hội sửa ở phần bảo hiểm, không đụng ba điều trên.
    7.2.5.8.2. Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12: Quốc hội ban hành 17/06/2010, hiệu lực 01/07/2011. Điều dẫn: điểm đ khoản 1 Điều 22, khoản 4 Điều 29, khoản 6 Điều 32. Các điều này còn hiệu lực: luật chỉ bị Luật số 28/2018/QH14 (quy hoạch) và Luật Thanh tra số 84/2025/QH15 sửa, bãi bỏ ở phần khác.
    7.2.5.8.3. Nghị định 68/2026/NĐ-CP về thuế hộ kinh doanh: Chính phủ ban hành 05/03/2026, hiệu lực cùng ngày. Điều dẫn: Điều 4, điểm c và điểm g khoản 2 Điều 6. Điều 6 còn hiệu lực nguyên văn; Điều 4 còn hiệu lực nhưng mốc 500 triệu đồng đã đổi thành 01 tỷ đồng.
    7.2.5.8.4. Nghị định 141/2026/NĐ-CP sửa Nghị định 68/2026/NĐ-CP: Chính phủ ban hành 29/04/2026, hiệu lực từ 01/01/2026, còn hiệu lực. Điều dẫn: khoản 1 Điều 1 (đổi “500 triệu đồng” thành “01 tỷ đồng” tại Điều 4).
  • 7.3. Hoá đơn: xuất cho công ty, không xuất cho từng cá nhân.
  • 7.4. Chứng từ thanh toán qua ngân hàng: công ty trả trực tiếp cho cơ sở y tế.
  • 7.5. Kết quả khám, giấy chứng nhận sức khoẻ: lưu theo hồ sơ từng người lao động.
  • 7.6. Bộ chứng từ mẫu tải về: điền là dùng được ngay:

8. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Kiểm tra danh sách người lao động thuộc diện khám 6 tháng/lần (công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm) — tránh sót đợt khám giữa năm.
  2. Cộng dồn chi phúc lợi đã chi trong năm (nghỉ mát, hiếu hỉ, đào tạo…) với chi phí khám sức khoẻ sắp tới, đối chiếu trần 1 tháng lương bình quân trước khi ký hợp đồng khám.
  3. Rà lại cách thanh toán: chuyển khoản trực tiếp cho cơ sở y tế theo danh sách tập thể, không phát tiền mặt cho từng người.
  4. Chuẩn bị đủ 5 loại chứng từ ở mục 7 trước ngày khám, không đợi tới lúc quyết toán mới gom.

Nhớ một câu: Tính trước khi ký hợp đồng khám thì còn sửa được; tính sau khi đã quyết toán thì chỉ còn biết tiếc khoản chi phúc lợi vượt trần không được trừ thuế.

Bước 1 — đọc thêm về trần phúc lợi. Xem đủ các khoản cùng nằm trong rổ phúc lợi và cách tính trần tại bài Tổng hợp chứng từ ghi nhận chi phí phúc lợi cho người lao động.

Bước 2 — mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, tự xem quỹ lương bình quân công ty mình và các khoản phúc lợi đã chi trong năm, biết ngay còn bao nhiêu hạn mức trước khi ký hợp đồng khám.

Bước 3 — nhắn tụi mình tính giúp. Sếp gửi bảng giá và số lượng nhân viên dự kiến khám, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van. Tụi mình tính có vượt trần phúc lợi không trước khi Sếp ký hợp đồng — tính trước khi ký thì sửa được, tính lúc quyết toán thì chỉ còn biết tiếc.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#kiemsoatruirothue
#chiphiphucloi
#taichinhkhoinghiep
#nguoilaodong
#hoachdinhthue




Chuẩn bị hồ sơ và kiểm soát rủi ro thuế trước khi bán hàng — đường thời gian cho công ty sản xuất mới

Bài trước: Công ty sản xuất mới bắt đầu kinh doanh cần chuẩn bị gì — thuế bắt đầu như thế nào.

Bài trước đã trả lời thuế bắt đầu như thế nào. Bài này đi sâu hơn: chuẩn bị những gì trước khi lô hàng đầu tiên ra thị trường, và cách giữ cho khoản chi phí không bị loại khi quyết toán — theo khung kiểm soát rủi ro thuế đang được nhiều doanh nghiệp dịch vụ chuyên nghiệp áp dụng.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Điều 47 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14: thời hạn góp vốn.
  2. 1.2. Khoản 1 Điều 34 Luật Quảng cáo số 16/2012/QH13: nội dung bắt buộc của biển hiệu.
  3. 1.3. Khoản 1 Điều 9 Nghị định 320/2025/NĐ-CP: điều kiện chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để chi phí được trừ.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 28/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) và Công báo Chính phủ (congbao.chinhphu.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

2. Đường thời gian — bốn mốc trước khi bán hàng

Mốc Việc phải xong Vì sao không được bỏ qua
2.1. Trong 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp Góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết khi đăng ký Chưa góp đủ mà quá hạn: công ty phải đăng ký giảm vốn điều lệ theo đúng số đã góp trong 30 ngày tiếp theo — vốn điều lệ trên giấy tờ không khớp thực tế làm khó khi vay vốn, đấu thầu
2.2. Trước ngày bán đầu tiên Treo biển hiệu tại trụ sở, đủ ba nội dung: tên cơ quan chủ quản (nếu có), tên đúng theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, địa chỉ và điện thoại Thiếu biển hiệu là dấu hiệu đầu tiên cán bộ thuế ghi nhận khi xác minh trụ sở — ảnh hưởng tới việc xác nhận hoạt động thật
2.3. Trước khi ký đơn hàng đầu tiên Có đủ bộ hợp đồng mẫu: mua vào – bán ra, lao động, đại lý, dịch vụ (mục 5) Giao dịch đầu tiên thường là giao dịch bị soát xét kỹ nhất — không có hợp đồng thì không chứng minh được bản chất giao dịch
2.4. Từ giao dịch đầu tiên trở đi 100% thanh toán qua ngân hàng cho khoản từ 5 triệu đồng, không xé lẻ Thiếu chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt là lý do phổ biến nhất khiến chi phí bị loại khi quyết toán

3. Vì sao chi phí thật vẫn có thể bị loại — bốn điểm mù

Hoá đơn chỉ là một phần của giao dịch. Chi phí bị loại phần lớn không phải vì chi khống, mà vì một trong bốn điểm mù sau:

3.1. Đối tác — bốn yếu tố phải khớp: bên cung cấp = bên xuất hoá đơn = bên nhận tiền, kèm hồ sơ minh chứng. Một mắt xích lệch (hoá đơn của bên thứ ba không phải người thực giao hàng) đủ để chi phí bị đặt dấu hỏi.

3.2. Dữ liệu — bảy nguồn phải cùng phản ánh một giao dịch: hợp đồng · bán hàng (POS/sàn) · kho · ngân hàng · hoá đơn · kế toán · tờ khai. Công ty bán đa kênh (cửa hàng · đại lý · Shopee · TikTok Shop) mà không đối soát định kỳ dễ lệch doanh thu thực bán với doanh thu khai thuế.

3.3. Đa pháp nhân — nếu chủ công ty còn công ty khác, chi hộ/thu hộ giữa các công ty phải có hồ sơ rõ, không dùng chung tài sản/nhân sự mà không có căn cứ.

3.4. Báo cáo quản trị khác hồ sơ thuế — hai hệ thống được phép trình bày khác nhau, nhưng phải phản ánh cùng một thực tế: doanh thu · chi phí · hàng hoá · dòng tiền.

Nguyên tắc “ba dòng phải khớp” cho mỗi giao dịch, từ lúc phát sinh nhu cầu tới lúc ghi nhận thuế: dòng giá trị (giá trị tạo ra thế nào) · dòng tiền (di chuyển ra sao) · dấu vết giao dịch (ghi nhận qua chứng từ nào). Một trong ba dòng không khớp ở bất kỳ giai đoạn nào là chi phí đứng trước nguy cơ bị loại · truy thu · phạt · mất nhiều thời gian giải trình.

4. Bốn điều kiện giữ chi phí hợp lệ

  1. Có thật — phục vụ đúng hoạt động sản xuất kinh doanh.
  2. Hợp đồng đúng — nội dung rõ, đúng pháp nhân ký kết.
  3. Hoá đơn hợp lệ — đúng thông tin, đúng thời điểm lập.
  4. Thanh toán đúng quy định — từ 5 triệu đồng trở lên qua ngân hàng.

Thiếu một trong bốn điều kiện, chi phí vẫn là chi phí thật nhưng mất quyền được trừ khi tính thuế — đây khác hẳn chi phí khống, và là lỗi phổ biến nhất ở công ty mới.

Xem thêm — chứng từ theo từng loại chi phí cụ thể:

5. Bộ hợp đồng mẫu cần có trước khi bán hàng

Bốn loại hợp đồng dùng thường xuyên nhất khi vừa sản xuất vừa bán qua nhiều kênh:

  1. Hợp đồng mua vào — với nhà cung cấp nguyên vật liệu, bao bì. Ghi rõ quy cách hàng, thời hạn giao, điều khoản thanh toán qua ngân hàng.
  2. Hợp đồng bán ra — với khách sỉ, nhà phân phối. Ghi rõ chính sách giá, chiết khấu, thời điểm ghi nhận doanh thu.
  3. Hợp đồng lao động — với người trực tiếp sản xuất, đóng gói. Đúng loại hợp đồng theo thời hạn, đủ điều khoản bảo hiểm xã hội.
  4. Hợp đồng đại lý — ghi rõ mức hoa hồng, thời điểm thanh toán, và bên nào xuất hoá đơn cho người mua cuối.
  5. Hợp đồng dịch vụ — cho các dịch vụ thuê ngoài (vận chuyển, quảng cáo, kho bãi).

Việc đang chuẩn bị: tụi mình đang soạn bộ 5 mẫu hợp đồng trên theo đúng khung pháp lý hiện hành, sẽ cập nhật đường tải về bài này khi xong.

6. Quy trình chấp nhận nhà cung cấp — làm trước khi ký đơn hàng đầu tiên

  1. Tra cứu mã số thuế nhà cung cấp — xác nhận đang hoạt động, không thuộc diện rủi ro cao, ngành nghề đăng ký khớp mặt hàng chào bán.
  2. Đối chiếu người ký hợp đồng với người đại diện theo pháp luật hoặc giấy uỷ quyền hợp lệ.
  3. Thống nhất phương thức thanh toán qua ngân hàng, đúng tên tài khoản của bên xuất hoá đơn.
  4. Lưu hồ sơ nhà cung cấp: bản sao đăng ký kinh doanh, thông tin tài khoản ngân hàng, hợp đồng khung.
  5. Đánh giá lại định kỳ — mỗi năm hoặc khi phát sinh dấu hiệu bất thường (đổi tên đột ngột, đổi tài khoản nhận tiền không rõ lý do).

7. Quy chế mua bán — khung tối thiểu

Một quy chế mua bán 1–2 trang, ban hành một lần, dùng nhiều năm, nên có:

  1. 7.1. Hạn mức phê duyệt theo giá trị đơn hàng: đơn nhỏ nhân viên tự quyết, đơn lớn phải qua chủ hoặc kế toán trưởng.
  2. 7.2. Nguyên tắc chọn nhà cung cấp: tối thiểu bao nhiêu báo giá cho đơn hàng trên một mức tiền nhất định.
  3. 7.3. Nguyên tắc thanh toán: chỉ chuyển khoản, đúng tên tài khoản nhà cung cấp đã đăng ký.
  4. 7.4. Người chịu trách nhiệm lưu hồ sơ mua hàng: một đầu mối, tránh thất lạc chứng từ.
  5. 7.5. Bộ chứng từ cần lưu cho mỗi giao dịch mua vào: đơn đặt hàng hoặc hợp đồng · báo giá (nếu trên mức phải chào nhiều nhà cung cấp) · biên bản giao nhận hoặc phiếu nhập kho · hoá đơn đầu vào · chứng từ chuyển khoản khớp đúng số tiền, đúng tên tài khoản trên hợp đồng. Thiếu một chứng từ trong chuỗi này là điểm cán bộ thuế hỏi đầu tiên khi soát xét.
  6. 7.6. Thời điểm xuất hoá đơn: bán hàng hoá — lập hoá đơn tại thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng cho người mua, không phân biệt đã thu tiền hay chưa. Cung ứng dịch vụ — lập hoá đơn khi hoàn thành dịch vụ, hoặc ngay tại thời điểm thu tiền nếu thu trước (trừ khoản đặt cọc, tạm ứng bảo đảm hợp đồng).
  7. 7.7. Định nghĩa đặt cọc, trả trước — đặt cọc là khoản bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng (Điều 328 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13); chưa giao hàng, chưa cung cấp dịch vụ thì chưa xuất hoá đơn, chưa tính doanh thu. Trả trước là khoản thanh toán trước khi nhận hàng hoặc trước khi dịch vụ hoàn thành; với hàng hoá thì xử lý như đặt cọc, với dịch vụ thì xuất hoá đơn ngay khi thu tiền (mục 7.6).

Thời điểm xuất hoá đơn (mục 7.6) tra theo tinh thần Nghị định 254/2026/NĐ-CP — văn bản mới thay thế đồng thời Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Sếp đối chiếu lại số điều khoản cụ thể khi có toàn văn chính thức.

8. Hồ sơ ghi nhận doanh thu

Với công ty bán đa kênh (cửa hàng, đại lý, sàn thương mại điện tử), hồ sơ ghi nhận doanh thu mỗi kỳ cần đối chiếu đủ ba nơi:

  1. Hoá đơn đã xuất trong kỳ.
  2. Báo cáo đối soát từ từng kênh bán (cửa hàng, đại lý, sàn thương mại điện tử) — số đơn, số tiền, phí sàn giữ lại.
  3. Tiền thực nhận vào tài khoản ngân hàng.

Ba nơi lệch nhau là dấu hiệu sót hoá đơn hoặc sót đơn hàng — tìm ngay trong kỳ, đừng để tới quyết toán năm mới đối chiếu.

9. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Kiểm tra tiến độ góp vốn, tính đúng còn bao nhiêu ngày trong hạn 90 ngày.
  2. Treo biển hiệu đủ ba nội dung bắt buộc tại trụ sở.
  3. Lập danh sách nhà cung cấp dự kiến, chạy quy trình chấp nhận nhà cung cấp ở mục 6 trước khi ký đơn hàng đầu tiên.
  4. Ban hành quy chế mua bán 1–2 trang theo khung mục 7.
  5. Thiết kế bảng đối chiếu doanh thu ba nơi (mục 8), chạy thử với dữ liệu tháng đầu.

Nhớ một câu: Hồ sơ dựng trước khi bán hàng là hồ sơ rẻ nhất — dựng sau khi cơ quan thuế đã hỏi là hồ sơ đắt nhất, vì lúc đó chỉ còn cách giải trình, không còn cách chuẩn bị.

Bước tiếp theo

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ, việc cần làm và tình trạng chứng từ hiện tại của công ty mình.

Cần người xem cùng. Sếp gửi tụi mình hồ sơ hoặc chứng từ liên quan, tụi mình soát giúp, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#doanhnghiepmoi
#kiemsoatruirothue




Công ty sản xuất mới bắt đầu kinh doanh cần chuẩn bị gì — thuế bắt đầu như thế nào

Công ty thành lập xong, cả năm chưa phát sinh gì, cuối năm báo cáo thuế ghi “chưa có hoạt động”. Giờ bắt đầu sản xuất, bán qua nhiều kênh — sỉ, lẻ, đại lý, sàn thương mại điện tử — Sếp hỏi tụi mình: thuế phải bắt đầu như thế nào, cần chuẩn bị gì trước, trong và sau khi kinh doanh thật.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Nghị định 80/2021/NĐ-CP, hiệu lực 15/10/2021: tiêu chí xác định doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa.
  2. 1.2. Thông tư 133/2016/TT-BTC, hiệu lực 01/01/2017: chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  3. 1.3. Thông tư 58/2026/TT-BTC, hiệu lực 01/07/2026: chế độ kế toán doanh nghiệp siêu nhỏ, thay Thông tư 132/2018/TT-BTC.
  4. 1.4. Nghị định 254/2026/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2026: hoá đơn, chứng từ điện tử, thay Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Hướng dẫn chi tiết tại Thông tư 91/2026/TT-BTC.
  5. 1.5. 1.4b. Nghị định 168/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2025: đăng ký doanh nghiệp, thay Nghị định 01/2021/NĐ-CP.
  6. 1.6. Nghị định 117/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2025: quản lý thuế trên sàn thương mại điện tử.
  7. 1.7. Luật số 48/2024/QH15 và văn bản hướng dẫn: thuế nhà thầu nước ngoài đối với dịch vụ quảng cáo trực tuyến.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 28/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) và Công báo Chính phủ (congbao.chinhphu.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

2. Xác định mình là doanh nghiệp loại nào — bước đầu tiên, quyết định mọi bước sau

Doanh thu dưới 10 tỷ, nhân sự dưới 10 người chưa chắc là doanh nghiệp siêu nhỏ. Nghị định 80/2021 chia ngưỡng theo ngành nghề chính:

Ngành nghề chính Siêu nhỏ (đồng thời thoả)
2.1. Nông, lâm, ngư nghiệp · Công nghiệp và xây dựng (bao gồm sản xuất) ≤ 10 lao động có bảo hiểm xã hội, doanh thu ≤ 3 tỷ đồng/năm hoặc vốn ≤ 3 tỷ đồng
2.2. Thương mại và dịch vụ ≤ 10 lao động có bảo hiểm xã hội, doanh thu ≤ 10 tỷ đồng/năm hoặc vốn ≤ 3 tỷ đồng

Lưu ý quan trọng: công ty vừa đăng ký ngành sản xuất (mỹ phẩm, chất tẩy rửa, chế phẩm vệ sinh) vừa đăng ký ngành bán buôn, bán lẻ. Luật xét theo ngành nghề kinh doanh chính — nếu xác định là sản xuất, ngưỡng doanh thu siêu nhỏ chỉ 3 tỷ đồng/năm, không phải 10 tỷ. Doanh thu dự kiến của Sếp nếu vượt 3 tỷ thì công ty là doanh nghiệp nhỏ, không phải siêu nhỏ — khác chế độ kế toán, khác một số ưu đãi. Việc xác định ngành nghề chính, Sếp nên xác nhận với cơ quan thuế quản lý trực tiếp trước khi chọn chế độ kế toán ở mục 3.

3. TRƯỚC khi bán hàng — bốn việc phải xong

3.1. Đăng ký sử dụng hoá đơn điện tử. Nộp mẫu đăng ký cho cơ quan thuế, phối hợp nhà cung cấp phần mềm hoá đơn (Sếp đang dùng Misa Hoá đơn) cấu hình hệ thống. Có chấp nhận mới được xuất hoá đơn.

3.2. Đăng ký chữ ký số. Dùng để ký hoá đơn điện tử, ký tờ khai thuế, ký hợp đồng điện tử — Sếp đã có Misa Ký số, kiểm lại còn hiệu lực và đã gắn đúng người đại diện theo pháp luật.

3.3. Chọn chế độ kế toán. Doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Thông tư 133/2016; doanh nghiệp siêu nhỏ theo Thông tư 58/2026 (từ 01/07/2026, thay Thông tư 132/2018) — hoặc siêu nhỏ có thể chọn áp dụng Thông tư 133/2016 nếu phù hợp hơn với quy mô giao dịch nhiều kênh của Sếp. Chọn xong phải giữ nguyên trong một năm tài chính, chỉ đổi được vào đầu năm sau.

3.4. Đăng ký phương pháp tính thuế giá trị gia tăng (khấu trừ hay trực tiếp) và thông báo với cơ quan thuế quản lý.

4. TRONG khi bán hàng — ghi đúng cho từng kênh

4.1. Bán sỉ, bán lẻ trực tiếp: xuất hoá đơn điện tử ngay khi bán, theo đúng chế độ kế toán đã chọn.

4.2. Bán qua đại lý: hợp đồng đại lý ghi rõ mức hoa hồng, thời điểm thanh toán. Đại lý là cá nhân thì hoa hồng phải khấu trừ thuế thu nhập cá nhân trước khi chi, theo mức khấu trừ hiện hành. Đại lý là công ty hoặc hộ kinh doanh thì nhận hoá đơn từ đại lý, không khấu trừ.

4.3. Bán qua Shopee, TikTok Shop: công ty là pháp nhân, không phải hộ hay cá nhân kinh doanh, nên sàn không khấu trừ, kê khai, nộp thuế thay — công ty tự kê khai doanh thu từ sàn như doanh thu bán hàng bình thường, tự xuất hoá đơn. Phí sàn thu (phí dịch vụ, phí thanh toán, phí quảng cáo trên sàn) là chi phí được trừ nếu có hoá đơn, chứng từ hợp lệ.

4.4. Chạy quảng cáo Facebook, Google: đây là dịch vụ mua từ nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam. Công ty có trách nhiệm khấu trừ, kê khai, nộp thay thuế nhà thầu nước ngoài trước khi thanh toán — gồm thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tính theo tỷ lệ trên doanh thu. Số thuế đã nộp thay được tính vào chi phí được trừ và được khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào nếu đáp ứng điều kiện.

Lưu ý quan trọng: mức thuế nhà thầu cho quảng cáo trực tuyến đã có thay đổi qua nhiều lần sửa luật gần đây, và cơ chế thu — nộp trực tiếp qua nền tảng nước ngoài hay qua doanh nghiệp Việt Nam khấu trừ tại nguồn — cũng đang điều chỉnh. Trước khi hạch toán khoản chi quảng cáo đầu tiên, Sếp nên xác nhận trực tiếp với cơ quan thuế quản lý mức tỷ lệ đang áp dụng tại thời điểm chi, không dùng số cũ.

5. SAU mỗi kỳ — ba việc lặp lại

5.1. Kê khai thuế giá trị gia tăng theo kỳ đã đăng ký (tháng hoặc quý, tuỳ doanh thu).

5.2. Đối chiếu doanh thu ba nguồn: hoá đơn đã xuất, báo cáo đối soát từ Shopee/TikTok Shop, và sổ sách trên Misa eShop. Ba nơi lệch nhau là dấu hiệu sót hoá đơn hoặc sót đơn hàng, phải tìm ngay trong kỳ, đừng để tới quyết toán năm.

5.3. Tạm tính và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quý, quyết toán vào cuối năm tài chính.

6. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Xác nhận với cơ quan thuế quản lý: ngành nghề kinh doanh chính là gì, công ty thuộc diện siêu nhỏ hay nhỏ.
  2. Chốt chế độ kế toán áp dụng cho năm tài chính hiện tại, không đổi giữa năm.
  3. Kiểm tra đăng ký hoá đơn điện tử và chữ ký số đã sẵn sàng trước lô hàng đầu tiên.
  4. Viết hợp đồng mẫu cho đại lý, ghi rõ mức hoa hồng và cách khấu trừ thuế nếu đại lý là cá nhân.
  5. Xác nhận mức thuế nhà thầu nước ngoài đang áp dụng cho quảng cáo Facebook, Google trước khi chi khoản đầu tiên.

Sếp gửi tụi mình báo cáo doanh thu dự kiến theo từng kênh, tụi mình tính giúp công ty rơi vào diện siêu nhỏ hay nhỏ, và dựng bộ sổ sách phù hợp trước khi lô hàng đầu tiên ra thị trường.

Đọc tiếp: Chuẩn bị hồ sơ và kiểm soát rủi ro thuế trước khi bán hàng — đường thời gian bốn mốc, bốn điểm mù hay bị bỏ sót, và bộ hợp đồng mẫu cần có.

Nhớ một câu: Mới mở công ty mà đợi tới lúc có lô hàng đầu tiên mới lo chuyện thuế là lo trễ — sổ sách dựng đúng ngay từ đầu rẻ hơn nhiều so với sửa lại sau khi đã bán hàng.

Bước tiếp theo

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ, việc cần làm và tình trạng chứng từ hiện tại của công ty mình.

Cần người xem cùng. Sếp gửi tụi mình hồ sơ hoặc chứng từ liên quan, tụi mình soát giúp, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#doanhnghiepmoi
#thuongmaidientu




Thuế sàn thương mại điện tử bán sản phẩm số — Sàn có khấu trừ thay Nhà sáng tạo không

Chuẩn bị mở công ty làm sàn thương mại điện tử bán sản phẩm số — webapp, mobile app, workflow tích hợp AI, Smartsheet, dashboard Apps Script — Sếp hỏi tụi mình bốn câu trước khi đăng ký kinh doanh. Đúng hướng: hỏi trước khi mở, không phải sửa sau khi đã lỡ vận hành sai.

Nguyên văn bốn câu Sếp hỏi:

  1. Sàn có thực hiện khấu trừ, kê khai, nộp thuế thay cho người bán (cá nhân kinh doanh, hộ kinh doanh, công ty) không?
  2. Thuế được tính trên khoản nào: tổng tiền bán, doanh thu người bán nhận, phí sàn giữ, hoa hồng, hay giá trị giao dịch?
  3. Với sản phẩm dạng mở cửa hàng trên sàn, ai xuất hoá đơn — sàn, người bán, hay tuỳ loại người bán?
  4. Nếu hoàn đơn, bồi hoàn cho khách thì xử lý thu hồi thuế giá trị gia tăng đã khấu trừ thế nào?

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Nghị định 117/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2025: quy định sàn thương mại điện tử có chức năng thanh toán phải khấu trừ, kê khai, nộp thuế thay cho hộ, cá nhân kinh doanh bán hàng qua sàn.
  2. 1.2. Nghị định 254/2026/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2026: quy định hoá đơn, chứng từ điện tử, thay Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP — trong đó có việc hộ, cá nhân kinh doanh uỷ nhiệm cho sàn xuất hoá đơn thay.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 28/09/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) và Công báo Chính phủ (congbao.chinhphu.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác.

Lưu ý quan trọng: Nghị định 117/2025 viết cho hàng hoá và dịch vụ nói chung. Riêng sản phẩm số do chính nhà sáng tạo làm ra (phần mềm, mẫu bảng tính, dashboard tự động hoá) hiện chưa có văn bản nào hướng dẫn tách riêng khỏi khung chung này. Tụi mình đã rà lại tới ngày 28/09/2026, kể cả sổ tay nghiệp vụ của ngành thuế, cũng chưa thấy văn bản mới hơn hoặc hướng dẫn sâu hơn riêng cho sản phẩm số. Trước khi vận hành, Sếp nên có một buổi làm việc trực tiếp với cơ quan thuế quản lý để xác nhận cách áp dụng cho đúng mô hình của mình — mục 2 đến mục 5 dưới đây là hướng đọc theo văn bản hiện có, không thay cho xác nhận đó.

2. Sàn có khấu trừ, kê khai, nộp thuế thay cho người bán không

Có, nhưng chỉ với người bán là hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh. Nghị định 117/2025 bắt buộc sàn có chức năng thanh toán phải khấu trừ thuế ngay khi giao dịch thành công, và hộ, cá nhân đã được khấu trừ thì không phải tự khai, tự nộp phần đã khấu trừ đó nữa.

Người bán là công ty (pháp nhân) thì khác: sàn không khấu trừ thay. Công ty tự kê khai, tự nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định chung, sàn chỉ đóng vai trò kênh bán.

Với mô hình của Sếp — sàn có hai loại người bán là chính Sàn và Nhà sáng tạo — cần phân theo từng Nhà sáng tạo: người đó đăng ký dưới hình thức hộ/cá nhân kinh doanh hay công ty, để biết Sàn có trách nhiệm khấu trừ hay không.

3. Thuế tính trên khoản nào

Tính trên doanh thu của từng giao dịch, không phải trên phần phí sàn giữ lại. Doanh thu tính thuế gồm toàn bộ số tiền phát sinh từ giao dịch: tiền bán hàng, tiền dịch vụ, hoa hồng, khoản hỗ trợ đạt doanh số, khuyến mại, chiết khấu, phí thu thêm.

Mức khấu trừ:

Loại Thuế giá trị gia tăng Thuế thu nhập cá nhân
3.1. Hàng hoá 1% 0,5%
3.2. Dịch vụ 5% 2%
3.3. Vận tải, dịch vụ có gắn hàng hoá 3% 1,5%

Sản phẩm số như webapp, dashboard, workflow là dịch vụ theo cách hiểu phổ biến hiện nay, nên nhiều khả năng rơi vào mức 5% và 2%. Đây là chỗ Sếp cần xác nhận trực tiếp với cơ quan thuế theo lưu ý ở mục 1.

4. Với sản phẩm dạng shop, ai xuất hoá đơn

4.1. Người bán là công ty: tự xuất hoá đơn như bán hàng bình thường, không mất nghĩa vụ này khi bán qua sàn.

4.2. Người bán là hộ, cá nhân kinh doanh: có hai đường —

  1. 4.2.1. Nếu uỷ nhiệm cho Sàn xuất hoá đơn (theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP), Sàn có trách nhiệm xuất hoá đơn thay.
  2. 4.2.2. Nếu đã được Sàn khấu trừ, kê khai, nộp thuế theo từng giao dịch mà chưa uỷ nhiệm, hộ, cá nhân đó không bắt buộc phải tự lập hoá đơn điện tử cho giao dịch đã khấu trừ.

Sếp cần thiết kế ngay từ đầu: hợp đồng giữa Sàn và Nhà sáng tạo có điều khoản uỷ nhiệm xuất hoá đơn hay không, để hệ thống biết bên nào xuất hoá đơn cho từng giao dịch.

5. Hoàn đơn, bồi hoàn thì xử lý thuế đã khấu trừ thế nào

Sàn không hoàn tiền thuế thủ công theo từng đơn. Cách làm theo quy định: Sàn bù trừ số thuế đã khấu trừ của giao dịch bị huỷ hoặc trả hàng với số thuế phải khấu trừ của các giao dịch bán hàng phát sinh trong kỳ. Số thuế Sàn nộp thay là tổng số thuế các giao dịch bán trừ đi tổng số thuế các giao dịch bị huỷ hoặc trả lại của cùng hộ, cá nhân đó.

Sàn có trách nhiệm trả lại đầy đủ, kịp thời số tiền thuế đã khấu trừ của giao dịch bị huỷ cho hộ, cá nhân — không giữ lại.

Trường hợp hộ, cá nhân có doanh thu cả năm dưới ngưỡng chịu thuế mà vẫn bị khấu trừ, họ được làm thủ tục hoàn thuế riêng với cơ quan thuế, không qua Sàn.

6. Việc cần làm trước khi mở công ty

  1. Xác định rõ với từng Nhà sáng tạo: họ đăng ký hộ/cá nhân kinh doanh hay công ty — quyết định Sàn có phải khấu trừ hay không.
  2. Làm việc trực tiếp với cơ quan thuế nơi dự kiến đặt trụ sở, hỏi rõ cách xếp loại sản phẩm số (hàng hoá hay dịch vụ) trước khi chốt mức khấu trừ trong hệ thống.
  3. Thiết kế hợp đồng với Nhà sáng tạo có điều khoản uỷ nhiệm xuất hoá đơn rõ ràng.
  4. Thiết kế luồng kỹ thuật xử lý bù trừ thuế khi huỷ đơn, hoàn tiền — không xử lý tay từng đơn.
  5. Có kế hoạch mở lại cuộc trao đổi này sau khi nhận được xác nhận từ cơ quan thuế, trước ngày giao dịch đầu tiên phát sinh.

Sếp gửi tụi mình bản mô tả mô hình chi tiết hơn, tụi mình cùng chuẩn bị bộ câu hỏi làm việc với cơ quan thuế trước khi Sếp đăng ký kinh doanh.

Nhớ một câu: Bán hàng trên sàn không có nghĩa là sàn lo hết thuế giùm mình — biết rõ ai khấu trừ, ai xuất hoá đơn là cách duy nhất để không bị truy thu sau này.

Bước tiếp theo

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem hồ sơ, việc cần làm và tình trạng chứng từ hiện tại của công ty mình.

Cần người xem cùng. Sếp gửi tụi mình hồ sơ hoặc chứng từ liên quan, tụi mình soát giúp, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#thuongmaidientu
#sanphamso