Báo cáo phòng cháy chữa cháy định kỳ (Mẫu PC04) — hộ kinh doanh nộp ở đâu, khi nào
Một hộ kinh doanh tụi mình đang hỗ trợ, bên công an khu vực nhắc tới hạn báo cáo công tác phòng cháy chữa cháy (PCCC) mà chủ hộ còn chưa rõ phải nộp giấy gì, nộp ở đâu. Tụi mình soạn sẵn Mẫu số PC04, gửi cho Sếp soát lại nội dung rồi ký điện tử — xong trong một buổi, không phải chạy ra phường nộp giấy.
Nhiều chủ hộ nghĩ PCCC là chuyện của nhà xưởng, khách sạn, karaoke — “quán nhỏ của mình chắc không dính”. Thật ra không phải Sếp nào cũng phải báo cáo, nhưng cũng không phải cứ “nhà nhỏ” là chắc chắn không phải làm — cái quyết định là cơ sở của Sếp có thuộc diện quản lý về PCCC hay không, chứ không phải quy mô to hay nhỏ.
Bài này nói rõ ai phải làm, làm gì, nộp ở đâu, và hai mốc trong năm đừng để quên.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng
Nghị định 105/2025/NĐ-CP của Chính phủ, quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ — trong đó có mẫu báo cáo định kỳ (Mẫu số PC04) và quy định về hệ thống Cơ sở dữ liệu về phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ.
Ngày tra: 06/10/2026, đối chiếu qua thuvienphapluat.vn và luatvietnam.vn. Chưa tự tải được bản Công báo gốc — Sếp cần bản đầy đủ 100% thì mở trực tiếp trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (chinhphu.vn) hoặc Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật (vbpl.vn).
2. Cơ sở nào phải báo cáo — bảng đối chiếu theo đúng Phụ lục I
Nghị định 105/2025/NĐ-CP (ban hành 15/05/2025) có Phụ lục I liệt kê đủ 34 nhóm cơ sở thuộc diện quản lý PCCC. Dưới đây là các nhóm khách TCKN hay gặp nhất — Sếp đối chiếu đúng ngành nghề và diện tích thực tế của mình:
| # | Loại hình kinh doanh | Thuộc diện quản lý PCCC khi nào |
|---|---|---|
| 2.1 | Nhà ở kết hợp sản xuất, kinh doanh | Diện tích phục vụ kinh doanh từ 50 m² trở lên |
| 2.2 | Cửa hàng kinh doanh hàng hoá dễ cháy (vải, gỗ, nhựa, hoá chất, gas mini, sơn…) | Diện tích kinh doanh từ 30 m² trở lên |
| 2.3 | Cửa hàng kinh doanh hàng hoá khó cháy/không cháy nhưng đựng trong bao bì dễ cháy | Diện tích kinh doanh từ 300 m² trở lên |
| 2.4 | Dịch vụ ăn uống (quán ăn, quán cà phê), quán net, các dịch vụ khác | Diện tích phục vụ kinh doanh từ 100 m² trở lên |
| 2.5 | Karaoke, vũ trường, vui chơi giải trí | Diện tích sàn từ 50 m² trở lên |
| 2.6 | Chợ, trung tâm thương mại, siêu thị | Luôn thuộc diện quản lý, không phân biệt diện tích |
| 2.7 | Kinh doanh khí đốt, cửa hàng xăng dầu | Luôn thuộc diện quản lý |
| 2.8 | Khách sạn, nhà nghỉ, cơ sở lưu trú | Từ 2 tầng trở lên hoặc diện tích sàn từ 50 m² trở lên |
| 2.9 | Trụ sở, văn phòng làm việc doanh nghiệp | Từ 2 tầng trở lên hoặc diện tích sàn từ 100 m² trở lên |
| 2.10 | Nhà xưởng sản xuất (tuỳ hạng nguy hiểm cháy nổ A/B/C/D/E theo quy chuẩn PCCC) | Hạng A, B: luôn thuộc diện. Hạng C: luôn thuộc diện. Hạng D, E: khối tích từ 2.500 m³ hoặc diện tích sàn từ 500 m² |
| 2.11 | Kho chứa hàng hoá (tuỳ hạng nguy hiểm cháy nổ) | Hạng A, B, C: luôn thuộc diện. Hạng D, E: khối tích từ 2.500 m³ hoặc diện tích sàn từ 500 m² |
| 2.12 | Bãi chứa hàng hoá, vật tư, phế liệu cháy được (ngoài trời) | Diện tích từ 500 m² trở lên |
| 2.13 | Gara, nhà để xe ô tô/xe máy, nhà trưng bày xe | Diện tích từ 100 m² trở lên |
| 2.14 | Cơ sở sửa chữa, bảo dưỡng ô tô, xe máy | Diện tích sàn từ 100 m² trở lên |
Nguồn: Phụ lục I, Nghị định 105/2025/NĐ-CP (ngày 15/05/2025 của Chính phủ) — đã đọc nguyên văn toàn bộ 34 mục, ngày tra 06/10/2026. Đối chiếu khớp với thuvienphapluat.vn, luatvietnam.vn.
Diện tích phục vụ kinh doanh ở đây tính tổng diện tích thực tế dùng để bán hàng/sản xuất (kể cả khu trưng bày, kho hàng đi kèm ngay tại chỗ), không phải diện tích đất hay diện tích giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Không thấy ngành nghề của mình trong bảng trên, hoặc diện tích nằm ngay ranh giới (ví dụ đúng 48-52 m²) — hỏi thẳng công an phường/xã quản lý địa bàn để chắc chắn, đừng tự suy đoán rồi bỏ qua.
2.15. Sạp trong chợ khác cửa hàng độc lập — đừng nhầm hai trường hợp
Khách TCKN hay hỏi nhất: “sạp bán quần áo, giày dép sỉ lẻ trong chợ (như chợ Tân Bình) có phải tự làm báo cáo PCCC không?”
| # | Trường hợp | Ai chịu trách nhiệm báo cáo PCCC |
|---|---|---|
| 2.15.1 | Sạp/quầy thuê trong chợ (chợ truyền thống, trung tâm thương mại cho thuê sạp) | Bản thân cái chợ đã thuộc diện quản lý PCCC (mục 2.6 — luôn thuộc diện, không phân biệt diện tích). Ban quản lý chợ chịu trách nhiệm báo cáo chung cho toàn chợ. Hộ kinh doanh chỉ cần ký cam kết PCCC với ban quản lý chợ và trang bị bình chữa cháy tại sạp — không tự nộp Mẫu PC04 riêng. |
| 2.15.2 | Cửa hàng độc lập (có địa chỉ kinh doanh riêng, không phải sạp thuê trong chợ) | Tự chịu trách nhiệm theo đúng bảng ở mục 2 — ví dụ quần áo, giày dép là hàng hoá dễ cháy (mục 2.2), diện tích kinh doanh từ 30 m² trở lên thì phải tự làm báo cáo. |
Ví dụ thực tế: các cửa hàng nằm trên những tuyến đường bao quanh khu chợ (như các tuyến mặt tiền và đường nhánh sát chợ Tân Bình) — dù sát vách chợ, đi bộ qua lại chỉ vài bước — vẫn là cửa hàng độc lập, không được tính gộp PCCC chung với chợ. Mỗi cửa hàng tự đối chiếu diện tích thực tế của mình với bảng ở mục 2: bán vải, quần áo, phụ liệu thời trang thuộc nhóm hàng hoá dễ cháy (mục 2.2, ngưỡng từ 30 m²); nếu có chỗ ở phía trên hoặc phía sau cửa hàng thì tính theo nhóm nhà ở kết hợp kinh doanh (mục 2.1, ngưỡng từ 50 m²).
Rủi ro riêng của khu vực nhà phố san sát quanh chợ: cháy một nhà dễ lan sang nhà liền kề — vì mặt tiền thường hẹp, hàng hoá (vải, quần áo) chất cao sát lối đi. Hai điều cần tự kiểm trước khi cơ quan chức năng tới kiểm tra:
- Lối thoát nạn tối thiểu rộng 0,8 m, cao 1,9 m — không bị hàng hoá, kệ tủ che chắn.
- Cửa hàng chỉ có một lối ra vào thì cần tính thêm lối thoát phụ (cầu thang ngoài, lối thông tầng, hoặc cửa thoát hiểm) — đừng để cả cửa hàng chỉ có đúng một cửa duy nhất vừa là lối vào khách vừa là lối thoát khi có cháy.
Ca thật đã có: đợt kiểm tra tại chợ Nành — Ninh Hiệp (chợ vải lớn ở miền Bắc, mô hình tương tự chợ Tân Bình) phát hiện nhiều vi phạm: lấn chiếm lối thoát nạn, chặn hành lang thoát hiểm bằng hàng hoá, xếp hàng sai quy cách dễ cháy lan (nguồn: An ninh Thủ đô, báo đăng). Cửa hàng bán sỉ vải, quần áo quanh các khu chợ lớn nên tự kiểm trước, đừng để bị phát hiện mới chỉnh sửa.
Chưa chắc sạp của mình thuộc diện nào — hỏi thẳng Ban quản lý chợ xem đã ký cam kết PCCC cho sạp mình chưa, và đã có bình chữa cháy tại chỗ chưa. Đừng để tới lúc kiểm tra mới biết sạp mình chưa có gì.
3. Mẫu PC04 ghi những gì
Mẫu số PC04 là báo cáo tổng hợp, đánh giá tình hình công tác PCCC và cứu nạn, cứu hộ tại cơ sở trong kỳ báo cáo. Nội dung chính:
- 3.1. Đặc điểm tình hình của cơ sở (địa chỉ, ngành nghề, quy mô).
- 3.2. Kết quả đã làm: trang bị, bảo dưỡng phương tiện chữa cháy; tuyên truyền, huấn luyện cho người làm việc tại cơ sở.
- 3.3. Tồn tại, hạn chế — phần này ghi đúng thực tế, đừng ghi “không có gì” cho xong nếu thực tế còn thiếu bình chữa cháy hay chưa tập huấn.
- 3.4. Kiến nghị, đề xuất (nếu có).
4. Nộp ở đâu, nộp khi nào
Báo cáo gửi đến một trong các nơi sau:
- 4.1. Uỷ ban nhân dân cấp xã trực tiếp quản lý địa bàn.
- 4.2. Cơ quan Công an có thẩm quyền quản lý về PCCC.
- 4.3. Cơ quan chuyên môn về xây dựng trực tiếp quản lý (áp dụng một số loại hình cơ sở đặc thù).
- 4.4. Hoặc cập nhật trực tuyến trên hệ thống thuthapdulieu.csdlcbcs.vn — không cần đi nộp giấy, đăng nhập bằng mã cơ sở và mật khẩu do công an địa phương cấp.
Hai mốc trong năm: trước ngày 15 tháng 6 và trước ngày 15 tháng 12 hằng năm. Qua hai mốc này mà chưa nộp là trễ hạn.
5. Khai báo trên hệ thống thuthapdulieu.csdlcbcs.vn
- 5.1. Đăng nhập bằng mã số cơ sở và mật khẩu — công an địa phương cấp khi đến kiểm tra hoặc khi hộ liên hệ xin cấp.
- 5.2. Chọn mục “Sửa thông tin” rồi chọn lĩnh vực “Phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ”.
- 5.3. Điền đúng nội dung như đã chuẩn bị ở Mẫu PC04 (mục 3 ở trên) — hai bản phải khớp nhau, đừng để giấy nộp một đằng, dữ liệu trên hệ thống một nẻo.
6. Ba dòng phải khớp
Công ty và hộ kinh doanh áp dụng y hệt nhau về nghĩa vụ PCCC — cùng ngưỡng diện tích, cùng Mẫu PC04, cùng nơi nộp, cùng hai mốc 15/6 và 15/12. Chỗ khác duy nhất là ai ký: hộ kinh doanh thì chủ hộ ký; công ty thì người đại diện pháp luật ký, kèm đóng dấu nếu công ty còn dùng dấu.
Khung quản trị rủi ro — áp dụng cho hồ sơ PCCC cũng như hồ sơ thuế:
| Dòng | Phải khớp gì |
|---|---|
| Chủ thể | Tên hộ kinh doanh/doanh nghiệp trên báo cáo đúng tên trên giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh |
| Nội dung | Thiết bị, số lượng bình chữa cháy ghi trong báo cáo đúng với thực tế đang có tại cơ sở — đừng ghi khống để báo cáo “đẹp” |
| Dòng tiền | Nếu có mua sắm, bảo dưỡng thiết bị PCCC thì hoá đơn, chứng từ phải khớp với nội dung đã khai trong báo cáo |

7. Checklist chủ hộ tự kiểm tra định kỳ
Không đợi tới gần hạn 15/6 hay 15/12 mới nhìn lại. Mỗi tháng dành 10 phút đi một vòng, tick đủ các mục dưới đây — đúng tinh thần Mẫu số PC02 (biên bản tự kiểm tra) mà cơ quan công an dùng khi tới kiểm tra thật.
| # | Hạng mục tự kiểm | Đạt? |
|---|---|---|
| 7.1 | Bình chữa cháy còn trong hạn sử dụng (xem ngày trên tem), kim đồng hồ áp suất ở vùng xanh, đặt ở chỗ dễ lấy, không bị hàng hoá che khuất | ☐ |
| 7.2 | Lối thoát nạn (cửa chính, cửa phụ, cầu thang) không bị hàng hoá, xe cộ, vật dụng chắn ngang | ☐ |
| 7.3 | Cửa thoát hiểm (nếu có) mở được dễ dàng, không khoá chết hoặc chèn vật cản | ☐ |
| 7.4 | Hệ thống điện: dây điện không hở, không đấu nối chằng chịt, không cắm nhiều thiết bị công suất lớn chung một ổ | ☐ |
| 7.5 | Khu vực nấu ăn/đun nóng (nếu có) có khoảng cách an toàn với hàng hoá dễ cháy, tắt bếp khi rời đi | ☐ |
| 7.6 | Hàng hoá dễ cháy (vải, giấy, nhựa…) không chất cao sát trần, sát bóng đèn, sát nguồn nhiệt | ☐ |
| 7.7 | Biển báo, nội quy PCCC, sơ đồ thoát nạn còn treo ở chỗ dễ thấy, chưa bong tróc mờ chữ | ☐ |
| 7.8 | Số điện thoại khẩn cấp (114, công an khu vực) dán ở chỗ ai cũng thấy được, không phải tìm mới ra | ☐ |
| 7.9 | Người làm việc tại cơ sở biết vị trí bình chữa cháy và cách dùng cơ bản — không phải tới lúc cháy mới học | ☐ |
Nguồn tham khảo: tổng hợp từ nội dung kiểm tra thực tế PCCC phổ biến (điều kiện thoát nạn, hệ thống điện, phương tiện chữa cháy tại chỗ, biển báo và phương án thoát nạn) theo hướng dẫn chung của ngành PCCC — đối chiếu qua luatvietnam.vn, ngày tra 06/10/2026.
Thiếu mục nào trong 9 mục trên thì xử lý ngay trong tuần — đừng để dồn tới lúc nộp báo cáo mới lo, vì nếu công an kiểm tra đột xuất thấy thiếu thì nặng hơn báo cáo thiếu.
8. Hồ sơ cần lưu
- 8.1. Bản sao Mẫu PC04 đã nộp hoặc đã ký điện tử, kèm ngày nộp.
- 8.2. Ảnh chụp hoặc biên nhận xác nhận đã cập nhật trên hệ thống thuthapdulieu.csdlcbcs.vn (nếu nộp online).
- 8.3. Hoá đơn, chứng từ mua sắm/bảo dưỡng thiết bị PCCC trong kỳ (nếu có phát sinh).
9. Năm lỗi hay gặp
- 9.1. Tưởng “quán nhỏ” nên bỏ qua, không tự kiểm tra cơ sở mình có thuộc diện quản lý PCCC không.
- 9.2. Đợi công an nhắc rồi mới làm, dễ trễ cả hai mốc 15/6 và 15/12.
- 9.3. Ghi “không có tồn tại, hạn chế” trong khi thực tế thiếu bình chữa cháy hoặc chưa tập huấn — báo cáo không khớp thực tế bị phát hiện khi kiểm tra thì nặng hơn báo cáo thật.
- 9.4. Nộp giấy ở UBND xã nhưng không cập nhật trên hệ thống online (hoặc ngược lại) — hai nơi không khớp dữ liệu.
- 9.5. Không lưu lại bản đã nộp, tới lúc công an kiểm tra lại không có gì chứng minh đã báo cáo đúng hạn.
10. Việc cần làm ngay trong tuần này
- Kiểm tra cơ sở mình có thuộc diện quản lý PCCC không (mục 2).
- Nếu có, soát lại thiết bị chữa cháy thực tế đang có tại cơ sở trước khi điền báo cáo.
- Chuẩn bị Mẫu PC04, đối chiếu đủ ba dòng phải khớp (mục 6).
- Nộp trước mốc gần nhất (15/6 hoặc 15/12), lưu lại bản đã nộp.
Giấy nộp đúng hạn thì không ai hỏi tới. Giấy thiếu, giấy trễ thì lúc kiểm tra mới biết đã bỏ qua từ đầu năm.
Làm tới bước này mà vẫn vướng? Tụi mình làm thay, hoặc ngồi làm cùng Sếp một lần.
Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn, không thay thế tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự kiểm tra hoặc liên hệ cơ quan chuyên môn (công an địa phương) để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài do người đọc tự quyết định và tự chịu trách nhiệm.
#tuanthuthue #hoachdinhthue #taichinhkhoinghiep #pccc #hokinhdoanh